Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
👉 Nó giúp ta “lùi lại một bước trong thời gian” – nói về điều đã xảy ra trước một mốc quá khứ.
Ví dụ:
When I arrived at the station, the train had left.
→ Khi tôi đến ga, tàu đã rời đi rồi (tàu đi trước, tôi đến sau).
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + had + V3/ed | She had finished her homework before dinner. |
| Phủ định | S + hadn’t + V3/ed | He hadn’t seen her before. |
| Nghi vấn | Had + S + V3/ed ? | Had you met him before the meeting? |
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| ✅ Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ | Hành động trước dùng Past Perfect, hành động sau dùng Past Simple | When I got home, my parents had gone to bed. |
| ✅ Diễn tả kinh nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ | I had never seen such a big house before. | |
| ✅ Dùng với before / after / by the time / when để nối hai hành động | I had eaten before they arrived. |
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| before / after | trước khi / sau khi | I had left before he came. |
| by the time | vào lúc mà | By the time I arrived, they had gone. |
| when | khi | When we met, I had heard a lot about her. |
| already / just | đã / vừa mới | They had already left when we came. |
| never / ever | chưa bao giờ / đã từng | I had never met her before that day. |
| Past Simple | Past Perfect | |
|---|---|---|
| Hành động | Xảy ra và kết thúc trong quá khứ | Xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ |
| Dạng động từ | V2 / V-ed | had + V3/ed |
| Ví dụ | I ate dinner at 7. | I had eaten dinner before 7. |
| I had finished my homework before dinner. Tôi đã làm xong bài tập về nhà trước bữa tối. | ||
| She had left when I arrived. Cô ấy đã rời đi khi tôi đến. | ||
| They had already gone home. Họ đã về nhà rồi. | ||
| He hadn't seen that film before. Anh ấy chưa từng xem bộ phim đó trước đây. | ||
| Had you ever visited Paris before 2020? Bạn đã từng đến Paris trước năm 2020 chưa? | ||
| We hadn't met before that day. Chúng tôi chưa từng gặp nhau trước ngày hôm đó. | ||
| I had never eaten sushi until last year. Tôi chưa bao giờ ăn sushi cho đến năm ngoái. | ||
| She had cooked dinner before we came. Cô ấy đã nấu bữa tối trước khi chúng tôi đến. | ||
| They had studied English before moving abroad. Họ đã học tiếng Anh trước khi chuyển ra nước ngoài. | ||
| He had worked there for five years. Anh ấy đã làm việc ở đó năm năm. | ||
| I had just closed the door when he knocked. Tôi vừa đóng cửa thì anh ấy gõ cửa. | ||
| She had already packed her suitcase. Cô ấy đã sắp xếp hành lý rồi. | ||
| They hadn't finished the report yet. Họ vẫn chưa hoàn thành báo cáo. | ||
| I had met him once before. Tôi đã gặp anh ấy một lần trước đây. | ||
| Had she called you before she left? Cô ấy có gọi cho anh trước khi đi không? | ||
| He had broken his leg before the match. Anh ấy bị gãy chân trước trận đấu. | ||
| We had waited for an hour before the train arrived. Chúng tôi đã đợi một tiếng trước khi tàu đến. | ||
| I hadn't seen her for years. Tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều năm. | ||
| The film had started when we got to the cinema. Phim đã bắt đầu chiếu khi chúng tôi đến rạp. | ||
| She had just gone out when I arrived. Cô ấy vừa ra ngoài khi tôi đến. | ||
| They had never been to Italy before. Họ chưa bao giờ đến Ý trước đây. | ||
| I had lost my wallet before I reached home. Tôi đã làm mất ví trước khi về đến nhà. | ||
| He had already done his homework. Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi. | ||
| We had left when it started to rain. Chúng tôi rời đi khi trời bắt đầu mưa. | ||
| Had you finished eating before 8 p.m.? Bạn đã ăn xong trước 8 giờ tối chưa? | ||
| She had cleaned the house before her guests came. Cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến. | ||
| They had forgotten my birthday. Họ đã quên sinh nhật tôi. | ||
| I hadn't read that book before. Tôi chưa từng đọc cuốn sách đó trước đây. | ||
| He had repaired the car before the trip. Anh ấy đã sửa xe trước chuyến đi. | ||
| I had lived in London before I moved to Paris. Tôi đã sống ở London trước khi chuyển đến Paris. | ||