HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

🌱 CHỦ ĐỀ 36 – SUSTAINABILITY & GREEN LIVING (PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG & LỐI SỐNG XANH)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I always bring my own reusable bag when shopping.
Tôi luôn mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm.
I try to avoid using single-use plastics.
Tôi cố gắng tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần.
Saving energy is part of my daily routine.
Tiết kiệm năng lượng là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.
I separate my waste for recycling.
Tôi phân loại rác thải để tái chế.
I walk or cycle whenever I can.
Tôi đi bộ hoặc đạp xe bất cứ khi nào có thể.
Reducing waste starts with small steps.
Giảm thiểu rác thải bắt đầu từ những bước nhỏ.
I prefer eco-friendly products.
Tôi thích các sản phẩm thân thiện với môi trường.
I've stopped buying bottled water.
Tôi đã ngừng mua nước đóng chai.
The planet's resources are limited.
Tài nguyên của hành tinh là có hạn.
We all share responsibility for the environment.
Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm với môi trường.
I turn off lights when leaving a room.
Tôi tắt đèn khi ra khỏi phòng.
I use public transport instead of driving.
Tôi sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì lái xe.
I try to buy local and organic food.
Tôi cố gắng mua thực phẩm địa phương và hữu cơ.
Climate action begins with awareness.
Hành động vì khí hậu bắt đầu từ nhận thức.
I planted a few trees last year.
Năm ngoái tôi đã trồng một vài cây xanh.
I support companies with green policies.
Tôi ủng hộ các công ty có chính sách xanh.
Water conservation is everyone's duty.
Bảo tồn nước là nghĩa vụ của mọi người.
I think sustainability should be taught in schools.
Tôi nghĩ tính bền vững nên được dạy ở trường học.
I reuse old containers for storage.
Tôi tái sử dụng các thùng chứa cũ để lưu trữ.
Renewable energy is the future.
Năng lượng tái tạo là tương lai.
I reduce meat consumption for environmental reasons.
Tôi giảm tiêu thụ thịt vì lý do môi trường.
I joined a community clean-up last weekend.
Tôi đã tham gia một buổi dọn dẹp cộng đồng vào cuối tuần trước.
I'm trying to live a zero-waste lifestyle.
Tôi đang cố gắng sống một lối sống không rác thải.
Every little action counts.
Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị.
I donate clothes I no longer wear.
Tôi quyên góp quần áo không còn mặc nữa.
I avoid fast fashion as much as possible.
Tôi tránh thời trang nhanh càng nhiều càng tốt.
We need stricter laws to protect the planet.
Chúng ta cần luật pháp nghiêm ngặt hơn để bảo vệ hành tinh.
I feel happier living closer to nature.
Tôi cảm thấy hạnh phúc hơn khi sống gần gũi với thiên nhiên.
I think sustainability is about long-term balance.
Tôi nghĩ rằng tính bền vững là sự cân bằng lâu dài.
Living green is not a trend — it's a necessity.
Sống xanh không phải là một xu hướng — mà là một điều cần thiết.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng