TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp ngắn, đơn giản (A1)

Hiển thị từ 401 đến 500 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Can I use your pen?
Mình có thể dùng bút của bạn không?
Of course, here you go.
Tất nhiên rồi, đây này.
Do you want to join us?
Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?
Yes, I'd love to.
Vâng, mình rất muốn.
What's your favorite color?
Màu yêu thích của bạn là gì?
My favorite color is blue.
Màu yêu thích của mình là màu xanh dương.
Where is your hometown?
Quê bạn ở đâu?
My hometown is in Da Nang.
Quê mình ở Đà Nẵng.
What are you looking for?
Bạn đang tìm gì vậy?
I'm looking for my keys.
Mình đang tìm chìa khóa.
Can I sit here?
Mình ngồi đây được không?
Sorry, this seat is taken.
Xin lỗi, chỗ này có người rồi.
How long does it take?
Mất bao lâu?
It takes about 20 minutes.
Mất khoảng 20 phút.
Are you free this evening?
Tối nay bạn rảnh không?
Yes, I'm free after 7.
Ừ, mình rảnh sau 7 giờ.
Do you like reading books?
Bạn có thích đọc sách không?
Yes, I read every day.
Có, mình đọc mỗi ngày.
How much is this shirt?
Cái áo này bao nhiêu tiền?
It's 200,000 VND.
Nó 200 nghìn đồng.
What are you doing?
Bạn đang làm gì vậy?
I'm cooking dinner.
Mình đang nấu bữa tối.
Do you speak English?
Bạn có nói tiếng Anh không?
Just a little.
Chỉ một chút thôi.
Can I ask you something?
Mình hỏi bạn chút được không?
Sure, go ahead.
Được chứ, bạn hỏi đi.
How's your day?
Ngày hôm nay của bạn thế nào?
It's been great, thanks.
Rất tuyệt, cảm ơn.
What's wrong?
Có chuyện gì vậy?
I'm a bit tired.
Mình hơi mệt một chút.
Let's take a walk.
Đi dạo một chút nhé.
That sounds nice.
Nghe hay đấy.
Do you need some water?
Bạn có cần chút nước không?
Yes, please.
Có, cảm ơn.
Are you ready?
Bạn sẵn sàng chưa?
Yes, I'm ready.
Rồi, mình sẵn sàng.
How often do you exercise?
Bạn tập thể dục bao lâu một lần?
I exercise three times a week.
Mình tập ba lần một tuần.
What kind of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
I like pop music.
Mình thích nhạc pop.
Do you know this place?
Bạn có biết chỗ này không?
Yes, I've been there once.
Có, mình đã từng đến đó một lần.
How was your weekend?
Cuối tuần của bạn thế nào?
It was fun and relaxing.
Vui và thoải mái lắm.
Do you have any pets?
Bạn có nuôi thú cưng không?
Yes, I have a cat.
Có, mình nuôi một con mèo.
Are you hungry?
Bạn có đói không?
Yes, let's eat something.
Có, ăn gì đó đi.
What do you usually eat for breakfast?
Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
I usually eat bread and eggs.
Mình thường ăn bánh mì và trứng.
Can you play the guitar?
Bạn biết chơi đàn guitar không?
No, but I can play the piano.
Không, nhưng mình biết chơi piano.
What are you watching?
Bạn đang xem gì vậy?
I'm watching a movie.
Mình đang xem phim.
Where are you going?
Bạn đang đi đâu vậy?
I'm going to the library.
Mình đang đi đến thư viện.
Do you like traveling?
Bạn có thích du lịch không?
Yes, very much.
Có, rất thích.
Who is your best friend?
Ai là bạn thân của bạn?
My best friend is Lan.
Bạn thân của mình là Lan.
Can you swim?
Bạn biết bơi không?
Yes, I can.
Có, mình biết bơi.
Where do you usually shop?
Bạn thường mua sắm ở đâu?
I usually shop at the market.
Mình thường đi chợ.
Do you like coffee or tea?
Bạn thích cà phê hay trà?
I prefer coffee.
Mình thích cà phê hơn.
What are you drawing?
Bạn đang vẽ gì vậy?
I'm drawing a flower.
Mình đang vẽ một bông hoa.
Can I borrow your book?
Mình mượn sách của bạn được không?
Yes, take it.
Ừ, bạn cầm đi.
Is this your phone?
Đây có phải điện thoại của bạn không?
No, it's not mine.
Không, không phải của mình.
What time do you get up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
I usually get up at 6.
Mình thường dậy lúc 6 giờ.
How often do you watch TV?
Bạn xem TV bao lâu một lần?
I watch TV every night.
Mình xem TV mỗi tối.
Where is the bathroom?
Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
It's over there.
Ở đằng kia.
What are you listening to?
Bạn đang nghe gì vậy?
I'm listening to music.
Mình đang nghe nhạc.
Do you like sports?
Bạn có thích thể thao không?
Yes, I like football.
Có, mình thích bóng đá.
Can you drive?
Bạn biết lái xe không?
No, I can't.
Không, mình không biết.
How do you go to school?
Bạn đi học bằng gì?
I go to school by bike.
Mình đi học bằng xe đạp.
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
I live in Hanoi.
Mình sống ở Hà Nội.
What do you want to drink?
Bạn muốn uống gì?
I want some orange juice.
Mình muốn uống nước cam.
Are you busy now?
Bây giờ bạn có bận không?
Yes, I'm doing homework.
Có, mình đang làm bài tập.
Do you know him?
Bạn có biết anh ấy không?
Yes, he's my classmate.
Có, anh ấy là bạn cùng lớp.
Can you open the window?
Bạn mở cửa sổ được không?
Sure, no problem.
Được chứ, không vấn đề gì.
What do you usually do on Sundays?
Bạn thường làm gì vào Chủ nhật?
I usually rest at home.
Mình thường nghỉ ở nhà.
Are you cold?
Bạn có lạnh không?
A little bit.
Hơi lạnh một chút.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng