| Nice to meet you, I've heard a lot about your company. Rất vui được gặp bạn, tôi đã nghe rất nhiều về công ty của bạn. | ||
| May I have your business card? Tôi có thể xin danh thiếp của bạn được không? | ||
| It's a pleasure to finally meet you in person. Thật vui khi cuối cùng cũng được gặp bạn trực tiếp. | ||
| I'll send you a follow-up email after the meeting. Tôi sẽ gửi cho bạn một email tiếp theo sau cuộc họp. | ||
| How long have you been working in this field? Bạn đã làm việc trong lĩnh vực này bao lâu rồi? | ||
| I really enjoyed your presentation. Tôi thực sự rất thích bài thuyết trình của bạn. | ||
| Let's stay in touch after this conference. Chúng ta hãy giữ liên lạc sau hội nghị này nhé. | ||
| I'd love to collaborate with your team in the future. Tôi rất mong được hợp tác với nhóm của bạn trong tương lai. | ||
| Could we schedule a call next week? Chúng ta có thể lên lịch gọi điện vào tuần tới không? | ||
| I'm looking forward to our partnership. Tôi rất mong được hợp tác với bạn. | ||
| It was great talking to you today. Rất vui được nói chuyện với bạn hôm nay. | ||
| I'll introduce you to our project manager. Tôi sẽ giới thiệu bạn với quản lý dự án của chúng tôi. | ||
| Thanks for your time and valuable input. Cảm ơn bạn đã dành thời gian và đóng góp ý kiến quý báu. | ||
| I'd be happy to discuss that idea further. Tôi rất vui được thảo luận thêm về ý tưởng đó. | ||
| We're currently exploring similar opportunities. Hiện tại chúng tôi đang tìm kiếm các cơ hội tương tự. | ||
| Let's connect on LinkedIn. Hãy kết nối với chúng tôi trên LinkedIn. | ||
| I appreciate your professional advice. Tôi rất cảm kích lời khuyên chuyên nghiệp của bạn. | ||
| Could you send me the proposal by email? Bạn có thể gửi đề xuất cho tôi qua email không? | ||
| I'll make sure to review it and get back to you. Tôi sẽ đảm bảo xem xét và phản hồi lại cho bạn. | ||
| I'm glad we share the same vision. Tôi rất vui vì chúng ta có cùng tầm nhìn. | ||
| Networking is all about building relationships. Kết nối là xây dựng mối quan hệ. | ||
| I try to attend at least two business events a month. Tôi cố gắng tham dự ít nhất hai sự kiện kinh doanh mỗi tháng. | ||
| I always follow up with new contacts. Tôi luôn theo dõi các mối quan hệ mới. | ||
| A friendly conversation can open doors. Một cuộc trò chuyện thân thiện có thể mở ra nhiều cơ hội. | ||
| I value long-term partnerships. Tôi coi trọng các mối quan hệ hợp tác lâu dài. | ||
| Please feel free to reach out anytime. Vui lòng liên hệ bất cứ lúc nào. | ||
| It's important to be polite and professional. Điều quan trọng là phải lịch sự và chuyên nghiệp. | ||
| I enjoy learning from other professionals. Tôi thích học hỏi từ những người chuyên nghiệp khác. | ||
| Business is about trust and communication. Kinh doanh là về sự tin tưởng và giao tiếp. | ||
| I believe networking is the key to success. Tôi tin rằng kết nối là chìa khóa thành công. | ||