HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B1

CHỦ ĐIỂM 5 – PAST PERFECT (QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1️⃣ Khái niệm

Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
👉 Nó giúp ta “lùi lại một bước trong thời gian” – nói về điều đã xảy ra trước một mốc quá khứ.

Ví dụ:
When I arrived at the station, the train had left.
→ Khi tôi đến ga, tàu đã rời đi rồi (tàu đi trước, tôi đến sau).

2️⃣ Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng định S + had + V3/ed She had finished her homework before dinner.
Phủ định S + hadn’t + V3/ed He hadn’t seen her before.
Nghi vấn Had + S + V3/ed ? Had you met him before the meeting?

3️⃣ Cách dùng chính

Cách dùngGiải thíchVí dụ
✅ Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ Hành động trước dùng Past Perfect, hành động sau dùng Past Simple When I got home, my parents had gone to bed.
✅ Diễn tả kinh nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ I had never seen such a big house before.
✅ Dùng với before / after / by the time / when để nối hai hành động I had eaten before they arrived.

4️⃣ Dấu hiệu nhận biết

Từ / Cụm từNghĩaVí dụ
before / aftertrước khi / sau khiI had left before he came.
by the timevào lúc màBy the time I arrived, they had gone.
whenkhiWhen we met, I had heard a lot about her.
already / justđã / vừa mớiThey had already left when we came.
never / everchưa bao giờ / đã từngI had never met her before that day.

5️⃣ So sánh với Past Simple

Past SimplePast Perfect
Hành động Xảy ra và kết thúc trong quá khứ Xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Dạng động từ V2 / V-ed had + V3/ed
Ví dụ I ate dinner at 7. I had eaten dinner before 7.

6️⃣ Ghi nhớ nhanh 💡

  • 🕐 Past Simple – hành động xảy ra sau.
  • 🕓 Past Perfect – hành động xảy ra trước.
  • Thường dùng trong câu kể chuyện, tường thuật: để diễn tả bối cảnh quá khứ rồi quay lại một sự kiện đã xảy ra từ trước.
  • Không dùng had hai lần trong cùng một thì (chỉ một hành động dùng Past Perfect, hành động còn lại là Past Simple).

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I had finished my homework before dinner.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
She had left when I arrived.
Cô ấy đã rời đi khi tôi đến.
They had already gone home.
Họ đã về nhà rồi.
He hadn't seen that film before.
Anh ấy chưa từng xem bộ phim đó trước đây.
Had you ever visited Paris before 2020?
Bạn đã từng đến Paris trước năm 2020 chưa?
We hadn't met before that day.
Chúng tôi chưa từng gặp nhau trước ngày hôm đó.
I had never eaten sushi until last year.
Tôi chưa bao giờ ăn sushi cho đến năm ngoái.
She had cooked dinner before we came.
Cô ấy đã nấu bữa tối trước khi chúng tôi đến.
They had studied English before moving abroad.
Họ đã học tiếng Anh trước khi chuyển ra nước ngoài.
He had worked there for five years.
Anh ấy đã làm việc ở đó năm năm.
I had just closed the door when he knocked.
Tôi vừa đóng cửa thì anh ấy gõ cửa.
She had already packed her suitcase.
Cô ấy đã sắp xếp hành lý rồi.
They hadn't finished the report yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
I had met him once before.
Tôi đã gặp anh ấy một lần trước đây.
Had she called you before she left?
Cô ấy có gọi cho anh trước khi đi không?
He had broken his leg before the match.
Anh ấy bị gãy chân trước trận đấu.
We had waited for an hour before the train arrived.
Chúng tôi đã đợi một tiếng trước khi tàu đến.
I hadn't seen her for years.
Tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều năm.
The film had started when we got to the cinema.
Phim đã bắt đầu chiếu khi chúng tôi đến rạp.
She had just gone out when I arrived.
Cô ấy vừa ra ngoài khi tôi đến.
They had never been to Italy before.
Họ chưa bao giờ đến Ý trước đây.
I had lost my wallet before I reached home.
Tôi đã làm mất ví trước khi về đến nhà.
He had already done his homework.
Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.
We had left when it started to rain.
Chúng tôi rời đi khi trời bắt đầu mưa.
Had you finished eating before 8 p.m.?
Bạn đã ăn xong trước 8 giờ tối chưa?
She had cleaned the house before her guests came.
Cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến.
They had forgotten my birthday.
Họ đã quên sinh nhật tôi.
I hadn't read that book before.
Tôi chưa từng đọc cuốn sách đó trước đây.
He had repaired the car before the trip.
Anh ấy đã sửa xe trước chuyến đi.
I had lived in London before I moved to Paris.
Tôi đã sống ở London trước khi chuyển đến Paris.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng