| She is closing the door. Cô ấy đang đóng cửa. | ||
| They are watering the flowers. Họ đang tưới hoa. | ||
| We are drawing a picture. Chúng tôi đang vẽ một bức tranh. | ||
| I am writing a letter. Tôi đang viết một bức thư. | ||
| The cat is sleeping on the sofa. Con mèo đang ngủ trên ghế sofa. | ||
| She is painting the wall. Cô ấy đang sơn tường. | ||
| He is cutting the grass. Anh ấy đang cắt cỏ. | ||
| They are cleaning the floor. Họ đang lau sàn. | ||
| We are having lunch together. Chúng tôi đang ăn trưa cùng nhau. | ||
| I usually read newspapers in the morning. Tôi thường đọc báo vào buổi sáng. | ||
| She always drinks milk before bed. Cô ấy luôn uống sữa trước khi ngủ. | ||
| He sometimes plays the guitar. Thỉnh thoảng anh ấy chơi đàn guitar. | ||
| They often visit the zoo. Họ thường đi sở thú. | ||
| We rarely eat out. Chúng tôi hiếm khi đi ăn ngoài. | ||
| I never watch horror movies. Tôi không bao giờ xem phim kinh dị. | ||
| What is he doing now? Bây giờ anh ấy đang làm gì? | ||
| Where are they going tomorrow? Ngày mai họ sẽ đi đâu? | ||
| When does your father come home? Cha bạn thường về nhà lúc mấy giờ? | ||
| How often do you drink water? Bạn uống nước bao lâu một lần? | ||
| Who is sitting next to you? Ai đang ngồi cạnh bạn vậy? | ||
| The boy isn't reading a book. Cậu bé không đọc sách. | ||
| She isn't listening to music. Cô ấy không nghe nhạc. | ||
| They don't study English on Sunday. Họ không học tiếng Anh vào Chủ nhật. | ||
| He doesn't play basketball. Anh ấy không chơi bóng rổ. | ||
| We aren't going out now. Chúng tôi không đi ra ngoài bây giờ. | ||
| I am brushing my teeth. Tôi đang đánh răng. | ||
| She is combing her hair. Cô ấy đang chải tóc. | ||
| He is tying his shoes. Anh ấy đang buộc dây giày. | ||
| They are opening their books. Họ đang mở sách. | ||
| We are studying for the test. Chúng tôi đang học cho bài kiểm tra. | ||
| The sun is shining brightly. Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ. | ||
| The wind is blowing strongly. Gió đang thổi mạnh. | ||
| The rain is falling heavily. Mưa đang rơi nặng hạt. | ||
| The birds are singing in the tree. Chim đang hót trên cây. | ||
| The flowers are blooming in the garden. Hoa đang nở trong vườn. | ||
| I often drink orange juice. Tôi thường uống nước cam. | ||
| She usually goes to bed early. Cô ấy thường đi ngủ sớm. | ||
| He always helps his mother. Anh ấy luôn giúp mẹ. | ||
| They sometimes watch TV together. Thỉnh thoảng họ xem TV cùng nhau. | ||
| We rarely visit the museum. Chúng tôi hiếm khi đi bảo tàng. | ||
| I never play computer games at night. Tôi không bao giờ chơi trò chơi máy tính vào ban đêm. | ||
| What is she writing now? Bây giờ cô ấy đang viết gì? | ||
| Where are you sitting? Bạn đang ngồi ở đâu? | ||
| When do they usually eat dinner? Họ thường ăn tối lúc nào? | ||
| How is your father today? Hôm nay cha bạn thế nào? | ||
| Who is calling you? Ai đang gọi bạn vậy? | ||
| He isn't opening the shop. Anh ấy không mở cửa hàng. | ||
| She doesn't work on Saturday. Cô ấy không làm việc vào thứ Bảy. | ||
| They aren't eating rice now. Họ không ăn cơm lúc này. | ||
| She usually gets up early. Cô ấy thường dậy sớm. | ||
| They often go shopping on Sundays. Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật. | ||
| I sometimes watch TV before dinner. Tôi thỉnh thoảng xem TV trước bữa tối. | ||
| He rarely eats fast food. Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. | ||
| We never play soccer at night. Chúng tôi không bao giờ chơi bóng đá vào ban đêm. | ||
