Les adjectifs qualificatifs là các từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ. Trong tiếng Pháp, tính từ phải hòa hợp (accord) với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống (masculin / féminin) và số (singulier / pluriel).
| Dạng | Quy tắc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nam số ít | Dạng gốc | un garçon petit | một cậu bé nhỏ |
| Nữ số ít | + e | une fille petite | một cô gái nhỏ |
| Nam số nhiều | + s | des garçons petits | những cậu bé nhỏ |
| Nữ số nhiều | + es | des filles petites | những cô gái nhỏ |
Lưu ý: Nếu tính từ đã kết thúc bằng “e” (như jeune, rouge), dạng nam và nữ giống nhau.
| Dạng gốc | Nữ | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| blanc | blanche | blancs / blanches | trắng |
| beau | belle | beaux / belles | đẹp |
| nouveau | nouvelle | nouveaux / nouvelles | mới |
| vieux | vieille | vieux / vieilles | già, cũ |
| long | longue | longs / longues | dài |
| bon | bonne | bons / bonnes | tốt |
| gentil | gentille | gentils / gentilles | tử tế |
| Tính từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand / grande | un grand homme – une grande femme | một người đàn ông cao – một người phụ nữ cao |
| petit / petite | un petit garçon – une petite fille | một cậu bé nhỏ – một cô bé nhỏ |
| jeune | un homme jeune | một người đàn ông trẻ |
| vieux / vieille | un vieux livre – une vieille table | một cuốn sách cũ – một cái bàn cũ |
| beau / belle | un beau jardin – une belle robe | một khu vườn đẹp – một chiếc váy đẹp |
| Un homme grand. Một người đàn ông cao. | ||
| Une femme grande. Một người phụ nữ cao. | ||
| Un petit garçon. Một cậu bé nhỏ. | ||
| Une petite fille. Một cô bé nhỏ. | ||
| Un livre intéressant. Một cuốn sách thú vị. | ||
| Une histoire intéressante. Một câu chuyện thú vị. | ||
| Un homme jeune. Một người đàn ông trẻ. | ||
| Une femme jeune. Một người phụ nữ trẻ. | ||
| Un vieux chien. Một con chó già. | ||
| Une vieille maison. Một ngôi nhà cũ. | ||
| Un beau jardin. Một khu vườn đẹp. | ||
| Une belle robe. Một chiếc váy đẹp. | ||
| Un nouveau film. Một bộ phim mới. | ||
| Une nouvelle voiture. Một chiếc xe mới. | ||
| Un bon café. Một ly cà phê ngon. | ||
| Une bonne idée. Một ý tưởng hay. | ||
| Un homme gentil. Một người đàn ông tử tế. | ||
| Une femme gentille. Một người phụ nữ tử tế. | ||
| Un long voyage. Một chuyến đi dài. | ||
| Une longue route. Một con đường dài. | ||
| Un étudiant intelligent. Một sinh viên thông minh. | ||
| Une étudiante intelligente. Một nữ sinh viên thông minh. | ||
| Un enfant heureux. Một đứa trẻ hạnh phúc. | ||
| Une fille heureuse. Một cô gái hạnh phúc. | ||
| Un animal blanc. Một con vật màu trắng. | ||
| Une robe blanche. Một chiếc váy trắng. | ||
| Un homme sérieux. Một người đàn ông nghiêm túc. | ||
| Une femme sérieuse. Một người phụ nữ nghiêm túc. | ||
| Un garçon actif. Một cậu bé năng động. | ||
| Une fille active. Một cô gái năng động. | ||
| Un ciel bleu. Một bầu trời xanh. | ||
| Une mer bleue. Một biển xanh. | ||
| Un enfant curieux. Một đứa trẻ tò mò. | ||
| Une fille curieuse. Một cô gái tò mò. | ||
| Un ami sincère. Một người bạn chân thành. | ||
| Une amie sincère. Một người bạn (nữ) chân thành. | ||
| Un homme pauvre. Một người đàn ông nghèo. | ||
| Une femme pauvre. Một người phụ nữ nghèo. | ||
| Un élève poli. Một học sinh lịch sự. | ||
| Une élève polie. Một nữ sinh lịch sự. | ||
| Un chat noir. Một con mèo đen. | ||
| Une robe noire. Một chiếc váy đen. | ||
| Un repas délicieux. Một bữa ăn ngon. | ||
| Une soupe délicieuse. Một món súp ngon. | ||
| Un étudiant heureux. Một sinh viên hạnh phúc. | ||
| Une étudiante heureuse. Một nữ sinh viên hạnh phúc. | ||
| Un homme courageux. Một người đàn ông dũng cảm. | ||
| Une femme courageuse. Một người phụ nữ dũng cảm. | ||
| Un garçon timide. Một cậu bé nhút nhát. | ||
| Une fille timide. Một cô bé nhút nhát. | ||