| I get nervous before speaking in front of people. Tôi cảm thấy lo lắng trước khi nói trước đám đông. | ||
| Preparation is the key to a good presentation. Chuẩn bị là chìa khóa cho một bài thuyết trình tốt. | ||
| I always practice several times before the event. Tôi luôn luyện tập nhiều lần trước sự kiện. | ||
| I start with a short story to catch attention. Tôi bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn để thu hút sự chú ý. | ||
| Make eye contact with the audience. Giao tiếp bằng mắt với khán giả. | ||
| I use visuals to make my points clearer. Tôi sử dụng hình ảnh để làm rõ quan điểm của mình. | ||
| I try to speak slowly and confidently. Tôi cố gắng nói chậm và tự tin. | ||
| Don't just read from the slides — interact! Đừng chỉ đọc slide — hãy tương tác! | ||
| I begin by introducing myself and the topic. Tôi bắt đầu bằng cách giới thiệu bản thân và chủ đề. | ||
| I end with a strong conclusion or a quote. Tôi kết thúc bằng một kết luận mạnh mẽ hoặc một câu trích dẫn. | ||
| It's important to know your audience. Điều quan trọng là phải hiểu khán giả của mình. | ||
| I use gestures naturally when speaking. Tôi sử dụng cử chỉ một cách tự nhiên khi nói. | ||
| I like adding humor to keep people engaged. Tôi thích thêm sự hài hước để giữ cho mọi người tập trung. | ||
| I try to control my body language. Tôi cố gắng kiểm soát ngôn ngữ cơ thể của mình. | ||
| I take a deep breath before starting. Tôi hít thở sâu trước khi bắt đầu. | ||
| I practice in front of a mirror. Tôi luyện tập trước gương. | ||
| I often record myself to improve. Tôi thường tự ghi âm để cải thiện. | ||
| Confidence grows with experience. Sự tự tin tăng lên theo kinh nghiệm. | ||
| I make sure to stay within the time limit. Tôi đảm bảo tuân thủ thời gian giới hạn. | ||
| I prepare answers for possible questions. Tôi chuẩn bị câu trả lời cho những câu hỏi có thể có. | ||
| I use examples to make ideas relatable. Tôi sử dụng ví dụ để làm cho các ý tưởng trở nên dễ hiểu. | ||
| Visuals shouldn't be too crowded with text. Hình ảnh không nên chứa quá nhiều chữ. | ||
| I enjoy presenting when I know my topic well. Tôi thích thuyết trình khi tôi hiểu rõ chủ đề của mình. | ||
| Storytelling makes presentations memorable. Kể chuyện giúp bài thuyết trình trở nên đáng nhớ. | ||
| It's okay to pause — silence can be powerful. Dừng lại một chút cũng không sao — sự im lặng có thể rất mạnh mẽ. | ||
| I always thank the audience at the end. Tôi luôn cảm ơn khán giả vào cuối buổi thuyết trình. | ||
| I try to engage people by asking questions. Tôi cố gắng thu hút mọi người bằng cách đặt câu hỏi. | ||
| I learned to handle unexpected technical issues. Tôi đã học được cách xử lý các sự cố kỹ thuật bất ngờ. | ||
| I believe public speaking is a life skill. Tôi tin rằng nói trước công chúng là một kỹ năng sống. | ||
| Practice turns fear into confidence. Luyện tập biến nỗi sợ hãi thành sự tự tin. | ||