HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề A2

🍽️ 5. Food & Drink – Thức ăn và đồ uống (30 câu)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I'm hungry.
Tôi đói.
What would you like to eat?
Bạn muốn ăn gì?
I'd like some rice and chicken.
Tôi muốn ăn cơm gà.
What do you want to drink?
Bạn muốn uống gì?
A glass of orange juice, please.
Cho tôi một ly nước cam.
Do you like coffee?
Bạn có thích cà phê không?
Yes, I drink coffee every morning.
Có, tôi uống cà phê mỗi sáng.
What's your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
I love pizza and noodles.
Tôi thích pizza và mì.
I don't like spicy food.
Tôi không thích đồ cay.
Let's have dinner together.
Chúng ta cùng ăn tối nhé.
Good idea!
Ý tưởng hay đấy!
Where shall we eat?
Chúng ta sẽ ăn ở đâu?
How about that new restaurant?
Nhà hàng mới đó thế nào?
Sounds great!
Nghe tuyệt vời!
Can I see the menu, please?
Cho tôi xem thực đơn được không?
What do you recommend?
Bạn gợi ý món gì?
The soup is delicious.
Súp ngon quá.
I'll have the chicken salad.
Tôi muốn gọi salad gà.
Anything to drink?
Bạn có muốn uống gì không?
Just water, thank you.
Nước lọc thôi nhé, cảm ơn.
Can I have the bill, please?
Cho tôi xem hóa đơn được không?
Here you are.
Của bạn đây.
The food was very good.
Đồ ăn rất ngon.
Do you cook at home?
Bạn có nấu ăn ở nhà không?
Yes, I like cooking.
My favorite dish is fried rice.
What do you eat for breakfast?
I usually eat bread and eggs.
I never skip breakfast.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng