HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

🌏 CHỦ ĐỀ 37 – WORKING & STUDYING ABROAD (LÀM VIỆC & HỌC TẬP Ở NƯỚC NGOÀI)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I moved abroad to gain international experience.
Tôi chuyển ra nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm quốc tế.
Working in another country changed my perspective.
Làm việc ở một quốc gia khác đã thay đổi quan điểm của tôi.
I had to adapt to a new work culture.
Tôi phải thích nghi với văn hóa làm việc mới.
Studying abroad was one of the best decisions I made.
Du học là một trong những quyết định đúng đắn nhất của tôi.
I met people from all over the world.
Tôi đã gặp gỡ mọi người từ khắp nơi trên thế giới.
I learned to be more independent.
Tôi đã học được cách tự lập hơn.
Language barriers were challenging at first.
Rào cản ngôn ngữ ban đầu rất khó khăn.
I had to learn how to communicate clearly.
Tôi phải học cách giao tiếp rõ ràng.
Cultural differences taught me patience.
Sự khác biệt văn hóa đã dạy tôi tính kiên nhẫn.
I'm studying in a multicultural environment.
Tôi đang học tập trong một môi trường đa văn hóa.
I miss home sometimes, but it's worth it.
Đôi khi tôi nhớ nhà, nhưng điều đó rất đáng giá.
Living abroad improved my confidence.
Sống ở nước ngoài đã giúp tôi tự tin hơn.
I've learned to manage my finances carefully.
Tôi đã học cách quản lý tài chính của mình một cách cẩn thận.
Networking abroad helped me find great opportunities.
Việc kết nối ở nước ngoài đã giúp tôi tìm thấy những cơ hội tuyệt vời.
I've become more open-minded.
Tôi đã trở nên cởi mở hơn.
I got used to a completely different lifestyle.
Tôi đã quen với một lối sống hoàn toàn khác.
It took time to adjust to the climate.
Phải mất thời gian để thích nghi với khí hậu.
I joined an international student community.
Tôi đã tham gia một cộng đồng sinh viên quốc tế.
My professors come from different countries.
Các giáo sư của tôi đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
I found it exciting to experience a new education system.
Tôi thấy rất thú vị khi được trải nghiệm
I've improved both my English and my soft skills.
Tôi đã cải thiện cả tiếng Anh lẫn kỹ năng mềm.
I enjoy working in an international team.
Tôi thích làm việc trong một nhóm quốc tế.
I learned how to deal with culture shock.
Tôi đã học được cách đối phó với cú sốc văn hóa.
I try to keep in touch with people back home.
Tôi cố gắng giữ liên lạc với mọi người ở quê nhà.
I plan to stay and work here after graduation.
Tôi dự định sẽ ở lại và làm việc ở đây sau khi tốt nghiệp.
It's not easy being far from family, but I've grown a lot.
Sống xa gia đình không hề dễ dàng, nhưng tôi đã trưởng thành rất nhiều.
I've learned to appreciate diversity.
Tôi đã học được cách trân trọng sự đa dạng.
Studying abroad teaches you life skills, not just academics.
Du học không chỉ dạy bạn các kỹ năng sống mà còn dạy bạn các kiến ​​thức học thuật.
I love sharing my culture with others.
Tôi thích chia sẻ văn hóa của mình với mọi người.
Living abroad made me a global citizen.
Sống ở nước ngoài đã giúp tôi trở thành một công dân toàn cầu.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng