Trong tiếng Pháp, mạo từ (les articles) đứng trước danh từ để xác định giống (nam/nữ) và số (ít/nhiều) của danh từ đó.
| Giống / Số | Hình thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nam số ít | le | le livre | quyển sách (cụ thể) |
| Nữ số ít | la | la maison | ngôi nhà (cụ thể) |
| Số nhiều | les | les enfants | những đứa trẻ |
| Trước nguyên âm hoặc h câm | l’ | l’arbre | cái cây |
➡️ Dùng khi nói về vật đã biết, nói chung hoặc mang tính khái quát.
| Giống / Số | Hình thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nam số ít | un | un livre | một quyển sách |
| Nữ số ít | une | une maison | một ngôi nhà |
| Số nhiều | des | des enfants | một vài đứa trẻ |
➡️ Dùng khi nói về vật chưa xác định, chưa được nhắc tới trước đó.
| Giống / Số | Hình thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nam số ít | du | du pain | một ít bánh mì |
| Nữ số ít | de la | de la soupe | một ít súp |
| Trước nguyên âm / h câm | de l’ | de l’eau | một ít nước |
| Số nhiều (không dùng cho danh từ đếm được) | des | des légumes | một ít rau |
➡️ Dùng khi nói về một phần của toàn thể hoặc chất liệu, thực phẩm.
| Kết hợp | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| à + le → au | đến (một nơi nam số ít) | Je vais au marché. | Tôi đi chợ. |
| à + les → aux | đến (nơi số nhiều) | Je parle aux enfants. | Tôi nói chuyện với các em nhỏ. |
| de + le → du | của / từ (nam số ít) | Je reviens du travail. | Tôi trở về từ nơi làm việc. |
| de + les → des | của / từ (số nhiều) | Le toit des maisons. | Mái của các ngôi nhà. |
| Loại | Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Défini | le, la, les | J’aime le chocolat. | Tôi thích sô-cô-la (nói chung). |
| Indéfini | un, une, des | J’achète une pomme. | Tôi mua một quả táo (bất kỳ). |
| Partitif | du, de la, de l’, des | Je bois du café. | Tôi uống cà phê (một ít). |