| Have you ever been to Ha Long Bay? Bạn đã bao giờ đến vịnh Hạ Long chưa? | ||
| She has lived in this city for ten years. Cô ấy đã sống ở thành phố này được mười năm. | ||
| They have just finished their homework. Họ vừa mới làm xong bài tập về nhà. | ||
| I haven't seen him since last summer. Tôi chưa gặp anh ấy từ mùa hè năm ngoái. | ||
| Have you read this book before? Bạn đã đọc cuốn sách này trước đây chưa? | ||
| We have already eaten dinner. Chúng tôi đã ăn tối rồi. | ||
| He has never traveled abroad. Anh ấy chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài. | ||
| How long have you studied English? Bạn đã học tiếng Anh bao lâu rồi? | ||
| She hasn't called me back yet. Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi. | ||
| Have they arrived at the airport yet? Họ đã đến sân bay chưa? | ||
| I will visit my grandparents next weekend. Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới. | ||
| He will help you with your project. Anh ấy sẽ giúp bạn với dự án của mình. | ||
| Will you join us for lunch tomorrow? Ngày mai bạn có đi ăn trưa cùng chúng tôi không? | ||
| They won't play football this afternoon. Chiều nay họ sẽ không chơi bóng đá. | ||
| I think it will rain tonight. Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa. | ||
| Where will you spend your holiday? Bạn sẽ nghỉ lễ ở đâu? | ||
| We will finish the work on time. Chúng tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn. | ||
| She will probably come late. Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn. | ||
| Will your brother study abroad next year? Anh trai bạn sẽ đi du học năm sau à? | ||
| I will send you an email tomorrow morning. Tôi sẽ gửi cho bạn một email vào sáng mai. | ||
| He has been working here since 2015. Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015. | ||
| I have visited Paris twice. Tôi đã đến Paris hai lần. | ||
| She has lost her keys again. Cô ấy lại làm mất chìa khóa rồi. | ||
| We haven't decided yet. Chúng tôi vẫn chưa quyết định. | ||
| Have you done your homework yet? Bạn đã làm xong bài tập chưa? | ||
| They have known each other since childhood. Họ đã quen nhau từ thuở nhỏ. | ||
| I haven't eaten anything since breakfast. Tôi chưa ăn gì từ bữa sáng. | ||
| He has already cleaned his room. Anh ấy đã dọn phòng rồi. | ||
| Has she ever seen snow? Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy tuyết chưa? | ||
| We haven't traveled by train before. Chúng tôi chưa từng đi bằng tàu hỏa trước đây. | ||
| I will call you as soon as I arrive. Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi. | ||
| They will celebrate their anniversary tomorrow. Ngày mai họ sẽ kỷ niệm ngày cưới. | ||
| Will she buy a new car this year? Năm nay cô ấy sẽ mua một chiếc xe mới à? | ||
| I won't forget this special moment. Tôi sẽ không quên khoảnh khắc đặc biệt này. | ||
| The meeting will start at 9 a.m. Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng. | ||
| When will they move to the new house? Khi nào họ sẽ chuyển sang ngôi nhà mới? | ||
| We will go hiking if the weather is nice. Chúng tôi sẽ đi leo núi nếu thời tiết đẹp. | ||
| He will be very busy next week. Tuần tới anh ấy sẽ rất bận. | ||
| Will you take part in the competition? Bạn có tham gia cuộc thi không? | ||
| She will send you the documents later. Cô ấy sẽ gửi cho bạn tài liệu sau. | ||
| I have been to London once. Tôi đã từng đến London một lần. | ||
| They haven't finished lunch yet. Họ vẫn chưa ăn xong bữa trưa. | ||
| Have you spoken to the manager? Bạn đã nói chuyện với quản lý chưa? | ||
| We have traveled together many times. Chúng tôi đã đi du lịch cùng nhau nhiều lần. | ||
| He hasn't started the project yet. Anh ấy vẫn chưa bắt đầu dự án. | ||
| She has already sent the invitation. Cô ấy đã gửi lời mời rồi. | ||
| How many times have you watched this movie? Bạn đã xem bộ phim này bao nhiêu lần rồi? | ||
| They have worked here for five months. Họ đã làm việc ở đây được năm tháng. | ||
| I haven't seen this film before. Tôi chưa xem bộ phim này trước đây. | ||
