TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp (A2)

Hiển thị từ 301 đến 400 của / 500

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
She has lived in Paris for more than ten years.
Cô ấy đã sống ở Paris hơn mười năm.
If I had more time, I would travel around the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
The project was completed ahead of schedule.
Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.
He rarely makes the same mistake twice.
Anh ấy hiếm khi mắc cùng một lỗi hai lần.
They were told to wait outside the office.
Họ được bảo chờ bên ngoài văn phòng.
By the time we arrived, the movie had already started.
Khi chúng tôi đến thì bộ phim đã bắt đầu rồi.
She speaks English as if she were a native speaker.
Cô ấy nói tiếng Anh như thể là người bản xứ.
I was given a book that changed my perspective.
Tôi đã được tặng một cuốn sách làm thay đổi cách nhìn của mình.
The report needs to be submitted by Friday.
Báo cáo cần được nộp trước thứ Sáu.
Unless you study harder, you will fail the exam.
Trừ khi bạn học chăm hơn, bạn sẽ trượt kỳ thi.
He hasn't finished his homework yet.
Anh ấy vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.
We were impressed by her excellent presentation.
Chúng tôi bị ấn tượng bởi bài thuyết trình xuất sắc của cô ấy.
If it had rained, the match would have been canceled.
Nếu trời mưa, trận đấu đã bị hủy rồi.
She apologized for not attending the meeting.
Cô ấy xin lỗi vì đã không tham dự cuộc họp.
He asked me whether I had seen his keys.
Anh ấy hỏi tôi có thấy chìa khóa của anh ấy không.
This problem is too complicated to solve quickly.
Vấn đề này quá phức tạp để giải quyết nhanh chóng.
The bridge was built more than fifty years ago.
Cây cầu đã được xây dựng hơn năm mươi năm trước.
He is considered one of the best players in the team.
Anh ấy được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.
We haven't decided where to go for our vacation yet.
Chúng tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu cho kỳ nghỉ.
The letter will be sent as soon as possible.
Bức thư sẽ được gửi đi sớm nhất có thể.
Had I known the truth, I would have acted differently.
Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác đi.
The book is so interesting that I couldn't put it down.
Cuốn sách hấp dẫn đến nỗi tôi không thể bỏ xuống được.
She managed to finish the work despite being tired.
Cô ấy đã cố gắng hoàn thành công việc mặc dù mệt mỏi.
I wonder how such a mistake could have happened.
Tôi tự hỏi làm sao một sai lầm như vậy có thể xảy ra.
The decision was made after long discussions.
Quyết định đã được đưa ra sau nhiều cuộc thảo luận.
He has never been to Japan before.
Anh ấy chưa từng đến Nhật Bản trước đây.
This is the most challenging task I have ever faced.
Đây là nhiệm vụ khó khăn nhất mà tôi từng đối mặt.
We must respect the rules no matter what.
Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc dù trong hoàn cảnh nào.
She is expected to arrive tomorrow morning.
Người ta mong rằng cô ấy sẽ đến vào sáng mai.
The company has grown rapidly over the past few years.
Công ty đã phát triển nhanh chóng trong vài năm qua.
The teacher asked the students to hand in their essays.
Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài luận của mình.
If I were you, I would take that opportunity.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nắm lấy cơ hội đó.
He admitted that he had made a mistake.
Anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc một sai lầm.
The house is being painted at the moment.
Ngôi nhà đang được sơn lại vào lúc này.
She succeeded in solving the difficult puzzle.
Cô ấy đã thành công trong việc giải câu đố khó.
I don't know why he left without saying goodbye.
Tôi không biết tại sao anh ấy lại rời đi mà không chào tạm biệt.
The documents must be signed before noon.
Các tài liệu phải được ký trước buổi trưa.
It has been raining since early this morning.
Trời đã mưa từ sáng sớm đến giờ.
The meeting was postponed due to the storm.
Cuộc họp đã bị hoãn lại vì cơn bão.
He is the kind of person who never gives up.
Anh ấy là kiểu người không bao giờ bỏ cuộc.
The news was shocking to everyone.
Tin tức đó khiến mọi người đều sốc.
She has promised to help me with my homework.
Cô ấy đã hứa sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.
The letter had already been sent before I arrived.
Bức thư đã được gửi đi trước khi tôi đến.
He acted as though nothing had happened.
Anh ấy cư xử như thể không có gì xảy ra.
I regret not taking the chance when I had it.
Tôi hối tiếc vì đã không nắm lấy cơ hội khi có nó.
She is one of the smartest students in the class.
Cô ấy là một trong những học sinh thông minh nhất trong lớp.
The city has changed a lot since my last visit.
Thành phố đã thay đổi rất nhiều kể từ lần ghé thăm trước.