| Do you often travel by train? Bạn có thường đi du lịch bằng tàu hỏa không? | ||
| Where does she usually spend her holidays? Cô ấy thường nghỉ lễ ở đâu? | ||
| What do you usually do on weekends? Bạn thường làm gì vào cuối tuần? | ||
| How often do they clean the house? Họ dọn dẹp nhà cửa bao lâu một lần? | ||
| He always forgets his keys. Anh ấy luôn quên chìa khóa. | ||
| She never drinks coffee in the evening. Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi tối. | ||
| They usually study in the library. Họ thường học ở thư viện. | ||
| I often listen to music when I work. Tôi thường nghe nhạc khi làm việc. | ||
| He sometimes helps his father. Anh ấy thỉnh thoảng giúp bố. | ||
| Do you always do your homework? Bạn có luôn làm bài tập về nhà không? | ||
| How often does she call her parents? Cô ấy gọi cho bố mẹ bao lâu một lần? | ||
| We usually visit our grandparents on Saturdays. Chúng tôi thường thăm ông bà vào thứ Bảy. | ||
| She rarely reads newspapers. Cô ấy hiếm khi đọc báo. | ||
| He sometimes takes a nap after lunch. Anh ấy thỉnh thoảng ngủ trưa sau bữa ăn. | ||
| Do they often play video games? Họ có thường chơi trò chơi điện tử không? | ||
| What time do you usually get home? Bạn thường về nhà lúc mấy giờ? | ||
| Where does he often go fishing? Anh ấy thường đi câu cá ở đâu? | ||
| She always wears a hat in summer. Cô ấy luôn đội mũ vào mùa hè. | ||
| They sometimes watch movies at the cinema. Họ thỉnh thoảng xem phim ở rạp. | ||
| He rarely writes letters. Anh ấy hiếm khi viết thư. | ||
| Do you often read books before bed? Bạn có thường đọc sách trước khi ngủ không? | ||
| She usually cooks dinner at 6 p.m. Cô ấy thường nấu bữa tối lúc 6 giờ. | ||
| We never go out on rainy days. Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào những ngày mưa. | ||
| He always tells the truth. Anh ấy luôn nói sự thật. | ||
| She sometimes visits the museum. Cô ấy thỉnh thoảng đi thăm bảo tàng. | ||
| Do they usually walk to school? Họ có thường đi bộ đến trường không? | ||
| He never drinks milk. Anh ấy không bao giờ uống sữa. | ||
| She often studies at night. Cô ấy thường học vào buổi tối. | ||
| They always wake up late on Sundays. Họ luôn thức dậy muộn vào Chủ nhật. | ||
| How often do you check your email? Bạn kiểm tra email bao lâu một lần? | ||
| He usually goes swimming in the morning. Anh ấy thường đi bơi vào buổi sáng. | ||
| She rarely uses her phone at work. Cô ấy hiếm khi dùng điện thoại ở nơi làm việc. | ||
| Do you sometimes eat breakfast at a café? Bạn có thỉnh thoảng ăn sáng ở quán cà phê không? | ||
| They often celebrate birthdays together. Họ thường tổ chức sinh nhật cùng nhau. | ||
| She always helps her classmates. Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp. | ||
| He sometimes sings in the shower. Anh ấy thỉnh thoảng hát khi tắm. | ||
| We usually eat lunch at school. Chúng tôi thường ăn trưa ở trường. | ||
| They often watch the sunset. Họ thường ngắm hoàng hôn. | ||
| He always carries his phone. Anh ấy luôn mang theo điện thoại. | ||
| She sometimes reads poems. Cô ấy thỉnh thoảng đọc thơ. | ||
| We usually go shopping on Saturdays. Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy. | ||
| They never play tennis. Họ không bao giờ chơi tennis. | ||
| He often cooks breakfast. Anh ấy thường nấu bữa sáng. | ||
| She always drinks milk in the morning. Cô ấy luôn uống sữa vào buổi sáng. | ||
| We sometimes go hiking. Chúng tôi thỉnh thoảng đi leo núi. | ||
| Do you usually visit the library? Bạn có thường đến thư viện không? | ||