| I prefer to talk things out calmly. Tôi thích nói chuyện một cách bình tĩnh. | ||
| Let's try to understand each other. Chúng ta hãy cố gắng hiểu nhau. | ||
| I don't want to argue about this. Tôi không muốn tranh cãi về điều này. | ||
| It's better to discuss than to fight. Thảo luận vẫn tốt hơn là cãi vã. | ||
| I'm sorry if I hurt your feelings. Tôi xin lỗi nếu tôi làm tổn thương bạn. | ||
| I didn't mean to upset you. Tôi không cố ý làm bạn buồn. | ||
| Let's focus on finding a solution. Hãy tập trung tìm giải pháp. | ||
| Can we talk about it later when we're calmer? Chúng ta có thể nói chuyện sau khi bình tĩnh hơn được không? | ||
| I understand your point, but please hear mine too. Tôi hiểu ý bạn, nhưng hãy lắng nghe ý kiến của tôi nữa. | ||
| I don't think this argument is helping. Tôi không nghĩ cuộc tranh luận này có ích gì. | ||
| Let's agree to disagree. Chúng ta hãy đồng ý bất đồng quan điểm. | ||
| I value our relationship more than being right. Tôi coi trọng mối quan hệ của chúng ta hơn là việc ai đúng ai sai. | ||
| Please don't raise your voice. Xin đừng lớn tiếng. | ||
| I think we're misunderstanding each other. Tôi nghĩ chúng ta đang hiểu lầm nhau. | ||
| Let's try to compromise. Hãy cố gắng thỏa hiệp. | ||
| I'm not angry, I just want to be heard. Tôi không tức giận, tôi chỉ muốn được lắng nghe. | ||
| I want to solve this, not make it worse. Tôi muốn giải quyết vấn đề này, chứ không phải làm nó tệ hơn. | ||
| It's important to respect each other's opinions. Điều quan trọng là phải tôn trọng ý kiến của nhau. | ||
| I understand why you're upset. Tôi hiểu tại sao bạn lại buồn. | ||
| Let's start again from the beginning. Chúng ta hãy bắt đầu lại từ đầu. | ||
| I shouldn't have said that — I'm sorry. Tôi không nên nói điều đó — Tôi xin lỗi. | ||
| We need to stay calm and rational. Chúng ta cần giữ bình tĩnh và lý trí. | ||
| I want us to move past this. Tôi muốn chúng ta vượt qua chuyện này. | ||
| Can we find a middle ground? Chúng ta có thể tìm được tiếng nói chung không? | ||
| I appreciate your honesty. Tôi trân trọng sự trung thực của bạn. | ||
| I think emotions are running high right now. Tôi nghĩ cảm xúc đang dâng trào lúc này. | ||
| We can solve this if we listen to each other. Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nếu chúng ta lắng nghe nhau. | ||
| You're right, I overreacted. Bạn nói đúng, tôi đã phản ứng thái quá. | ||
| Let's learn from this and move on. Hãy rút kinh nghiệm từ chuyện này và bước tiếp. | ||
| Forgiveness is better than anger. Tha thứ còn hơn giận dữ. | ||