Mục tiêu: Dùng les pronoms relatifs để nối hai câu có yếu tố chung, giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn.
| Đại từ | Chức năng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| qui | chủ ngữ (thay cho người hoặc vật) | La femme qui parle est ma prof. | Người phụ nữ đang nói là cô giáo của tôi. |
| que (qu’) | bổ ngữ trực tiếp (COD) | Le livre que j’ai lu est intéressant. | Cuốn sách mà tôi đã đọc thật thú vị. |
| où | trạng từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian | La ville où je suis né est belle. | Thành phố nơi tôi sinh ra thật đẹp. |
| dont | thay cho “de + nom/verbe” | L’homme dont je parle est gentil. | Người đàn ông mà tôi đang nói đến rất tốt bụng. |
| lequel / laquelle / lesquels / lesquelles | dùng thay cho “préposition + nom” (trang trọng) | Le film dans lequel il joue est célèbre. | Bộ phim mà anh ấy đóng rất nổi tiếng. |
Không dùng “qui” và “que” sau giới từ. Nếu có giới từ, dùng “lequel / laquelle / lesquels / lesquelles”.