HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

🧘 CHỦ ĐỀ 34 – MINDFULNESS & MENTAL WELL-BEING (CHÁNH NIỆM & SỨC KHỎE TÂM LÝ)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I try to focus on the present moment.
Tôi cố gắng tập trung vào hiện tại.
Meditation helps me stay calm.
Thiền giúp tôi giữ bình tĩnh.
I take deep breaths when I feel stressed.
Tôi hít thở sâu khi cảm thấy căng thẳng.
I write in a journal to clear my mind.
Tôi viết nhật ký để thư giãn đầu óc.
I try to avoid negative thoughts.
Tôi cố gắng tránh những suy nghĩ tiêu cực.
It's okay not to be okay sometimes.
Đôi khi không ổn cũng không sao.
I remind myself to slow down.
Tôi tự nhắc nhở mình phải chậm lại.
I take breaks when I feel overwhelmed.
Tôi nghỉ ngơi khi cảm thấy quá tải.
I spend time in nature to recharge.
Tôi dành thời gian ở thiên nhiên để nạp lại năng lượng.
I talk to someone when I feel anxious.
Tôi nói chuyện với ai đó khi cảm thấy lo lắng.
Mental health is just as important as physical health.
Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
I've learned to say no when I need rest.
Tôi đã học cách nói không khi cần nghỉ ngơi.
I listen to calming music to relax.
Tôi nghe nhạc êm dịu để thư giãn.
I turn off my phone before bed.
Tôi tắt điện thoại trước khi đi ngủ.
I try to sleep early to stay balanced.
Tôi cố gắng ngủ sớm để giữ cân bằng.
I read positive quotes every morning.
Tôi đọc những câu trích dẫn tích cực mỗi sáng.
I practice gratitude every day.
Tôi thực hành lòng biết ơn mỗi ngày.
I'm learning how to manage my emotions.
Tôi đang học cách quản lý cảm xúc của mình.
I take short walks to refresh my mind.
Tôi đi bộ ngắn để thư giãn đầu óc.
Breathing exercises really help me focus.
Các bài tập thở thực sự giúp tôi tập trung.
I remind myself to be kind to myself.
Tôi tự nhắc nhở mình phải tử tế với chính mình.
I limit my screen time before sleeping.
Tôi hạn chế thời gian sử dụng màn hình trước khi ngủ.
Talking about mental health should be normal.
Việc nói về sức khỏe tâm thần nên là điều bình thường.
I feel better when I express my feelings.
Tôi cảm thấy tốt hơn khi bày tỏ cảm xúc của mình.
I try to avoid comparing myself to others.
Tôi cố gắng tránh so sánh bản thân với người khác.
I drink water and eat healthy to stay balanced.
Tôi uống nước và ăn uống lành mạnh để giữ cân bằng.
Mindfulness has changed the way I think.
Chánh niệm đã thay đổi cách tôi suy nghĩ.
I enjoy moments of silence during the day.
Tôi thích những khoảnh khắc im lặng trong ngày.
I remind myself that progress takes time.
Tôi tự nhắc nhở bản thân rằng sự tiến bộ cần có thời gian.
Inner peace is my ultimate goal.
Sự bình yên nội tâm là mục tiêu cuối cùng của tôi.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng