| How long have you known your best friend? Bạn đã quen bạn thân của mình bao lâu rồi? | ||
| I have known her for ten years. Mình đã quen cô ấy được mười năm. | ||
| What do you usually do together? Bạn thường làm gì cùng nhau? | ||
| We often go shopping or watch movies. Chúng mình thường đi mua sắm hoặc xem phim. | ||
| Do you often argue with your friends? Bạn có thường cãi nhau với bạn bè không? | ||
| Not really, we usually get along well. Không, chúng mình thường rất hòa thuận. | ||
| What qualities do you value in a friend? Bạn coi trọng phẩm chất nào ở một người bạn? | ||
| I value honesty and kindness. Mình coi trọng sự trung thực và tốt bụng. | ||
| Do you prefer having many friends or just a few close ones? Bạn thích có nhiều bạn hay chỉ vài người bạn thân? | ||
| I prefer a few close friends. Mình thích chỉ có vài người bạn thân. | ||
| How do you keep in touch with old friends? Bạn giữ liên lạc với bạn cũ bằng cách nào? | ||
| I use social media to chat with them. Mình dùng mạng xã hội để nói chuyện với họ. | ||
| Do you think it's easy to make new friends? Bạn có nghĩ việc kết bạn mới là dễ không? | ||
| Yes, if you are open and friendly. Có, nếu bạn cởi mở và thân thiện. | ||
| Do you trust people easily? Bạn có dễ tin người không? | ||
| Not always, I need time to know them. Không hẳn, mình cần thời gian để hiểu họ. | ||
| Have you ever lost contact with a good friend? Bạn đã từng mất liên lạc với một người bạn tốt chưa? | ||
| Yes, unfortunately we moved to different cities. Có, thật tiếc là chúng mình chuyển sang thành phố khác nhau. | ||
| What do you usually talk about with your friends? Bạn thường nói về điều gì với bạn bè? | ||
| We usually talk about school, hobbies, and future plans. Chúng mình thường nói về trường lớp, sở thích và kế hoạch tương lai. | ||