| Français | Tiếng Việt | Exemple |
|---|---|---|
| le garçon | cậu bé | Le garçon joue au ballon. – Cậu bé chơi bóng. |
| la fille | cô bé | La fille chante. – Cô bé hát. |
| le père | người cha | Le père travaille à la banque. – Người cha làm việc ở ngân hàng. |
| la mère | người mẹ | La mère prépare le dîner. – Người mẹ chuẩn bị bữa tối. |
| le chat | con mèo đực | Le chat dort. – Con mèo đực đang ngủ. |
| la chatte | con mèo cái | La chatte joue avec une balle. – Con mèo cái chơi với quả bóng. |
| le frère | anh / em trai | Mon frère est étudiant. – Anh trai tôi là sinh viên. |
| la sœur | chị / em gái | Ma sœur aime lire. – Em gái tôi thích đọc sách. |
| Le garçon Cậu bé | ||
| Le chat Con mèo | ||
| Le livre Quyển sách | ||
| Le père Người cha | ||
| Un chien Một con chó | ||
| Un stylo Một cây bút | ||
| Un ami Một người bạn (nam) | ||
| La fille Cô bé | ||
| La mère Người mẹ | ||
| La table Cái bàn | ||
| La maison Ngôi nhà | ||
| Une amie Một người bạn (nữ) | ||
| Une fleur Một bông hoa | ||
| Une chaise Một cái ghế | ||
| Le garçon Cậu bé | ||
| Le frère Anh trai | ||
| Le chat Con mèo (đực) | ||
| Le chien Con chó (đực) | ||
| Le livre Quyển sách | ||
| Le stylo Cây bút | ||
| Le sac Cái cặp | ||
| Un père Người cha | ||
| Un ami Một người bạn (nam) | ||
| Un oiseau Một con chim | ||
| Un bébé Em bé (thường masculin trong ngữ pháp) | ||
| Un ordinateur Máy tính | ||
| Un crayon Bút chì | ||
| La fille Cô bé | ||
| La sœur Chị gái / em gái | ||
| La mère Người mẹ | ||
| La table Cái bàn | ||
| La maison Ngôi nhà | ||
| La voiture Chiếc xe hơi | ||
| Une amie Một người bạn (nữ) | ||
| Une chaise Cái ghế | ||
| Une fleur Bông hoa | ||
| Une robe Cái váy | ||
| Une école Ngôi trường | ||
| Une pomme Quả táo | ||
| Une porte Cánh cửa | ||