TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp hàng ngày (A1)

Hiển thị từ 501 đến 600 của / 701

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Where can I buy a ticket?
Tôi có thể mua vé ở đâu?
You can buy it at the station.
Bạn có thể mua ở nhà ga.
When can we meet again?
Khi nào chúng ta có thể gặp lại?
We can meet tomorrow morning.
Chúng ta có thể gặp vào sáng mai.
Who can help me?
Ai có thể giúp tôi?
I can help you.
Tôi có thể giúp bạn.
How can I learn English faster?
Làm thế nào tôi có thể học tiếng Anh nhanh hơn?
You can practice every day.
Bạn có thể luyện tập mỗi ngày.
I will not forget your kindness.
Tôi sẽ không quên sự tốt bụng của bạn.
He will call you later.
Anh ấy sẽ gọi cho bạn sau.
They won't play football today.
Họ sẽ không chơi bóng đá hôm nay.
She will bring some snacks.
Cô ấy sẽ mang ít đồ ăn vặt.
Will you join us for dinner?
Bạn sẽ ăn tối cùng chúng tôi chứ?
Yes, I will join.
Vâng, tôi sẽ tham gia.
No, I won't join.
Không, tôi sẽ không tham gia.
What will you do on Sunday?
Bạn sẽ làm gì vào Chủ Nhật?
I will visit my uncle.
Tôi sẽ thăm chú tôi.
Where will she travel next year?
Năm sau cô ấy sẽ đi du lịch ở đâu?
She will travel to Japan.
Cô ấy sẽ đi Nhật Bản.
When will the train arrive?
Khi nào tàu sẽ đến?
It will arrive at 9 a.m.
Nó sẽ đến lúc 9 giờ sáng.
Who will cook dinner tonight?
Ai sẽ nấu bữa tối nay?
My mother will cook.
Mẹ tôi sẽ nấu.
Why will he study abroad?
Tại sao anh ấy sẽ đi du học?
Because he wants to learn more.
Vì anh ấy muốn học nhiều hơn.
How will they go to the beach?
Họ sẽ đi biển bằng gì?
They will go by bus.
Họ sẽ đi bằng xe buýt.
I don't like cold weather.
Tôi không thích thời tiết lạnh.
She doesn't want coffee.
Cô ấy không muốn cà phê.
He doesn't read newspapers.
Anh ấy không đọc báo.
They don't watch cartoons.
Họ không xem phim hoạt hình.
Do you enjoy music?
Bạn có thích âm nhạc không?
Does your sister cook well?
Chị gái bạn có nấu ăn ngon không?
Do they play volleyball?
Họ có chơi bóng chuyền không?
Does he work at night?
Anh ấy có làm việc vào ban đêm không?
What do you usually eat for breakfast?
Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
I usually eat bread and eggs.
Tôi thường ăn bánh mì và trứng.
Where does she go shopping?
Cô ấy đi mua sắm ở đâu?
She goes shopping at the mall.
Cô ấy đi mua sắm ở trung tâm thương mại.
When do you do homework?
Bạn làm bài tập khi nào?
I do homework in the evening.
Tôi làm bài tập vào buổi tối.
Who plays guitar in your family?
Ai chơi đàn guitar trong gia đình bạn?
My father plays the guitar.
Bố tôi chơi đàn guitar.
Why do you like English?
Tại sao bạn thích tiếng Anh?
Because it's interesting.
Vì nó thú vị.
How do they go to school?
Họ đi học bằng gì?
They go to school on foot.
Họ đi học bằng cách đi bộ.
Can your brother swim?
Anh trai bạn có biết bơi không?
Yes, he can swim.
Vâng, anh ấy biết bơi.
No, he can't swim.
Không, anh ấy không biết bơi.
Can I have some water?
Tôi có thể xin ít nước không?
Sure, here you are.
Được thôi, đây này.
Can we play outside now?
Chúng ta có thể chơi ngoài trời bây giờ không?
No, it's raining.
Không, trời đang mưa.
What can she do well?
Cô ấy có thể làm gì giỏi?
She can sing very well.
Cô ấy có thể hát rất hay.
Where can we buy fruit?
Chúng ta có thể mua trái cây ở đâu?
We can buy it at the market.
Chúng ta có thể mua ở chợ.
When can you start?
Bạn có thể bắt đầu khi nào?
I can start tomorrow.
Tôi có thể bắt đầu vào ngày mai.
Who can fix this computer?
Ai có thể sửa chiếc máy tính này?
My cousin can fix it.
Anh họ tôi có thể sửa.
How can I contact you?
Làm thế nào tôi có thể liên lạc với bạn?
You can email me.
Bạn có thể gửi email cho tôi.
I will not stay up late tonight.
Tối nay tôi sẽ không thức khuya.
She will buy a new dress.
Cô ấy sẽ mua một chiếc váy mới.
He will not play the piano.
Anh ấy sẽ không chơi đàn piano.
They will help their friends.
Họ sẽ giúp đỡ bạn bè.
Will you study with me?
Bạn sẽ học với tôi chứ?
Yes, I will study with you.
Vâng, tôi sẽ học với bạn.
No, I won't study with you.
Không, tôi sẽ không học với bạn.
What will they eat for lunch?
Họ sẽ ăn gì vào bữa trưa?
They will eat noodles.
Họ sẽ ăn mì.
Where will he go tomorrow?
Ngày mai anh ấy sẽ đi đâu?
He will go to the library.
Anh ấy sẽ đi thư viện.
When will she call you?
Khi nào cô ấy sẽ gọi cho bạn?
She will call me tonight.
Cô ấy sẽ gọi cho tôi tối nay.
Who will visit us next week?
Ai sẽ đến thăm chúng ta tuần sau?
My aunt will visit us.
Cô tôi sẽ đến thăm chúng ta.
Why will they stay home?
Tại sao họ sẽ ở nhà?
Because they are sick.
Vì họ bị ốm.
How will you learn French?
Bạn sẽ học tiếng Pháp bằng cách nào?
I will learn online.
Tôi sẽ học trực tuyến.
I don't drink coffee.
Tôi không uống cà phê.
She doesn't play tennis.
Cô ấy không chơi quần vợt.
He doesn't drive to work.
Anh ấy không lái xe đi làm.
They don't like spicy food.
Họ không thích đồ ăn cay.
Do you read books?
Bạn có đọc sách không?
Does your mother work in a hospital?
Mẹ bạn có làm việc trong bệnh viện không?
Do they go to the cinema?
Họ có đi xem phim không?
Does he play computer games?
Anh ấy có chơi trò chơi điện tử không?
What do you usually do after school?
Bạn thường làm gì sau giờ học?
I usually play with my friends.
Tôi thường chơi với bạn bè.
Where does your father work?
Bố bạn làm việc ở đâu?
He works in a bank.
Ông ấy làm việc trong một ngân hàng.
When do they eat dinner?
Họ ăn tối khi nào?
They eat dinner at 7 p.m.
Họ ăn tối lúc 7 giờ tối.
Who helps you with homework?
Ai giúp bạn làm bài tập?
My sister helps me.
Chị tôi giúp tôi.
Why do you want to learn English?
Tại sao bạn muốn học tiếng Anh?

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng