Emphatic Constructions (Cấu trúc nhấn mạnh) là những cấu trúc được dùng để làm nổi bật ý, cảm xúc, hoặc mức độ của hành động hay tính chất trong câu. Ở trình độ C1–C2, việc dùng linh hoạt các cấu trúc nhấn mạnh giúp bài viết và lời nói trở nên tự nhiên, mạnh mẽ và biểu cảm hơn.
Bốn dạng chính:
Subject + do/does/did + bare infinitive (+ object)
Dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng hành động thực sự xảy ra — đặc biệt khi đối lập với phủ định, nghi ngờ, hoặc để thể hiện cảm xúc.
Ví dụ khái niệm:
“He does work hard.” (Thực sự là anh ấy làm việc chăm chỉ.)
“I did tell you the truth.” (Tôi đã thực sự nói sự thật đấy!)
“She does love you.” (Cô ấy thực sự yêu bạn đấy.)
Ví dụ mở rộng:
“She said he didn’t come.” – “He did come! I saw him.”
Structure: so + adj/adv + that + clause
Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính chất hoặc hành động đến mức gây ra kết quả.
Ví dụ khái niệm:
“It was so cold that we couldn’t go outside.”
“She spoke so clearly that everyone understood.”
Structure: such + (a/an) + adj + noun + that + clause
Nhấn mạnh danh từ đi kèm, mang ý mức độ cao hoặc đáng kinh ngạc.
Ví dụ khái niệm:
“It was such a beautiful day that we went for a picnic.”
“He is such an intelligent student that he won a scholarship.”
Ví dụ khái niệm:
“She loves reading.” → “So do I.” (Tôi cũng vậy.)
“He didn’t understand.” → “Neither did I.” (Tôi cũng không.)
Để tăng tính biểu cảm hoặc tạo ấn tượng mạnh, người nói có thể đưa “so” hoặc “such” lên đầu câu kèm đảo ngữ.
Ví dụ khái niệm:
“So beautiful was the landscape that we stopped to take photos.”
“Such was her anger that she couldn’t speak.”
| Cấu trúc | Chức năng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| It is/was … that … | Nhấn mạnh người/vật/hành động | It was John who broke the window. |
| What … is/was … | Nhấn mạnh đối tượng hoặc ý chính | What I need is a break. |
| So + adj + a/an + noun | Thay đổi nhấn mạnh vị trí tính từ | It’s so nice a day to go out. |
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| do/does/did + V | Nhấn mạnh hành động | I did finish my homework. |
| so + adj/adv + that | Nhấn mạnh mức độ | It was so cold that we stayed home. |
| such + (a/an) + adj + noun + that | Nhấn mạnh danh từ | It was such a lovely evening that we danced all night. |
| So do I / Neither did I | Đồng tình khẳng định / phủ định | “I like jazz.” – “So do I.” |
| So / Such + inversion | Đảo ngữ để nhấn mạnh | So beautiful was the sunset that we cried. |
Tóm lại:
✅ do/does/did → khẳng định thật sự xảy ra.
✅ so/such → nhấn mạnh mức độ / kết quả.
✅ So do I / Neither do I → thể hiện đồng tình.
✅ So/Such + inversion → dùng trong văn phong trang trọng để tạo ấn tượng mạnh.
➡️ Mastering emphatic “do”, “so”, and “such” adds emotional depth, persuasion, and fluency to C1–C2 English.
| I do appreciate your support more than you realize. Tôi thực sự trân trọng sự hỗ trợ của bạn hơn bạn nghĩ. | ||
| He did try to fix the problem, but it got worse. Anh ấy đã cố gắng khắc phục sự cố, nhưng nó trở nên tồi tệ hơn. | ||
| They do understand the risks involved. Họ hiểu những rủi ro liên quan. | ||
| She did mention that the meeting was postponed. Cô ấy có đề cập rằng cuộc họp đã bị hoãn lại. | ||
| I do believe that honesty builds trust. Tôi tin rằng sự trung thực tạo dựng niềm tin. | ||
| He did finish the task before the deadline. Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn. | ||
| You do look tired today—are you all right? Hôm nay trông bạn có vẻ mệt mỏi - bạn ổn chứ? | ||
| She did seem interested in your proposal. Cô ấy có vẻ hứng thú với lời cầu hôn của bạn. | ||
| I do think this plan will work better than the last one. Tôi nghĩ kế hoạch này sẽ hiệu quả hơn kế hoạch trước. | ||
| He did apologize sincerely after realizing his mistake. Anh ấy đã thành thật xin lỗi sau khi nhận ra sai lầm của mình. | ||
| The weather was so bad that flights were canceled. Thời tiết xấu đến mức các chuyến bay bị hủy. | ||
| She spoke so fast that nobody could follow. Cô ấy nói nhanh đến nỗi không ai theo kịp. | ||
| The teacher gave such a clear explanation that everyone understood. Cô giáo đã giải thích rất rõ ràng đến nỗi mọi người đều hiểu. | ||
| It was so quiet that you could hear the wind. Không khí yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng gió. | ||
| They had such a long journey that they arrived exhausted. Họ đã có một hành trình dài đến nỗi họ đến nơi trong tình trạng kiệt sức. | ||
| He made such an effort to help that we were deeply touched. Anh ấy đã nỗ lực hết sức để giúp đỡ khiến chúng tôi vô cùng cảm động. | ||
| She's so determined that failure isn't an option for her. Cô ấy quyết tâm đến mức thất bại không phải là một lựa chọn đối với cô ấy. | ||
| The food was so delicious that we ordered more. Đồ ăn ngon đến nỗi chúng tôi phải gọi thêm. | ||
| He's such a skilled negotiator that others rely on him. Anh ấy là một người đàm phán tài giỏi đến mức mọi người đều tin tưởng anh ấy. | ||
| The speech was so inspiring that students stood to applaud. Bài phát biểu truyền cảm hứng đến nỗi các sinh viên đã đứng dậy vỗ tay. | ||
| I do hope you'll reconsider your decision. Tôi hy vọng bạn sẽ xem xét lại quyết định của mình. | ||
| They did promise to contact us again. Họ đã hứa sẽ liên lạc lại với chúng tôi. | ||
| I do realize how serious the situation is. Tôi nhận ra tình hình nghiêm trọng đến mức nào. | ||
| He did seem offended by your comment. Anh ấy có vẻ bị xúc phạm bởi bình luận của bạn. | ||
| She does care about the environment deeply. Cô ấy thực sự quan tâm đến môi trường. | ||
| He did enjoy the conference more than expected. Anh ấy thực sự thích hội nghị này hơn mong đợi. | ||
| We do need more time to finish this project. Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án này. | ||
| I did hear something strange outside last night. Tôi đã nghe thấy điều gì đó kỳ lạ ở bên ngoài đêm qua. | ||
| She does know the answer but refuses to say it. Cô ấy biết câu trả lời nhưng từ chối nói ra. | ||
| I did see him leaving the building around midnight. Tôi đã thấy anh ấy rời khỏi tòa nhà vào khoảng nửa đêm. | ||
| It was so complicated that even experts struggled. Nó phức tạp đến mức ngay cả các chuyên gia cũng phải vật lộn. | ||
| The movie was so boring that people left early. Phim chán đến nỗi mọi người bỏ về sớm. | ||
| He's such a kind person that everyone likes him. Anh ấy tốt bụng đến mức ai cũng quý mến. | ||
| It was such a shock that she couldn't speak. Cô ấy sốc đến mức không nói nên lời. | ||
| They faced such pressure that many resigned. Họ phải chịu áp lực lớn đến mức nhiều người đã từ chức. | ||
| It's so valuable that it must be kept safe. Nó quý giá đến mức phải được giữ gìn cẩn thận. | ||
| The task was so challenging that teamwork became essential. Nhiệm vụ này quá khó khăn đến nỗi làm việc nhóm trở nên cần thiết. | ||
| She gave such convincing arguments that nobody disagreed. Cô ấy đưa ra những lập luận thuyết phục đến nỗi không ai phản đối. | ||
| It was such a good day that we stayed out till sunset. Hôm đó trời đẹp nên chúng tôi ở ngoài đến tận hoàng hôn. | ||
| The presentation was so detailed that the audience was impressed. Bài thuyết trình chi tiết đến mức khán giả rất ấn tượng. | ||
| I do hope everything goes smoothly tomorrow. Tôi hy vọng mọi việc sẽ diễn ra suôn sẻ vào ngày mai. | ||
| He did forget his wallet again. Anh ấy lại quên ví nữa rồi. | ||
| They do make a difference through their charity work. Họ thực sự tạo nên sự khác biệt thông qua công việc từ thiện của mình. | ||
| I did tell you the truth from the beginning. Tôi đã nói sự thật với bạn ngay từ đầu. | ||
| You do seem happier lately. Dạo này bạn có vẻ vui vẻ hơn. | ||
| She did appear nervous before the performance. Cô ấy có vẻ lo lắng trước buổi biểu diễn. | ||
| I do understand your frustration. Tôi hiểu sự thất vọng của bạn. | ||
| He did manage to solve the problem in time. Anh ấy đã kịp thời giải quyết vấn đề. | ||
| The meeting was so long that everyone felt drained. Cuộc họp kéo dài đến mức mọi người đều cảm thấy kiệt sức. | ||
| They received such positive feedback that the project was extended. Họ đã nhận được phản hồi tích cực đến mức dự án đã được gia hạn. | ||