| Have you ever tried sushi? Bạn đã từng thử sushi chưa? | ||
| I will never forget this lesson. Tôi sẽ không bao giờ quên bài học này. | ||
| They will go shopping after work. Họ sẽ đi mua sắm sau giờ làm việc. | ||
| Will you be free this evening? Tối nay bạn rảnh không? | ||
| She won't attend the party tomorrow. Ngày mai cô ấy sẽ không tham dự buổi tiệc. | ||
| We will travel abroad next summer. Mùa hè tới chúng tôi sẽ đi du lịch nước ngoài. | ||
| He will probably win the game. Anh ấy có lẽ sẽ thắng trận đấu. | ||
| Will they finish the report soon? Họ sẽ hoàn thành báo cáo sớm chứ? | ||
| I will send you the details later. Tôi sẽ gửi cho bạn chi tiết sau. | ||
| She will stay at her aunt's house. Cô ấy sẽ ở nhà dì của mình. | ||
| We will buy some souvenirs at the market. Chúng tôi sẽ mua vài món quà lưu niệm ở chợ. | ||
| Have you ever ridden a horse? Bạn đã bao giờ cưỡi ngựa chưa? | ||
| He has broken his phone. Anh ấy đã làm hỏng điện thoại của mình. | ||
| They haven't visited the museum yet. Họ vẫn chưa đến thăm bảo tàng. | ||
| I have seen that actor before. Tôi đã nhìn thấy nam diễn viên đó trước đây. | ||
| Has she called her parents today? Hôm nay cô ấy đã gọi cho bố mẹ chưa? | ||
| We have stayed here for two nights. Chúng tôi đã ở đây hai đêm rồi. | ||
| He has written three books. Anh ấy đã viết ba cuốn sách. | ||
| Have you ever played the guitar? Bạn đã từng chơi đàn guitar chưa? | ||
| I haven't received the message yet. Tôi vẫn chưa nhận được tin nhắn. | ||
| They have never eaten Vietnamese food. Họ chưa bao giờ ăn đồ ăn Việt Nam. | ||
| She will start a new job next month. Tháng tới cô ấy sẽ bắt đầu một công việc mới. | ||
| I will talk to my teacher tomorrow. Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với thầy giáo. | ||
| Will you meet me after class? Bạn sẽ gặp tôi sau giờ học chứ? | ||
| They will plant trees in the park. Họ sẽ trồng cây trong công viên. | ||
| He will move to Canada next year. Năm sau anh ấy sẽ chuyển sang Canada. | ||
| We won't go out tonight. Tối nay chúng tôi sẽ không ra ngoài. | ||
| Will she join the football team? Cô ấy có tham gia đội bóng không? | ||
| I will make dinner for the family. Tôi sẽ nấu bữa tối cho gia đình. | ||
| They will arrive in the morning. Họ sẽ đến vào buổi sáng. | ||
| She will buy a present for her friend. Cô ấy sẽ mua một món quà cho bạn mình. | ||
| Have you ever spoken English with a foreigner? Bạn đã từng nói tiếng Anh với người nước ngoài chưa? | ||
| He has just returned from the trip. Anh ấy vừa mới trở về từ chuyến đi. | ||
| They haven't paid the bill yet. Họ vẫn chưa trả hóa đơn. | ||
| I have heard this song before. Tôi đã từng nghe bài hát này trước đây. | ||
| Has she finished reading the book? Cô ấy đã đọc xong cuốn sách chưa? | ||
| We have visited three countries this year. Năm nay chúng tôi đã đến thăm ba quốc gia. | ||
| He hasn't cleaned his desk yet. Anh ấy vẫn chưa dọn bàn làm việc. | ||
| She has already answered the question. Cô ấy đã trả lời câu hỏi rồi. | ||
| How many books have you read this month? Tháng này bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách rồi? | ||
| They have lived here all their lives. Họ đã sống ở đây cả đời. | ||
| I will help you with your homework. Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà. | ||
| He will play the piano at the concert. Anh ấy sẽ chơi đàn piano trong buổi hòa nhạc. | ||
| Will they stay at the hotel tonight? Tối nay họ sẽ ở khách sạn phải không? | ||
| We will take the train to Hanoi. Chúng tôi sẽ đi tàu ra Hà Nội. | ||
| She will not forget to call me. Cô ấy sẽ không quên gọi cho tôi. | ||
| When will the movie start? Bộ phim sẽ bắt đầu khi nào? | ||
| They will open a new shop next week. Tuần tới họ sẽ mở một cửa hàng mới. | ||
| Will you practice English with me? Bạn sẽ luyện tập tiếng Anh cùng tôi chứ? | ||
| I will explain everything to you later. Tôi sẽ giải thích mọi thứ cho bạn sau. | ||
| She will stay home because she is tired. Cô ấy sẽ ở nhà vì cô ấy mệt. | ||