TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp hàng ngày (A1)

Hiển thị từ 301 đến 400 của / 500

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
She is closing the door.
Cô ấy đang đóng cửa.
They are watering the flowers.
Họ đang tưới hoa.
We are drawing a picture.
Chúng tôi đang vẽ một bức tranh.
I am writing a letter.
Tôi đang viết một bức thư.
The cat is sleeping on the sofa.
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
She is painting the wall.
Cô ấy đang sơn tường.
He is cutting the grass.
Anh ấy đang cắt cỏ.
They are cleaning the floor.
Họ đang lau sàn.
We are having lunch together.
Chúng tôi đang ăn trưa cùng nhau.
I usually read newspapers in the morning.
Tôi thường đọc báo vào buổi sáng.
She always drinks milk before bed.
Cô ấy luôn uống sữa trước khi ngủ.
He sometimes plays the guitar.
Thỉnh thoảng anh ấy chơi đàn guitar.
They often visit the zoo.
Họ thường đi sở thú.
We rarely eat out.
Chúng tôi hiếm khi đi ăn ngoài.
I never watch horror movies.
Tôi không bao giờ xem phim kinh dị.
What is he doing now?
Bây giờ anh ấy đang làm gì?
Where are they going tomorrow?
Ngày mai họ sẽ đi đâu?
When does your father come home?
Cha bạn thường về nhà lúc mấy giờ?
How often do you drink water?
Bạn uống nước bao lâu một lần?
Who is sitting next to you?
Ai đang ngồi cạnh bạn vậy?
The boy isn't reading a book.
Cậu bé không đọc sách.
She isn't listening to music.
Cô ấy không nghe nhạc.
They don't study English on Sunday.
Họ không học tiếng Anh vào Chủ nhật.
He doesn't play basketball.
Anh ấy không chơi bóng rổ.
We aren't going out now.
Chúng tôi không đi ra ngoài bây giờ.
I am brushing my teeth.
Tôi đang đánh răng.
She is combing her hair.
Cô ấy đang chải tóc.
He is tying his shoes.
Anh ấy đang buộc dây giày.
They are opening their books.
Họ đang mở sách.
We are studying for the test.
Chúng tôi đang học cho bài kiểm tra.
The sun is shining brightly.
Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.
The wind is blowing strongly.
Gió đang thổi mạnh.
The rain is falling heavily.
Mưa đang rơi nặng hạt.
The birds are singing in the tree.
Chim đang hót trên cây.
The flowers are blooming in the garden.
Hoa đang nở trong vườn.
I often drink orange juice.
Tôi thường uống nước cam.
She usually goes to bed early.
Cô ấy thường đi ngủ sớm.
He always helps his mother.
Anh ấy luôn giúp mẹ.
They sometimes watch TV together.
Thỉnh thoảng họ xem TV cùng nhau.
We rarely visit the museum.
Chúng tôi hiếm khi đi bảo tàng.
I never play computer games at night.
Tôi không bao giờ chơi trò chơi máy tính vào ban đêm.
What is she writing now?
Bây giờ cô ấy đang viết gì?
Where are you sitting?
Bạn đang ngồi ở đâu?
When do they usually eat dinner?
Họ thường ăn tối lúc nào?
How is your father today?
Hôm nay cha bạn thế nào?
Who is calling you?
Ai đang gọi bạn vậy?
He isn't opening the shop.
Anh ấy không mở cửa hàng.
She doesn't work on Saturday.
Cô ấy không làm việc vào thứ Bảy.
They aren't eating rice now.
Họ không ăn cơm lúc này.
She usually gets up early.
Cô ấy thường dậy sớm.
They often go shopping on Sundays.
Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật.
I sometimes watch TV before dinner.
Tôi thỉnh thoảng xem TV trước bữa tối.
He rarely eats fast food.
Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
We never play soccer at night.
Chúng tôi không bao giờ chơi bóng đá vào ban đêm.
Do you often travel by train?
Bạn có thường đi du lịch bằng tàu hỏa không?
Where does she usually spend her holidays?
Cô ấy thường nghỉ lễ ở đâu?
What do you usually do on weekends?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
How often do they clean the house?
Họ dọn dẹp nhà cửa bao lâu một lần?
He always forgets his keys.
Anh ấy luôn quên chìa khóa.
She never drinks coffee in the evening.
Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
They usually study in the library.
Họ thường học ở thư viện.
I often listen to music when I work.
Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.
He sometimes helps his father.
Anh ấy thỉnh thoảng giúp bố.
Do you always do your homework?
Bạn có luôn làm bài tập về nhà không?
How often does she call her parents?
Cô ấy gọi cho bố mẹ bao lâu một lần?
We usually visit our grandparents on Saturdays.
Chúng tôi thường thăm ông bà vào thứ Bảy.
She rarely reads newspapers.
Cô ấy hiếm khi đọc báo.
He sometimes takes a nap after lunch.
Anh ấy thỉnh thoảng ngủ trưa sau bữa ăn.
Do they often play video games?
Họ có thường chơi trò chơi điện tử không?
What time do you usually get home?
Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?
Where does he often go fishing?
Anh ấy thường đi câu cá ở đâu?
She always wears a hat in summer.
Cô ấy luôn đội mũ vào mùa hè.
They sometimes watch movies at the cinema.
Họ thỉnh thoảng xem phim ở rạp.
He rarely writes letters.
Anh ấy hiếm khi viết thư.
Do you often read books before bed?
Bạn có thường đọc sách trước khi ngủ không?
She usually cooks dinner at 6 p.m.
Cô ấy thường nấu bữa tối lúc 6 giờ.
We never go out on rainy days.
Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào những ngày mưa.
He always tells the truth.
Anh ấy luôn nói sự thật.
She sometimes visits the museum.
Cô ấy thỉnh thoảng đi thăm bảo tàng.
Do they usually walk to school?
Họ có thường đi bộ đến trường không?
He never drinks milk.
Anh ấy không bao giờ uống sữa.
She often studies at night.
Cô ấy thường học vào buổi tối.
They always wake up late on Sundays.
Họ luôn thức dậy muộn vào Chủ nhật.
How often do you check your email?
Bạn kiểm tra email bao lâu một lần?
He usually goes swimming in the morning.
Anh ấy thường đi bơi vào buổi sáng.
She rarely uses her phone at work.
Cô ấy hiếm khi dùng điện thoại ở nơi làm việc.
Do you sometimes eat breakfast at a café?
Bạn có thỉnh thoảng ăn sáng ở quán cà phê không?
They often celebrate birthdays together.
Họ thường tổ chức sinh nhật cùng nhau.
She always helps her classmates.
Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.
He sometimes sings in the shower.
Anh ấy thỉnh thoảng hát khi tắm.
We usually eat lunch at school.
Chúng tôi thường ăn trưa ở trường.
They often watch the sunset.
Họ thường ngắm hoàng hôn.
He always carries his phone.
Anh ấy luôn mang theo điện thoại.
She sometimes reads poems.
Cô ấy thỉnh thoảng đọc thơ.
We usually go shopping on Saturdays.
Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy.
They never play tennis.
Họ không bao giờ chơi tennis.
He often cooks breakfast.
Anh ấy thường nấu bữa sáng.
She always drinks milk in the morning.
Cô ấy luôn uống sữa vào buổi sáng.
We sometimes go hiking.
Chúng tôi thỉnh thoảng đi leo núi.
Do you usually visit the library?
Bạn có thường đến thư viện không?

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng