| I try to focus on the present moment. Tôi cố gắng tập trung vào hiện tại. | ||
| Meditation helps me stay calm. Thiền giúp tôi giữ bình tĩnh. | ||
| I take deep breaths when I feel stressed. Tôi hít thở sâu khi cảm thấy căng thẳng. | ||
| I write in a journal to clear my mind. Tôi viết nhật ký để thư giãn đầu óc. | ||
| I try to avoid negative thoughts. Tôi cố gắng tránh những suy nghĩ tiêu cực. | ||
| It's okay not to be okay sometimes. Đôi khi không ổn cũng không sao. | ||
| I remind myself to slow down. Tôi tự nhắc nhở mình phải chậm lại. | ||
| I take breaks when I feel overwhelmed. Tôi nghỉ ngơi khi cảm thấy quá tải. | ||
| I spend time in nature to recharge. Tôi dành thời gian ở thiên nhiên để nạp lại năng lượng. | ||
| I talk to someone when I feel anxious. Tôi nói chuyện với ai đó khi cảm thấy lo lắng. | ||
| Mental health is just as important as physical health. Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất. | ||
| I've learned to say no when I need rest. Tôi đã học cách nói không khi cần nghỉ ngơi. | ||
| I listen to calming music to relax. Tôi nghe nhạc êm dịu để thư giãn. | ||
| I turn off my phone before bed. Tôi tắt điện thoại trước khi đi ngủ. | ||
| I try to sleep early to stay balanced. Tôi cố gắng ngủ sớm để giữ cân bằng. | ||
| I read positive quotes every morning. Tôi đọc những câu trích dẫn tích cực mỗi sáng. | ||
| I practice gratitude every day. Tôi thực hành lòng biết ơn mỗi ngày. | ||
| I'm learning how to manage my emotions. Tôi đang học cách quản lý cảm xúc của mình. | ||
| I take short walks to refresh my mind. Tôi đi bộ ngắn để thư giãn đầu óc. | ||
| Breathing exercises really help me focus. Các bài tập thở thực sự giúp tôi tập trung. | ||
| I remind myself to be kind to myself. Tôi tự nhắc nhở mình phải tử tế với chính mình. | ||
| I limit my screen time before sleeping. Tôi hạn chế thời gian sử dụng màn hình trước khi ngủ. | ||
| Talking about mental health should be normal. Việc nói về sức khỏe tâm thần nên là điều bình thường. | ||
| I feel better when I express my feelings. Tôi cảm thấy tốt hơn khi bày tỏ cảm xúc của mình. | ||
| I try to avoid comparing myself to others. Tôi cố gắng tránh so sánh bản thân với người khác. | ||
| I drink water and eat healthy to stay balanced. Tôi uống nước và ăn uống lành mạnh để giữ cân bằng. | ||
| Mindfulness has changed the way I think. Chánh niệm đã thay đổi cách tôi suy nghĩ. | ||
| I enjoy moments of silence during the day. Tôi thích những khoảnh khắc im lặng trong ngày. | ||
| I remind myself that progress takes time. Tôi tự nhắc nhở bản thân rằng sự tiến bộ cần có thời gian. | ||
| Inner peace is my ultimate goal. Sự bình yên nội tâm là mục tiêu cuối cùng của tôi. | ||