We should have left earlier to avoid the traffic.
Chúng ta lẽ ra nên đi sớm hơn để tránh kẹt xe.
His efforts were rewarded with a promotion.
Nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp bằng một sự thăng chức.
The results will be announced next week.
Kết quả sẽ được công bố vào tuần tới.
It is important to eat healthy food regularly.
Điều quan trọng là ăn thực phẩm lành mạnh thường xuyên.
She asked me to explain the rules to her.
Cô ấy nhờ tôi giải thích các quy tắc cho cô ấy.
The thief was caught by the police yesterday.
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt vào ngày hôm qua.
I wish I had studied harder for the exam.
Ước gì tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi.
They are planning to build a new school here.
Họ đang lên kế hoạch xây một ngôi trường mới ở đây.
The teacher insisted that we do our homework.
Giáo viên khăng khăng rằng chúng tôi phải làm bài tập về nhà.
She has been waiting for you all afternoon.
Cô ấy đã chờ bạn cả buổi chiều.
He is known for his generosity.
Anh ấy được biết đến vì lòng hào phóng.
The book was translated into several languages.
Cuốn sách đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
I couldn't understand what he meant.
Tôi không thể hiểu được anh ấy có ý gì.
The project will have been completed by next month.
Dự án sẽ được hoàn thành vào tháng tới.
She congratulated me on passing the exam.
Cô ấy chúc mừng tôi đã vượt qua kỳ thi.
If you heat ice, it melts.
Nếu bạn đun nóng băng, nó sẽ tan chảy.
The children were excited about the trip.
Lũ trẻ háo hức về chuyến đi.
He explained the problem clearly to everyone.
Anh ấy đã giải thích vấn đề rõ ràng cho mọi người.
I didn't realize that the shop was closed.
Tôi không nhận ra rằng cửa hàng đã đóng cửa.
The man was accused of stealing the money.
Người đàn ông bị buộc tội ăn cắp tiền.
This is the first time I have visited London.
Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm London.
They were watching TV when the phone rang.
Họ đang xem TV thì điện thoại reo.
The rules are designed to protect the environment.
Các quy tắc được thiết kế để bảo vệ môi trường.
She asked me if I could lend her some money.
Cô ấy hỏi tôi có thể cho cô ấy mượn ít tiền không.
I have no idea how he managed to do it.
Tôi không biết làm thế nào anh ấy có thể làm được điều đó.
The tickets must be booked in advance.
Vé phải được đặt trước.
He is always complaining about the weather.
Anh ấy lúc nào cũng than phiền về thời tiết.
The computer has been repaired and is working now.
Máy tính đã được sửa và hiện đang hoạt động.
I wonder if she will accept the offer.
Tôi tự hỏi liệu cô ấy có chấp nhận lời đề nghị không.
The car was damaged in the accident.
Chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn.
She reminded me to lock the door.
Cô ấy nhắc tôi khóa cửa.
I was surprised that he knew the answer.
Tôi ngạc nhiên vì anh ấy biết câu trả lời.
He has been working here since 2010.
Anh ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.
The homework needs to be finished by tomorrow.
Bài tập về nhà cần được hoàn thành trước ngày mai.
She asked why I hadn't called her.
Cô ấy hỏi tại sao tôi chưa gọi cho cô ấy.
I wish I could play the guitar.
Ước gì tôi có thể chơi đàn guitar.
The city was destroyed by the earthquake.
Thành phố đã bị phá hủy bởi trận động đất.
He is old enough to drive a car.
Anh ấy đủ tuổi để lái xe hơi.
She advised me to see a doctor.
Cô ấy khuyên tôi đi khám bác sĩ.
The results have not been announced yet.
Kết quả vẫn chưa được công bố.
I didn't know that you could cook so well.
Tôi không biết bạn có thể nấu ăn ngon như vậy.
The game was won by the home team.
Trận đấu đã được đội chủ nhà giành chiến thắng.
She is studying harder than ever before.
Cô ấy đang học chăm hơn bao giờ hết.
The train had already left when we arrived.
Chuyến tàu đã rời đi khi chúng tôi đến.
He denied breaking the window.
Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ.
The meeting will be held next Monday.
Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới.
She was too tired to continue working.
Cô ấy quá mệt để tiếp tục làm việc.
He promised that he would help me.
Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ giúp tôi.
The problem was solved quickly.
Vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.
I can't imagine living without the internet.
Tôi không thể tưởng tượng sống mà không có internet.
The house was sold at a high price.
Ngôi nhà đã được bán với giá cao.
She insisted on paying for the meal.
Cô ấy khăng khăng trả tiền cho bữa ăn.
The work has been done perfectly.
Công việc đã được hoàn thành một cách hoàn hảo.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng