HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

🗣️ CHỦ ĐỀ 38 – PUBLIC SPEAKING & PRESENTATIONS (THUYẾT TRÌNH & NÓI TRƯỚC CÔNG CHÚNG)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I get nervous before speaking in front of people.
Tôi cảm thấy lo lắng trước khi nói trước đám đông.
Preparation is the key to a good presentation.
Chuẩn bị là chìa khóa cho một bài thuyết trình tốt.
I always practice several times before the event.
Tôi luôn luyện tập nhiều lần trước sự kiện.
I start with a short story to catch attention.
Tôi bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn để thu hút sự chú ý.
Make eye contact with the audience.
Giao tiếp bằng mắt với khán giả.
I use visuals to make my points clearer.
Tôi sử dụng hình ảnh để làm rõ quan điểm của mình.
I try to speak slowly and confidently.
Tôi cố gắng nói chậm và tự tin.
Don't just read from the slides — interact!
Đừng chỉ đọc slide — hãy tương tác!
I begin by introducing myself and the topic.
Tôi bắt đầu bằng cách giới thiệu bản thân và chủ đề.
I end with a strong conclusion or a quote.
Tôi kết thúc bằng một kết luận mạnh mẽ hoặc một câu trích dẫn.
It's important to know your audience.
Điều quan trọng là phải hiểu khán giả của mình.
I use gestures naturally when speaking.
Tôi sử dụng cử chỉ một cách tự nhiên khi nói.
I like adding humor to keep people engaged.
Tôi thích thêm sự hài hước để giữ cho mọi người tập trung.
I try to control my body language.
Tôi cố gắng kiểm soát ngôn ngữ cơ thể của mình.
I take a deep breath before starting.
Tôi hít thở sâu trước khi bắt đầu.
I practice in front of a mirror.
Tôi luyện tập trước gương.
I often record myself to improve.
Tôi thường tự ghi âm để cải thiện.
Confidence grows with experience.
Sự tự tin tăng lên theo kinh nghiệm.
I make sure to stay within the time limit.
Tôi đảm bảo tuân thủ thời gian giới hạn.
I prepare answers for possible questions.
Tôi chuẩn bị câu trả lời cho những câu hỏi có thể có.
I use examples to make ideas relatable.
Tôi sử dụng ví dụ để làm cho các ý tưởng trở nên dễ hiểu.
Visuals shouldn't be too crowded with text.
Hình ảnh không nên chứa quá nhiều chữ.
I enjoy presenting when I know my topic well.
Tôi thích thuyết trình khi tôi hiểu rõ chủ đề của mình.
Storytelling makes presentations memorable.
Kể chuyện giúp bài thuyết trình trở nên đáng nhớ.
It's okay to pause — silence can be powerful.
Dừng lại một chút cũng không sao — sự im lặng có thể rất mạnh mẽ.
I always thank the audience at the end.
Tôi luôn cảm ơn khán giả vào cuối buổi thuyết trình.
I try to engage people by asking questions.
Tôi cố gắng thu hút mọi người bằng cách đặt câu hỏi.
I learned to handle unexpected technical issues.
Tôi đã học được cách xử lý các sự cố kỹ thuật bất ngờ.
I believe public speaking is a life skill.
Tôi tin rằng nói trước công chúng là một kỹ năng sống.
Practice turns fear into confidence.
Luyện tập biến nỗi sợ hãi thành sự tự tin.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng