| Where are you from? Bạn đến từ đâu? | ||
| I'm from Vietnam. Mình đến từ Việt Nam. | ||
| What do you do? Bạn làm nghề gì? | ||
| I'm a student. Mình là sinh viên. | ||
| Are you busy now? Bây giờ bạn có bận không? | ||
| Not really, I'm free. Không hẳn, mình rảnh. | ||
| Let's go for a walk. Chúng ta đi dạo nhé. | ||
| That sounds great. Nghe hay đấy. | ||
| What do you like to eat? Bạn thích ăn gì? | ||
| I love noodles. Mình thích ăn mì. | ||
| Do you want some coffee? Bạn có muốn uống cà phê không? | ||
| Yes, please. Có, cảm ơn. | ||
| How much is this? Cái này bao nhiêu tiền? | ||
| It's five dollars. Năm đô la. | ||
| That's too expensive. Đắt quá. | ||
| Can you make it cheaper? Bạn có thể bớt giá không? | ||
| Sorry, that's the best price. Xin lỗi, đó là giá tốt nhất rồi. | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| I live near the park. Mình sống gần công viên. | ||
| Do you like reading books? Bạn có thích đọc sách không? | ||
| Yes, I read every day. Có, mình đọc mỗi ngày. | ||
| What's your favorite color? Màu bạn thích nhất là gì? | ||
| My favorite color is blue. Mình thích màu xanh dương. | ||
| Are you ready? Bạn sẵn sàng chưa? | ||
| Just a minute, please. Chờ một chút nhé. | ||
| Where are you going? Bạn đang đi đâu vậy? | ||
| I'm going to the market. Mình đang đi chợ. | ||
| Do you need any help? Bạn có cần giúp gì không? | ||
| No, thank you. Không, cảm ơn. | ||
| Let's study together. Chúng ta học cùng nhau nhé. | ||
| Sure, why not? Được thôi, tại sao không? | ||
| What's your favorite sport? Môn thể thao bạn thích nhất là gì? | ||
| I like swimming. Mình thích bơi lội. | ||
| Can you play basketball? Bạn có chơi bóng rổ được không? | ||
| Yes, I can. Có, mình chơi được. | ||
| Do you watch TV often? Bạn có hay xem TV không? | ||
| Not very often. Không thường xuyên lắm. | ||
| What's your favorite movie? Bộ phim bạn thích nhất là gì? | ||
| I love comedies. Mình thích phim hài. | ||
| Can you drive a car? Bạn có biết lái xe hơi không? | ||
| No, I can't. Không, mình không biết. | ||
| Do you have brothers or sisters? Bạn có anh chị em không? | ||
| Yes, I have one sister. Có, mình có một chị gái. | ||
| What's her name? Chị ấy tên gì? | ||
| Her name is Hoa. Chị ấy tên là Hoa. | ||
| Are you hungry? Bạn có đói không? | ||
| A little bit. Hơi đói. | ||
| Let's get some food. Mình đi ăn nhé. | ||
| Good idea. Ý hay đó. | ||
| What music do you like? Bạn thích loại nhạc nào? | ||
| I like pop music. Mình thích nhạc pop. | ||
| Do you sing? Bạn có hát không? | ||
| Sometimes, for fun. Thỉnh thoảng, để vui thôi. | ||
| What time do you wake up? Bạn dậy lúc mấy giờ? | ||
| I wake up at 6 a.m. Mình dậy lúc 6 giờ sáng. | ||
| Do you eat breakfast? Bạn có ăn sáng không? | ||
| Yes, every day. Có, ngày nào cũng ăn. | ||
| What do you usually eat? Bạn thường ăn gì? | ||
| I usually eat bread. Mình thường ăn bánh mì. | ||
| Do you go to school by bus? Bạn có đi học bằng xe buýt không? | ||
| No, I go by bike. Không, mình đi bằng xe đạp. | ||
| Is your house big? Nhà bạn có lớn không? | ||
| No, it's small but cozy. Không, nhỏ nhưng ấm cúng. | ||
| Do you like animals? Bạn có thích động vật không? | ||
| Yes, I love dogs. Có, mình thích chó. | ||
| Do you have a pet? Bạn có nuôi thú cưng không? | ||
| Yes, I have a cat. Có, mình nuôi một con mèo. | ||
| What's its name? Nó tên gì? | ||
| Its name is Mimi. Nó tên là Mimi. | ||
| Where are you going on holiday? Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ? | ||
| I'm going to the beach. Mình sẽ đi biển. | ||
| Do you like swimming in the sea? Bạn có thích bơi ở biển không? | ||
| Yes, I do. Có, mình thích. | ||
| What do you do on weekends? Bạn thường làm gì vào cuối tuần? | ||
| I play games with my friends. Mình chơi trò chơi với bạn bè. | ||
| Do you like cooking? Bạn có thích nấu ăn không? | ||
| Yes, I can cook noodles. Có, mình biết nấu mì. | ||
| Who cooks in your family? Ai nấu ăn trong gia đình bạn? | ||
| My mother does. Mẹ mình nấu. | ||
| What subject do you like? Bạn thích môn học nào? | ||
| I like English. Mình thích môn tiếng Anh. | ||
| Why do you like it? Tại sao bạn thích nó? | ||
| Because it's fun and useful. Vì nó vui và hữu ích. | ||
| Do you like your teacher? Bạn có thích thầy/cô giáo không? | ||
| Yes, very much. Có, rất thích. | ||
| Do you play video games? Bạn có chơi trò chơi điện tử không? | ||
| Yes, sometimes. Có, thỉnh thoảng. | ||
| Which game do you like? Bạn thích trò chơi nào? | ||
| I like Minecraft. Mình thích Minecraft. | ||
| Are you tired? Bạn có mệt không? | ||
| A little. Hơi mệt. | ||
| Take a rest. Hãy nghỉ ngơi đi. | ||
| Thanks, I will. Cảm ơn, mình sẽ nghỉ. | ||
| What do you usually do in the evening? Bạn thường làm gì vào buổi tối? | ||
| I usually watch TV. Mình thường xem TV. | ||
| Do you go to bed late? Bạn có đi ngủ muộn không? | ||
| Sometimes, but not often. Thỉnh thoảng, nhưng không thường xuyên. | ||
| What time do you go to bed? Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? | ||
| I go to bed at 10 p.m. Mình đi ngủ lúc 10 giờ tối. | ||
| Good night! Chúc ngủ ngon! | ||