| Can I borrow your pen? Mình có thể mượn bút của bạn không? | ||
| Of course, here you are. Tất nhiên, đây này. | ||
| Do you have a minute? Bạn có rảnh một chút không? | ||
| Sorry, I'm busy right now. Xin lỗi, bây giờ mình bận. | ||
| What are you thinking about? Bạn đang nghĩ gì vậy? | ||
| I'm thinking about my homework. Mình đang nghĩ về bài tập. | ||
| Do you want to watch TV? Bạn có muốn xem TV không? | ||
| No, I'd rather read a book. Không, mình muốn đọc sách hơn. | ||
| Can I sit here? Mình ngồi ở đây được không? | ||
| Yes, please. Vâng, mời bạn. | ||
| What's your favorite sport? Môn thể thao bạn thích nhất là gì? | ||
| I love swimming. Mình thích bơi lội. | ||
| Are you afraid of dogs? Bạn có sợ chó không? | ||
| No, I love them. Không, mình thích chúng. | ||
| What are you looking for? Bạn đang tìm gì thế? | ||
| I'm looking for my keys. Mình đang tìm chìa khóa. | ||
| Do you need some water? Bạn có cần nước không? | ||
| Yes, I'm very thirsty. Có, mình khát lắm. | ||
| What's the date today? Hôm nay là ngày mấy? | ||
| Today is July 10th. Hôm nay là ngày 10 tháng 7. | ||
| How much does it cost? Cái này giá bao nhiêu? | ||
| It costs five dollars. Nó giá năm đô la. | ||
| Are you ready? Bạn sẵn sàng chưa? | ||
| Yes, let's go. Rồi, đi thôi. | ||
| Do you like ice cream? Bạn có thích kem không? | ||
| Yes, especially chocolate flavor. Có, đặc biệt là vị sô-cô-la. | ||
| What do you usually do on weekends? Bạn thường làm gì vào cuối tuần? | ||
| I usually go out with friends. Mình thường đi chơi với bạn bè. | ||
| How do you go to school? Bạn đi học bằng gì? | ||
| I go by bicycle. Mình đi bằng xe đạp. | ||
| Can you play the guitar? Bạn có chơi được đàn guitar không? | ||
| Yes, a little. Có, một chút. | ||
| What time do you get up? Bạn thức dậy lúc mấy giờ? | ||
| I get up at 6:30. Mình dậy lúc 6 giờ 30. | ||
| Where are you going now? Bạn đang đi đâu vậy? | ||
| I'm going to the library. Mình đang đi thư viện. | ||
| Do you like your new teacher? Bạn có thích giáo viên mới không? | ||
| Yes, she's very kind. Có, cô ấy rất tốt bụng. | ||
| Who is your best friend? Ai là bạn thân của bạn? | ||
| My best friend is Hoa. Bạn thân của mình là Hoa. | ||
| What color do you like? Bạn thích màu gì? | ||
| I like blue. Mình thích màu xanh dương. | ||
| Are you hungry? Bạn đói không? | ||
| Yes, let's eat something. Có, ăn gì đi. | ||
| Do you want some tea? Bạn có muốn uống trà không? | ||
| No, thank you. Không, cảm ơn. | ||
| Where's my phone? Điện thoại của mình đâu rồi? | ||
| It's on the table. Nó ở trên bàn. | ||
| How do you spell your name? Bạn đánh vần tên của bạn thế nào? | ||
| Are you free this evening? Tối nay bạn rảnh không? | ||
| Yes, why? Có, sao vậy? | ||
| Let's go to the cinema. Đi xem phim nhé. | ||
| Great idea! Ý hay đó! | ||
| How are you feeling today? Hôm nay bạn thấy thế nào? | ||
| I feel a little tired. Mình thấy hơi mệt. | ||
| What's your favorite subject? Môn học yêu thích của bạn là gì? | ||
| I like English. Mình thích tiếng Anh. | ||
| Can you speak French? Bạn có nói được tiếng Pháp không? | ||
| Just a little. Chỉ một chút thôi. | ||
| What's in your bag? Trong cặp của bạn có gì? | ||
| Books and notebooks. Sách và vở. | ||
| Where is your hometown? Quê bạn ở đâu? | ||
| My hometown is in Hue. Quê mình ở Huế. | ||
| Do you live with your family? Bạn sống cùng gia đình à? | ||
| Yes, I do. Vâng. | ||
| Do you like reading comics? Bạn có thích đọc truyện tranh không? | ||
| Yes, very much. Có, rất thích. | ||
| Can you open the window? Bạn mở cửa sổ giúp được không? | ||
| Sure. Được chứ. | ||
| Who is your favorite singer? Ca sĩ bạn thích nhất là ai? | ||
| I like Taylor Swift. Mình thích Taylor Swift. | ||
| What's your favorite drink? Thức uống bạn thích nhất là gì? | ||
| I like orange juice. Mình thích nước cam. | ||
| Are you busy tomorrow? Ngày mai bạn bận không? | ||
| Yes, I have a test. Có, mình có bài kiểm tra. | ||
| Where is the bus stop? Trạm xe buýt ở đâu vậy? | ||
| It's near the supermarket. Nó ở gần siêu thị. | ||
| Can you cook rice? Bạn có nấu cơm được không? | ||
| Yes, I can. Có, mình nấu được. | ||
| How often do you play sports? Bạn chơi thể thao bao lâu một lần? | ||
| Twice a week. Hai lần một tuần. | ||
| What are you listening to? Bạn đang nghe gì thế? | ||
| I'm listening to music. Mình đang nghe nhạc. | ||
| Do you often surf the Internet? Bạn có thường xuyên lướt mạng không? | ||
| Yes, every day. Có, mỗi ngày. | ||
| What do you usually eat for breakfast? Bạn thường ăn gì vào bữa sáng? | ||
| I usually eat bread and eggs. Mình thường ăn bánh mì và trứng. | ||
| Are you ready for the trip? Bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi chưa? | ||
| Yes, I packed my bag. Rồi, mình đã chuẩn bị hành lý. | ||
| Where is your school? Trường bạn ở đâu? | ||
| It's near my house. Nó gần nhà mình. | ||
| What time is lunch? Bữa trưa lúc mấy giờ? | ||
| At twelve o'clock. Lúc 12 giờ. | ||
| What do you usually do after school? Bạn thường làm gì sau giờ học? | ||
| I usually do my homework. Mình thường làm bài tập về nhà. | ||
| Do you want to play a game? Bạn có muốn chơi trò chơi không? | ||
| Yes, let's play chess. Có, chơi cờ đi. | ||
| What's your favorite fruit? Loại trái cây bạn thích nhất là gì? | ||
| I love mangoes. Mình thích xoài. | ||
| Can I sit here? Tôi có thể ngồi đây không? | ||