| How are you today? Hôm nay bạn thế nào? | ||
| I'm not feeling well. Tôi không khỏe. | ||
| What's the matter? Có chuyện gì vậy? | ||
| I have a headache. Tôi bị đau đầu. | ||
| My stomach hurts. Tôi bị đau bụng. | ||
| I have a sore throat. Tôi bị đau họng. | ||
| I feel tired. Tôi thấy mệt mỏi. | ||
| I think I have a fever. Tôi nghĩ tôi bị sốt. | ||
| You should see a doctor. Bạn nên đi khám bác sĩ. | ||
| I need to take some medicine. Tôi cần uống thuốc. | ||
| Did you sleep well? Bạn ngủ có ngon không? | ||
| Not really, I couldn't sleep last night. Không hẳn, tôi không ngủ được đêm qua. | ||
| I'm going to the pharmacy. Tôi sẽ đến hiệu thuốc. | ||
| Drink lots of water. Uống nhiều nước nhé. | ||
| Take a rest, please. Hãy nghỉ ngơi một chút nhé. | ||
| How long have you been sick? Bạn bị ốm bao lâu rồi? | ||
| Since yesterday. Từ hôm qua. | ||
| I caught a cold. Tôi bị cảm lạnh. | ||
| I have a cough. Tôi bị ho. | ||
| Do you have any allergies? Bạn có bị dị ứng gì không? | ||
| Yes, I'm allergic to seafood. Có, tôi bị dị ứng với hải sản. | ||
| Do you exercise regularly? Bạn có tập thể dục thường xuyên không? | ||
| Yes, I go jogging twice a week. Có, tôi chạy bộ hai lần một tuần. | ||
| Eating vegetables is healthy. Ăn rau rất tốt cho sức khỏe. | ||
| Don't eat too much fast food. Đừng ăn quá nhiều đồ ăn nhanh. | ||
| I need to lose weight. Tôi cần giảm cân. | ||
| I'll go to the gym tomorrow. Ngày mai tôi sẽ đến phòng tập. | ||
| I feel much better today. Hôm nay tôi thấy khỏe hơn nhiều. | ||
| Thanks for asking. Cảm ơn bạn đã hỏi thăm. | ||
| Stay healthy and take care! Giữ gìn sức khỏe và cẩn thận nhé! | ||