| Đại từ nhân xưng (Subject Pronoun) | Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | my | của tôi | This is my pen. |
| You | your | của bạn | Is this your bag? |
| He | his | của anh ấy | That is his car. |
| She | her | của cô ấy | Her dress is beautiful. |
| It | its | của nó | The cat eats its food. |
| We | our | của chúng tôi / của chúng ta | Our house is big. |
| You (số nhiều) | your | của các bạn | Your books are on the desk. |
| They | their | của họ | Their school is new. |
| This is my bag. Đây là túi của tôi. | ||
| That is your car. Đó là xe của bạn. | ||
| His house is big. Nhà anh ấy rộng. | ||
| Her name is Anna. Tên cô ấy là Anna. | ||
| Its color is white. Màu của nó là màu trắng. | ||
| Our school is near here. Trường học của chúng tôi ở gần đây. | ||
| Their children are smart. Con cái của họ rất thông minh. | ||
| My phone is new. Điện thoại của tôi mới. | ||
| Your book is on the table. Sách của bạn ở trên bàn. | ||
| His father is a teacher. Bố anh ấy là giáo viên. | ||
| Her dress is red. Váy của cô ấy màu đỏ. | ||
| Our teacher is kind. Cô giáo của chúng tôi rất tốt bụng. | ||
| Their friends are nice. Bạn bè của họ rất tốt. | ||
| My family is small. Gia đình tôi nhỏ. | ||
| Your cat is cute. Mèo của bạn dễ thương quá. | ||
| His mother is a nurse. Mẹ anh ấy là y tá. | ||
| Her brother is tall. Anh trai cô ấy cao. | ||
| Its tail is long. Đuôi của nó dài. | ||
| Our house has three rooms. Nhà mình có ba phòng. | ||
| Their garden is beautiful. Khu vườn của họ thật đẹp. | ||
| My sister is ten years old. Em gái mình mười tuổi. | ||
| Your job is important. Công việc của bạn rất quan trọng. | ||
| His bike is fast. Xe đạp của anh ấy chạy nhanh. | ||
| Her bag is heavy. Cặp của em ấy nặng. | ||
| Our class is big. Lớp mình đông. | ||
| Their city is clean. Thành phố của họ sạch sẽ. | ||
| My dog loves playing. Chó của mình rất thích chơi đùa. | ||
| Your idea is good. Ý tưởng của bạn hay đấy. | ||
| His car is expensive. Xe của anh ấy đắt tiền. | ||
| Her phone is broken. Điện thoại của em ấy bị hỏng. | ||