| Yes, I do. Vâng, tôi có chơi. | ||
| No, I don't. Không, tôi không chơi. | ||
| Does he like chocolate? Anh ấy có thích sô-cô-la không? | ||
| Yes, he does. Vâng, anh ấy thích. | ||
| No, he doesn't. Không, anh ấy không thích. | ||
| Are you studying now? Bạn có đang học không? | ||
| Yes, I am. Vâng, tôi đang học. | ||
| No, I'm not. Không, tôi không. | ||
| Is she sleeping? Cô ấy có đang ngủ không? | ||
| Yes, she is. Vâng, cô ấy đang ngủ. | ||
| No, she isn't. Không, cô ấy không. | ||
| Are they watching TV? Họ có đang xem TV không? | ||
| Yes, they are. Vâng, họ đang xem. | ||
| No, they aren't. Không, họ không xem. | ||
| Will you play the guitar for me? Bạn sẽ chơi đàn guitar cho tôi chứ? | ||
| Of course I will. Tất nhiên rồi. | ||
| I won't forget your birthday. Tôi sẽ không quên sinh nhật của bạn. | ||
| She will call you tonight. Cô ấy sẽ gọi cho bạn tối nay. | ||
| He will not go out this evening. Tối nay anh ấy sẽ không đi ra ngoài. | ||
| Can you open the window, please? Bạn có thể mở cửa sổ được không? | ||
| Yes, of course. Vâng, tất nhiên rồi. | ||
| Sorry, I can't. Xin lỗi, tôi không thể. | ||
| Can they speak Japanese? Họ có thể nói tiếng Nhật không? | ||
| Yes, they can. Vâng, họ có thể. | ||
| No, they can't. Không, họ không thể. | ||
| How many chairs are there? Có bao nhiêu cái ghế? | ||
| There are four chairs. Có bốn cái ghế. | ||
| How much rice do we need? Chúng ta cần bao nhiêu gạo? | ||
| We need two kilos of rice. Chúng ta cần hai ký gạo. | ||
| How long is the river? Dòng sông dài bao nhiêu? | ||
| It is 100 kilometers long. Nó dài 100 km. | ||
| How far is it from Hanoi to Hue? Từ Hà Nội đến Huế bao xa? | ||
| It is about 700 kilometers. Nó khoảng 700 km. | ||
| How tall is your brother? Anh trai bạn cao bao nhiêu? | ||
| He is 1 meter 70. Anh ấy cao 1 mét 70. | ||
| How old is your mother? Mẹ bạn bao nhiêu tuổi? | ||
| She is forty years old. Mẹ tôi 40 tuổi. | ||
| I will study harder. Tôi sẽ học chăm chỉ hơn. | ||
| We will help our parents. Chúng tôi sẽ giúp bố mẹ. | ||
| They won't play outside. Họ sẽ không chơi bên ngoài. | ||
| He will take a photo. Anh ấy sẽ chụp ảnh. | ||
| She won't be late. Cô ấy sẽ không trễ. | ||
| What will the weather be like tomorrow? Thời tiết ngày mai sẽ thế nào? | ||
| It will be rainy. Ngày mai trời sẽ mưa. | ||
| Where will you go on holiday? Bạn sẽ đi nghỉ ở đâu? | ||
| I will go to Da Lat. Tôi sẽ đi Đà Lạt. | ||
| Who will visit you? Ai sẽ đến thăm bạn? | ||
| My uncle will visit me. Chú tôi sẽ đến thăm tôi. | ||
| When will they arrive? Họ sẽ đến khi nào? | ||
| They will arrive at noon. Họ sẽ đến vào buổi trưa. | ||
| Can we play here? Chúng tôi có thể chơi ở đây không? | ||
| No, you can't. Không, các bạn không thể. | ||
| Yes, you can. Vâng, các bạn có thể. | ||
| Can you hear me? Bạn có nghe tôi không? | ||
| Yes, I can hear you. Vâng, tôi nghe bạn. | ||
| No, I can't hear you. Không, tôi không nghe thấy bạn. | ||
| I can help my mother. Tôi có thể giúp mẹ tôi. | ||
| She can write a letter. Cô ấy có thể viết thư. | ||
| They can play the violin. Họ có thể chơi đàn vĩ cầm. | ||
| We can't understand this lesson. Chúng tôi không hiểu bài học này. | ||
| Do you want some tea? Bạn có muốn chút trà không? | ||
| Yes, please. Vâng, xin vui lòng. | ||
| No, thank you. Không, cảm ơn. | ||
| What do you want to eat? Bạn muốn ăn gì? | ||
| I want to eat rice. Tôi muốn ăn cơm. | ||
| Where do you want to go? Bạn muốn đi đâu? | ||
| I want to go to the park. Tôi muốn đi công viên. | ||
| Who do you want to meet? Bạn muốn gặp ai? | ||
| I want to meet my cousin. Tôi muốn gặp anh họ tôi. | ||
| When do you want to travel? Bạn muốn đi du lịch khi nào? | ||
| I want to travel in summer. Tôi muốn đi du lịch vào mùa hè. | ||
| How do you want to pay? Bạn muốn trả bằng cách nào? | ||
| I want to pay by cash. Tôi muốn trả bằng tiền mặt. | ||
| I can't find my pen. Tôi không thể tìm thấy bút của tôi. | ||
| She can't open the door. Cô ấy không thể mở cửa. | ||
| They can't hear the teacher. Họ không nghe thấy giáo viên. | ||
| We can't play today. Chúng tôi không thể chơi hôm nay. | ||
| He can't speak Chinese. Anh ấy không thể nói tiếng Trung. | ||
| Will you be free tomorrow? Ngày mai bạn có rảnh không? | ||
| Yes, I will. Vâng, tôi rảnh. | ||
| No, I won't. Không, tôi không rảnh. | ||
| Will they come back soon? Họ sẽ quay lại sớm chứ? | ||
| Yes, they will. Vâng, họ sẽ quay lại. | ||
| No, they won't. Không, họ sẽ không quay lại. | ||
| Will it be cold next week? Tuần tới trời có lạnh không? | ||
| Yes, it will. Vâng, trời sẽ lạnh. | ||
| No, it won't. Không, trời sẽ không lạnh. | ||
| What will you buy at the shop? Bạn sẽ mua gì ở cửa hàng? | ||
| I will buy some fruit. Tôi sẽ mua ít trái cây. | ||
| Where will they stay? Họ sẽ ở đâu? | ||
| They will stay in a hotel. Họ sẽ ở trong khách sạn. | ||
| Who will win the game? Ai sẽ thắng trò chơi? | ||
| Our team will win. Đội của chúng tôi sẽ thắng. | ||
| When will you start learning? Bạn sẽ bắt đầu học khi nào? | ||
| I will start tomorrow. Tôi sẽ bắt đầu ngày mai. | ||
| Why will he be late? Tại sao anh ấy sẽ trễ? | ||
| Because he will work late. Vì anh ấy sẽ làm việc muộn. | ||
| How will you celebrate your birthday? Bạn sẽ tổ chức sinh nhật thế nào? | ||
| I will have a small party. Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nhỏ. | ||
| We will invite our friends. Chúng tôi sẽ mời bạn bè. | ||