| I always bring my own reusable bag when shopping. Tôi luôn mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm. | ||
| I try to avoid using single-use plastics. Tôi cố gắng tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần. | ||
| Saving energy is part of my daily routine. Tiết kiệm năng lượng là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi. | ||
| I separate my waste for recycling. Tôi phân loại rác thải để tái chế. | ||
| I walk or cycle whenever I can. Tôi đi bộ hoặc đạp xe bất cứ khi nào có thể. | ||
| Reducing waste starts with small steps. Giảm thiểu rác thải bắt đầu từ những bước nhỏ. | ||
| I prefer eco-friendly products. Tôi thích các sản phẩm thân thiện với môi trường. | ||
| I've stopped buying bottled water. Tôi đã ngừng mua nước đóng chai. | ||
| The planet's resources are limited. Tài nguyên của hành tinh là có hạn. | ||
| We all share responsibility for the environment. Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm với môi trường. | ||
| I turn off lights when leaving a room. Tôi tắt đèn khi ra khỏi phòng. | ||
| I use public transport instead of driving. Tôi sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì lái xe. | ||
| I try to buy local and organic food. Tôi cố gắng mua thực phẩm địa phương và hữu cơ. | ||
| Climate action begins with awareness. Hành động vì khí hậu bắt đầu từ nhận thức. | ||
| I planted a few trees last year. Năm ngoái tôi đã trồng một vài cây xanh. | ||
| I support companies with green policies. Tôi ủng hộ các công ty có chính sách xanh. | ||
| Water conservation is everyone's duty. Bảo tồn nước là nghĩa vụ của mọi người. | ||
| I think sustainability should be taught in schools. Tôi nghĩ tính bền vững nên được dạy ở trường học. | ||
| I reuse old containers for storage. Tôi tái sử dụng các thùng chứa cũ để lưu trữ. | ||
| Renewable energy is the future. Năng lượng tái tạo là tương lai. | ||
| I reduce meat consumption for environmental reasons. Tôi giảm tiêu thụ thịt vì lý do môi trường. | ||
| I joined a community clean-up last weekend. Tôi đã tham gia một buổi dọn dẹp cộng đồng vào cuối tuần trước. | ||
| I'm trying to live a zero-waste lifestyle. Tôi đang cố gắng sống một lối sống không rác thải. | ||
| Every little action counts. Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị. | ||
| I donate clothes I no longer wear. Tôi quyên góp quần áo không còn mặc nữa. | ||
| I avoid fast fashion as much as possible. Tôi tránh thời trang nhanh càng nhiều càng tốt. | ||
| We need stricter laws to protect the planet. Chúng ta cần luật pháp nghiêm ngặt hơn để bảo vệ hành tinh. | ||
| I feel happier living closer to nature. Tôi cảm thấy hạnh phúc hơn khi sống gần gũi với thiên nhiên. | ||
| I think sustainability is about long-term balance. Tôi nghĩ rằng tính bền vững là sự cân bằng lâu dài. | ||
| Living green is not a trend — it's a necessity. Sống xanh không phải là một xu hướng — mà là một điều cần thiết. | ||