NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A1
6. Les adjectifs qualificatifs (Tính từ miêu tả)
LÝ THUYẾT
| Français |
Tiếng Việt |
Ghi chú |
Exemple |
| grand / grande |
cao, to lớn |
Thêm “e” cho giống cái |
Un homme grand. – Một người đàn ông cao. Une femme grande. – Một người phụ nữ cao. |
| petit / petite |
nhỏ, thấp |
Thêm “e” cho giống cái |
Un petit garçon. – Một cậu bé nhỏ. Une petite fille. – Một cô bé nhỏ. |
| intelligent / intelligente |
thông minh |
Thêm “e” cho giống cái |
Il est intelligent. – Anh ấy thông minh. Elle est intelligente. – Cô ấy thông minh. |
| fatigué / fatiguée |
mệt |
Thêm “e” có dấu cho giống cái |
Je suis fatigué. – Tôi (nam) mệt. Je suis fatiguée. – Tôi (nữ) mệt. |
| heureux / heureuse |
hạnh phúc |
Thay -x bằng -se cho giống cái |
Il est heureux. – Anh ấy hạnh phúc. Elle est heureuse. – Cô ấy hạnh phúc. |
| beau / belle |
đẹp |
Dạng đặc biệt: thay đổi hoàn toàn ở giống cái |
Un beau garçon. – Một chàng trai đẹp. Une belle fille. – Một cô gái đẹp. |
| vieux / vieille |
già, cũ |
Dạng đặc biệt: giống cái là “vieille” |
Un vieux chien. – Một con chó già. Une vieille maison. – Một ngôi nhà cũ. |
Nguyên tắc hòa hợp
- Tính từ trong tiếng Pháp phải phù hợp (hòa hợp) với danh từ về giống (masculin/féminin) và số (số ít/số nhiều).
- Thêm e cho giống cái, s cho số nhiều, và es nếu vừa giống cái vừa số nhiều.
- Ví dụ:
- un garçon petit → des garçons petits
- une fille petite → des filles petites
BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)