Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả hơn là người thực hiện. Ở trình độ B2, người học cần nắm vững không chỉ dạng cơ bản mà còn các cấu trúc bị động nâng cao: causative form và reporting passives.
| Thì | Cấu trúc bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | am / is / are + V₃/ed | The room is cleaned every day. |
| Quá khứ đơn | was / were + V₃/ed | The cake was made yesterday. |
| Tương lai đơn | will be + V₃/ed | The report will be finished soon. |
| Hiện tại tiếp diễn | am / is / are being + V₃/ed | The car is being repaired right now. |
| Hiện tại hoàn thành | has / have been + V₃/ed | The work has been completed. |
📘 Quy tắc chuyển từ chủ động sang bị động:
O (tân ngữ) → S (chủ ngữ mới)
V (động từ) → to be + V₃/ed
S (chủ ngữ cũ) → by + S (tùy chọn)
Dạng causative được dùng khi chủ ngữ không trực tiếp làm hành động mà nhờ / thuê / khiến người khác làm thay. Dạng này rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên và văn viết.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Have + O + V₃/ed | Chủ ngữ nhờ ai đó làm việc gì cho mình (bị động gián tiếp). |
I had my hair cut yesterday. (Tôi đi cắt tóc – người khác cắt cho tôi) We had our car repaired last week. |
| Get + O + V₃/ed | Cách nói thân mật hơn “have”. |
She got her nails done for the party. He got his bike fixed yesterday. |
| Have / get + O + to V | Chủ ngữ sai / khiến ai đó làm việc gì. |
I had the waiter bring another chair. They got the mechanic to check the engine. |
💡 Phân biệt nhanh:
✅ have/get + O + V₃ → nhờ người khác làm (bị động gián tiếp).
✅ have/get + O + to V → khiến / yêu cầu ai làm (chủ động gián tiếp).
Dùng trong các câu tường thuật khi người nói không muốn nhấn mạnh chủ thể (người nói / người biết), mà muốn nhấn vào thông tin được báo cáo. Thường gặp trong các bài báo, tin tức, hoặc văn viết học thuật.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. It + is/was + V₃/ed + that-clause |
Dùng khi câu bắt đầu bằng It – cách nói khách quan, trang trọng. (thường dùng với các động từ: say, think, believe, report, expect, know…) |
It is said that she speaks six languages. It was believed that the earth was flat. |
| B. S + is/was + said / thought / believed + to V |
Khi muốn đưa chủ thể thật (người/vật) lên làm chủ ngữ. Dạng nâng cao hơn của cấu trúc A. |
She is said to speak six languages. He was reported to have escaped the prison. |
📘 Ghi nhớ: Dạng 1: It is said that + S + V... ➡ Dạng 2 (rút gọn): S + is said to V ➡ Dạng quá khứ: S + was said to have + V₃ (để chỉ hành động xảy ra trước thời điểm nói).
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Modal + be + V₃/ed |
The report must be finished by 5 p.m. This car can be rented for $30 a day. |
| Modal + have been + V₃/ed |
The document might have been lost. The problem should have been solved earlier. |
📘 Tổng kết:
✔ Ở trình độ B2, bạn cần biết áp dụng câu bị động trong mọi thì và kết hợp với các cấu trúc phức tạp như causative, reporting, và modal verbs.
✔ Biết cách rút gọn hoặc thay đổi hình thức bị động giúp diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong viết và nói.