| Do you think humans will live on another planet? Bạn có nghĩ con người sẽ sống trên hành tinh khác không? | ||
| Possibly, but it will take centuries of progress. Có thể, nhưng sẽ mất hàng thế kỷ tiến bộ. | ||
| What would you do if time travel were possible? Bạn sẽ làm gì nếu du hành thời gian khả thi? | ||
| I'd visit the past to learn and the future to prepare. Mình sẽ đến quá khứ để học và tương lai để chuẩn bị. | ||
| Do you wish science advanced faster? Bạn có mong khoa học tiến bộ nhanh hơn không? | ||
| Sometimes yes, but humanity must also keep up ethically. Đôi khi có, nhưng nhân loại cũng phải theo kịp về đạo đức. | ||
| Do you agree that technology may outgrow human control? Bạn có đồng ý rằng công nghệ có thể vượt khỏi kiểm soát con người không? | ||
| Yes, unless strict rules and ethics guide its use. Có, trừ khi có luật và đạo đức kiểm soát. | ||
| If only diseases like cancer were fully cured. Giá mà bệnh như ung thư được chữa khỏi hoàn toàn. | ||
| Then millions of lives would be saved. Khi đó hàng triệu sinh mạng sẽ được cứu. | ||
| Do you think cloning should be allowed? Bạn có nghĩ nhân bản nên được cho phép không? | ||
| Only under strict ethical supervision. Chỉ dưới sự giám sát đạo đức nghiêm ngặt. | ||
| What would happen if robots gained consciousness? Điều gì sẽ xảy ra nếu robot có ý thức? | ||
| Humanity would face a philosophical and moral crisis. Nhân loại sẽ đối mặt khủng hoảng triết học và đạo đức. | ||
| Do you wish space exploration got more funding? Bạn có mong khám phá vũ trụ được tài trợ nhiều hơn không? | ||
| Yes, because it expands human knowledge and survival. Có, vì nó mở rộng tri thức và sự tồn tại loài người. | ||
| Do you agree that science defines the future? Bạn có đồng ý rằng khoa học định hình tương lai không? | ||
| Absolutely, because it drives progress in all fields. Chắc chắn, vì nó thúc đẩy tiến bộ trong mọi lĩnh vực. | ||
| What advice would you give to future scientists? Bạn sẽ khuyên gì cho các nhà khoa học tương lai? | ||
| Be curious, responsible, and never stop questioning. Hãy tò mò, có trách nhiệm và không ngừng đặt câu hỏi. | ||