TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp hàng ngày (A1)

Hiển thị từ 401 đến 500 của / 701

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I will call you tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn.
She will not be late.
Cô ấy sẽ không đến muộn.
Can you open the window?
Bạn có thể mở cửa sổ không?
Sorry, I can't.
Xin lỗi, tôi không thể.
They can speak two languages.
Họ có thể nói hai ngôn ngữ.
We can't hear you.
Chúng tôi không nghe thấy bạn.
Will it be sunny tomorrow?
Ngày mai trời sẽ nắng chứ?
Yes, it will be sunny.
Vâng, trời sẽ nắng.
No, it won't be sunny.
Không, trời sẽ không nắng.
What will you buy at the market?
Bạn sẽ mua gì ở chợ?
I will buy some vegetables.
Tôi sẽ mua ít rau.
She doesn't like orange juice.
Cô ấy không thích nước cam.
They don't eat meat.
Họ không ăn thịt.
He doesn't listen to music.
Anh ấy không nghe nhạc.
We don't drink tea.
Chúng tôi không uống trà.
Do you like bananas?
Bạn có thích chuối không?
Does your brother play football?
Anh trai bạn có chơi bóng đá không?
Do they go swimming on Sundays?
Họ có đi bơi vào Chủ Nhật không?
Does she speak English well?
Cô ấy có nói tiếng Anh giỏi không?
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
When do you usually wake up?
Bạn thường thức dậy khi nào?
I usually wake up at 6 a.m.
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Who is your best friend?
Ai là bạn thân của bạn?
My best friend is Lan.
Bạn thân của tôi là Lan.
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
Because I lost my book.
Vì tôi làm mất sách.
What are they doing now?
Họ đang làm gì vậy?
They are reading a story.
Họ đang đọc một câu chuyện.
She isn't writing a letter.
Cô ấy không đang viết thư.
He isn't watching TV.
Anh ấy không đang xem TV.
Are you playing a game?
Bạn có đang chơi trò chơi không?
Yes, I am.
Vâng, tôi đang chơi.
No, I'm not.
Không, tôi không.
Is she drawing a picture?
Cô ấy đang vẽ tranh phải không?
Yes, she is drawing.
Vâng, cô ấy đang vẽ.
No, she isn't drawing.
Không, cô ấy không vẽ.
Can I borrow your pen?
Tôi có thể mượn bút của bạn không?
Sure, here you are.
Được thôi, đây này.
Can he ride a horse?
Anh ấy có thể cưỡi ngựa không?
Yes, he can.
Vâng, anh ấy có thể.
No, he can't.
Không, anh ấy không thể.
What can you hear?
Bạn có thể nghe thấy gì?
I can hear music.
Tôi có thể nghe thấy nhạc.
Where can we play football?
Chúng ta có thể chơi bóng đá ở đâu?
We can play in the park.
Chúng ta có thể chơi ở công viên.
How can I go to the station?
Tôi có thể đi đến nhà ga bằng cách nào?
You can take a taxi.
Bạn có thể đi taxi.
Will you visit your grandparents?
Bạn sẽ thăm ông bà chứ?
Yes, I will visit them this weekend.
Vâng, tôi sẽ thăm họ cuối tuần này.
No, I won't visit them this week.
Không, tuần này tôi sẽ không thăm họ.
He will not join the party.
Anh ấy sẽ không tham gia bữa tiệc.
She will study hard for the exam.
Cô ấy sẽ học chăm chỉ cho kỳ thi.
They will not stay at the hotel.
Họ sẽ không ở khách sạn.
Will we meet again?
Chúng ta sẽ gặp lại chứ?
Yes, we will meet soon.
Vâng, chúng ta sẽ gặp lại sớm.
No, we won't meet again.
Không, chúng ta sẽ không gặp lại.
What will she wear?
Cô ấy sẽ mặc gì?
She will wear a red dress.
Cô ấy sẽ mặc váy đỏ.
Where will they have lunch?
Họ sẽ ăn trưa ở đâu?
They will have lunch at school.
Họ sẽ ăn trưa ở trường.
When will you go to bed?
Bạn sẽ đi ngủ khi nào?
I will go to bed at 10 p.m.
Tôi sẽ đi ngủ lúc 10 giờ tối.
Who will clean the classroom?
Ai sẽ dọn lớp học?
The students will clean it.
Học sinh sẽ dọn lớp.
How will he travel to Da Nang?
Anh ấy sẽ đi Đà Nẵng bằng cách nào?
He will travel by plane.
Anh ấy sẽ đi bằng máy bay.
Why will you stay at home?
Tại sao bạn sẽ ở nhà?
Because I am tired.
Vì tôi mệt.
I don't have any pets.
Tôi không có con thú cưng nào.
She doesn't like cats.
Cô ấy không thích mèo.
He doesn't eat breakfast.
Anh ấy không ăn sáng.
They don't play the guitar.
Họ không chơi đàn guitar.
Do you have a computer?
Bạn có máy tính không?
Does she read every night?
Cô ấy có đọc sách mỗi tối không?
Do they like chocolate?
Họ có thích sô-cô-la không?
Does he live near here?
Anh ấy sống gần đây phải không?
What do you want to eat?
Bạn muốn ăn gì?
I want to eat rice.
Tôi muốn ăn cơm.
Where do they usually go on holiday?
Họ thường đi nghỉ ở đâu?
They usually go to the mountains.
Họ thường đi lên núi.
When does school start?
Trường học bắt đầu khi nào?
It starts at 7 a.m.
Nó bắt đầu lúc 7 giờ sáng.
Who teaches you English?
Ai dạy bạn tiếng Anh?
My teacher teaches me.
Giáo viên dạy tôi.
Why do you like summer?
Tại sao bạn thích mùa hè?
Because I can go swimming.
Vì tôi có thể đi bơi.
How do you go to school?
Bạn đi học bằng gì?
I go to school by bike.
Tôi đi học bằng xe đạp.
I can play the piano.
Tôi có thể chơi đàn piano.
She can't ride a bike.
Cô ấy không biết đi xe đạp.
They can cook noodles.
Họ có thể nấu mì.
We can't stay long.
Chúng tôi không thể ở lâu.
Can I sit here?
Tôi có thể ngồi đây không?
Yes, you can sit here.
Vâng, bạn có thể ngồi ở đây.
No, you can't sit here.
Không, bạn không thể ngồi ở đây.
Can we go outside?
Chúng ta có thể ra ngoài không?
Sure, we can.
Được thôi, chúng ta có thể.
What can you play?
Bạn có thể chơi gì?
I can play badminton.
Tôi có thể chơi cầu lông.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng