| I love shopping for clothes. Tôi thích mua sắm quần áo. | ||
| How much does this cost? Cái này giá bao nhiêu? | ||
| Do you have this in a different color? Bạn có màu khác không? | ||
| What size are you looking for? Bạn đang tìm cỡ nào? | ||
| I'm just looking, thank you. Tôi chỉ đang xem thôi, cảm ơn bạn. | ||
| Can I try this on? Tôi có thể thử cái này được không? | ||
| The fitting room is over there. Phòng thử đồ ở đằng kia. | ||
| It doesn't fit me. Nó không vừa với tôi. | ||
| It's a bit too tight. Nó hơi chật một chút. | ||
| I'll take this one. Tôi sẽ lấy cái này. | ||
| Do you accept credit cards? Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? | ||
| Could you give me a discount? Bạn có thể giảm giá cho tôi được không? | ||
| It's a little expensive. Hơi đắt một chút. | ||
| Is this on sale? Sản phẩm này đang giảm giá phải không? | ||
| I got it for half price. Tôi mua được với nửa giá. | ||
| That's a good deal! Giá hời quá! | ||
| Do you have a receipt? Bạn có hóa đơn không? | ||
| Can I return this item? Tôi có thể trả lại sản phẩm này không? | ||
| I'd like to exchange this for another one. Tôi muốn đổi sản phẩm này lấy một sản phẩm khác. | ||
| I'm just comparing prices. Tôi chỉ đang so sánh giá thôi. | ||
| I'm saving up for a new phone. Tôi đang tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới. | ||
| I usually pay by card. Tôi thường thanh toán bằng thẻ. | ||
| I rarely use cash these days. Dạo này tôi hiếm khi dùng tiền mặt. | ||
| I spent too much money last month. Tháng trước tôi đã tiêu quá nhiều tiền. | ||
| I need to withdraw some cash. Tôi cần rút một ít tiền mặt. | ||
| I lost my wallet yesterday. Tôi bị mất ví hôm qua. | ||
| I'm trying to spend less on clothes. Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền mua quần áo. | ||
| How much did you pay for that jacket? Bạn mua chiếc áo khoác đó bao nhiêu tiền vậy? | ||
| It was really cheap. Nó thực sự rất rẻ. | ||
| I always check prices online before buying. Tôi luôn kiểm tra giá trực tuyến trước khi mua. | ||