| Trường hợp | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ số ít | thêm ’s | the girl’s bag → cái túi của cô gái |
| Danh từ số nhiều có s | chỉ thêm ’ | the students’ books → sách của các học sinh |
| Danh từ số nhiều không có s | thêm ’s | the children’s toys → đồ chơi của những đứa trẻ |
| Tên riêng (người, địa danh) | thêm ’s | Mary’s house, John’s car |
| Danh từ ghép | thêm ’s ở cuối | my brother-in-law’s job → công việc của anh rể tôi |
| Với thời gian / khoảng cách / số lượng | dùng ’s để chỉ thuộc về / kéo dài | a day’s work, two weeks’ holiday |
| This is Anna's book. Đây là sách của Anna. | ||
| That is Tom's car. Đó là xe của Tom. | ||
| John's house is big. Nhà của John rất lớn. | ||
| My mother's name is Mai. Mẹ tôi tên là Mai. | ||
| The dog's tail is long. Đuôi của con chó rất dài. | ||
| The cat's food is on the floor. Thức ăn của mèo nằm trên sàn. | ||
| The teacher's bag is black. Cặp của cô giáo màu đen. | ||
| My friend's phone is new. Điện thoại của bạn tôi mới. | ||
| The children's toys are colorful. Đồ chơi của trẻ em rất nhiều màu sắc. | ||
| The boy's hat is blue. Mũ của cậu bé màu xanh. | ||
| The girl's dress is white. Váy của cô bé màu trắng. | ||
| The doctor's office is near here. Phòng khám bác sĩ ở gần đây. | ||
| My father's car is very old. Xe của bố tôi rất cũ. | ||
| My sister's school is small. Trường học của chị gái tôi nhỏ. | ||
| The baby's bed is soft. Giường của em bé rất êm. | ||
| The student's pen is on the desk. Bút của học sinh nằm trên bàn. | ||
| My brother's room is clean. Phòng của anh trai tôi sạch sẽ. | ||
| The woman's shoes are red. Giày của người phụ nữ màu đỏ. | ||
| The man's bike is broken. Xe đạp của người đàn ông bị hỏng. | ||
| The teacher's voice is clear. Giọng của giáo viên rõ ràng. | ||
| My friend's house is beautiful. Nhà của bạn tôi rất đẹp. | ||
| The children's room is messy. Phòng của trẻ em thì bừa bộn. | ||
| The cat's eyes are green. Mắt mèo màu xanh lá cây. | ||
| My aunt's garden is large. Vườn của dì tôi rất rộng. | ||
| The family's car is expensive. Xe của gia đình rất đắt tiền. | ||
| The workers' lunch is ready. Bữa trưa của công nhân đã sẵn sàng. | ||
| The shop's name is Sunny Mart. Tên cửa hàng là Sunny Mart. | ||
| My cousin's dog is friendly. Chú chó của anh họ tôi rất thân thiện. | ||
| The baby's toy is on the bed. Đồ chơi của em bé nằm trên giường. | ||
| The parents' jobs are important. Công việc của bố mẹ rất quan trọng. | ||