Thì Tương lai đơn (Future Simple) dùng để diễn tả những hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + will + V (nguyên mẫu) | She will travel to Japan next month. |
| Phủ định (–) | S + will not (won’t) + V | He won’t go to school tomorrow. |
| Nghi vấn (?) | Will + S + V? | Will you come with me? |
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| tomorrow | ngày mai |
| next week / next month / next year | tuần tới / tháng tới / năm tới |
| in the future | trong tương lai |
| soon | sớm thôi |
| in two days / in five minutes | trong 2 ngày / trong 5 phút |
| I think / I believe / I hope | tôi nghĩ / tôi tin / tôi hy vọng |
| I will call you later. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau. | ||
| She will come tomorrow. Cô ấy sẽ đến vào ngày mai. | ||
| He will help you. Anh ấy sẽ giúp bạn. | ||
| We will go to the beach. Chúng ta sẽ đi biển. | ||
| They will study tonight. Tối nay họ sẽ học. | ||
| Will you join us? Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi chứ? | ||
| Yes, I will. Có, tôi sẽ tham gia. | ||
| No, I won't. Không, tôi sẽ không tham gia. | ||
| It will rain tomorrow. Ngày mai trời sẽ mưa. | ||
| I think it will be cold. Tôi nghĩ trời sẽ lạnh. | ||
| He will be happy. Anh ấy sẽ vui. | ||
| She will visit her parents. Cô ấy sẽ về thăm bố mẹ. | ||
| We will travel next month. Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng tới. | ||
| They will buy a new car. Họ sẽ mua một chiếc xe mới. | ||
| I will clean the house. Tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa. | ||
| She will cook dinner. Cô ấy sẽ nấu bữa tối. | ||
| He will take a photo. Anh ấy sẽ chụp ảnh. | ||
| Will you come with me? Bạn sẽ đi cùng tôi chứ? | ||
| Of course, I will. Tất nhiên rồi. | ||
| I will send you an email. Tôi sẽ gửi email cho bạn. | ||
| We will start the class at 9. Chúng ta sẽ bắt đầu lớp học lúc 9 giờ. | ||
| I will be 25 next year. Năm sau tôi sẽ 25 tuổi. | ||
| You will like this movie. Bạn sẽ thích bộ phim này. | ||
| They will win the game. Họ sẽ thắng trận đấu. | ||
| I will help my mother. Tôi sẽ giúp mẹ tôi. | ||
| She will learn French. Cô ấy sẽ học tiếng Pháp. | ||
| He will get a new job. Anh ấy sẽ có một công việc mới. | ||
| I will see you soon. Tôi sẽ sớm gặp lại bạn. | ||
| Everything will be okay. Mọi chuyện sẽ ổn thôi. | ||
| I will not forget this day. Tôi sẽ không quên | ||