Cohesive devices (từ nối, liên từ, cụm từ liên kết) là những từ giúp liên kết các câu và đoạn văn lại với nhau một cách logic, mạch lạc và tự nhiên. 👉 Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng trong IELTS Writing, Speaking, và Academic Writing, thể hiện khả năng tổ chức ý rõ ràng và diễn đạt chuyên nghiệp.
Ví dụ:
| Loại liên kết | Ví dụ phổ biến | Chức năng |
|---|---|---|
| 1. Addition (Bổ sung) | and, also, besides, moreover, in addition, furthermore, what’s more | Thêm ý cùng hướng |
| 2. Contrast (Tương phản) | but, however, although, whereas, while, nevertheless, on the other hand | Đưa ra ý trái ngược |
| 3. Cause & Effect (Nguyên nhân – Kết quả) | because, since, as, therefore, consequently, thus, as a result | Giải thích lý do / kết quả |
| 4. Example / Illustration (Ví dụ minh họa) | for example, for instance, such as, namely, particularly | Đưa ra ví dụ cụ thể |
| 5. Time / Sequence (Thứ tự – Thời gian) | firstly, then, afterwards, meanwhile, eventually, finally | Liệt kê / sắp xếp trình tự |
| 6. Condition (Điều kiện) | if, unless, provided that, as long as, in case | Nêu điều kiện xảy ra hành động |
| 7. Concession (Nhượng bộ) | although, even though, despite, in spite of, while | Thừa nhận điều trái ngược nhưng không phủ nhận ý chính |
| 8. Purpose (Mục đích) | so that, in order to, for the purpose of | Giải thích mục đích hành động |
| 9. Comparison (So sánh) | similarly, likewise, in the same way, just as | So sánh hai ý tương tự nhau |
| 10. Summary / Conclusion (Tổng kết) | in conclusion, to sum up, overall, in short, in brief | Kết luận hoặc tóm tắt ý |
| Chức năng | Từ nối |
|---|---|
| Thêm ý | and, also, moreover, furthermore, in addition |
| Nguyên nhân | because, since, as, due to, owing to |
| Kết quả | so, therefore, thus, consequently, as a result |
| Tương phản | but, however, whereas, while, although, even though, nevertheless |
| Nhượng bộ | despite, in spite of, although, though |
| Điều kiện | if, unless, as long as, provided that, on condition that |
| So sánh | like, as, as if, similar to, in the same way |
| Ví dụ | for example, for instance, such as, namely |
| Trình tự | firstly, secondly, then, next, finally, afterwards |
| Kết luận | in conclusion, to sum up, overall, in short, in brief |
📘 Tổng kết:
✔ Cohesive Devices là công cụ quan trọng giúp đoạn văn rõ ràng, chặt chẽ và tự nhiên.
✔ Phân loại và luyện tập theo nhóm chức năng (addition, contrast, cause–effect, etc.) để viết bài tốt hơn.
✔ Áp dụng trong IELTS Writing Task 2, essays, và academic reports để đạt band cao phần liên kết ý.
| Besides being a teacher, she's also a writer. Ngoài việc là một giáo viên, cô ấy còn là một nhà văn. | ||
| Despite the rain, the match continued. Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn tiếp tục. | ||
| In spite of the delay, we arrived on time. Mặc dù bị chậm trễ, chúng tôi vẫn đến đúng giờ. | ||
| Whereas he loves sports, I prefer reading. Trong khi anh ấy thích thể thao, tôi lại thích đọc sách hơn. | ||
| On the contrary, I completely disagree. Ngược lại, tôi hoàn toàn không đồng ý. | ||
| Consequently, the project was canceled. Do đó, dự án đã bị hủy bỏ. | ||
| As a result, they had to start over. Kết quả là, họ phải bắt đầu lại. | ||
| Therefore, I decided to quit. Vì vậy, tôi quyết định nghỉ việc. | ||
| Thus, we can conclude that it's true. Như vậy, chúng ta có thể kết luận rằng điều đó là đúng. | ||
| Hence, we chose another option. Vì vậy, chúng tôi đã chọn một phương án khác. | ||
| Furthermore, this idea has great potential. Hơn nữa, ý tưởng này có tiềm năng rất lớn. | ||
| Moreover, the new system is user-friendly. Hơn nữa, hệ thống mới rất thân thiện với người dùng. | ||
| In addition, it reduces costs significantly. Ngoài ra, nó còn giúp giảm đáng kể chi phí. | ||
| Likewise, her sister works in education. Tương tự, chị gái cô ấy làm việc trong ngành giáo dục. | ||
| Similarly, both teams played well. Tương tự, cả hai đội đều chơi tốt. | ||
| However, not everyone agreed. Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng ý. | ||
| Nevertheless, he kept going. Dù vậy, anh ấy vẫn tiếp tục. | ||
| Even so, I admire his courage. Dù vậy, tôi vẫn ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy. | ||
| On the other hand, it might be risky. Mặt khác, điều đó có thể mạo hiểm. | ||
| Meanwhile, the others were preparing. Trong khi đó, những người khác đang chuẩn bị. | ||
| In the meantime, we took a break. Trong khi đó, chúng tôi nghỉ giải lao. | ||
| Apart from English, I speak French. Ngoài tiếng Anh, tôi còn nói tiếng Pháp. | ||
| In comparison, this method is simpler. So sánh thì phương pháp này đơn giản hơn. | ||
| Compared with the old model, it's faster. So với mô hình cũ, nó nhanh hơn. | ||
| Instead of complaining, do something. Thay vì phàn nàn, hãy làm gì đó. | ||
| Despite this, she stayed calm. Mặc dù vậy, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh. | ||
| In contrast, his brother is very quiet. Ngược lại, anh trai anh ấy rất ít nói. | ||
| All in all, it was a successful trip. Nhìn chung, đó là một chuyến đi thành công. | ||
| To sum up, practice leads to perfection. Tóm lại, luyện tập sẽ dẫn đến sự hoàn hảo. | ||
| In conclusion, teamwork always wins. Tóm lại, làm việc nhóm luôn chiến thắng. | ||