HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B2

CHỦ ĐIỂM 34 – COLLOCATIONS (CỤM TỪ TỰ NHIÊN THƯỜNG ĐI CÙNG NHAU)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 34: COLLOCATIONS (CỤM TỪ TỰ NHIÊN THƯỜNG ĐI CÙNG NHAU)

Collocations là các cụm từ tự nhiên trong tiếng Anh mà người bản ngữ thường dùng cùng nhau. 👉 Hiểu và sử dụng collocations giúp câu nói và bài viết trở nên tự nhiên, chính xác và “native-like” hơn. Ví dụ: ✅ make a decision (đưa ra quyết định) – ❌ *do a decision* ✅ strong coffee (cà phê đậm) – ❌ *powerful coffee*


1️⃣ KHÁI NIỆM

Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ (thường là động từ + danh từ, tính từ + danh từ, trạng từ + tính từ, v.v.) Chúng không tuân theo quy tắc ngữ pháp cứng nhắc mà hình thành theo thói quen của người bản ngữ.

Ví dụ:

  • do homework → làm bài tập về nhà (NOT *make homework*)
  • heavy rain → mưa to (NOT *strong rain*)
  • take a photo → chụp ảnh (NOT *make a photo*)
  • fast food → đồ ăn nhanh (NOT *quick food*)

2️⃣ CÁC LOẠI COLLOCATIONS CHÍNH

Loại collocationCấu trúcVí dụ
Verb + Noun Động từ + Danh từ make a decision (ra quyết định)
do homework (làm bài tập)
take a shower (tắm)
have breakfast (ăn sáng)
Adjective + Noun Tính từ + Danh từ strong coffee (cà phê đậm)
heavy rain (mưa to)
deep sleep (ngủ say)
fast car (xe nhanh)
Noun + Noun Danh từ + Danh từ (ghép) traffic jam (kẹt xe)
phone call (cuộc gọi điện thoại)
data analysis (phân tích dữ liệu)
Adverb + Adjective Trạng từ + Tính từ deeply disappointed (vô cùng thất vọng)
highly successful (rất thành công)
completely different (hoàn toàn khác)
Verb + Adverb Động từ + Trạng từ apologize sincerely (xin lỗi chân thành)
work hard (làm việc chăm chỉ)
whisper softly (thì thầm nhẹ nhàng)
Verb + Preposition Động từ + Giới từ depend on (phụ thuộc vào)
believe in (tin vào)
apply for (nộp đơn cho)

3️⃣ COLLOCATIONS VỚI “MAKE” & “DO”

MAKEDO
make a decision
make a mistake
make money
make friends
make an effort
make progress
make a plan
do homework
do the dishes
do business
do exercise
do your best
do research

💡 Mẹo nhớ:

  • Make → tạo ra thứ gì mới (kết quả, sản phẩm). → e.g. make a cake, make a plan.
  • Do → thực hiện hành động, nhiệm vụ, công việc. → e.g. do homework, do housework.

4️⃣ COLLOCATIONS THEO CHỦ ĐỀ

🍎 Daily Life

  • take a break – nghỉ ngơi
  • catch a cold – bị cảm
  • pay attention – chú ý
  • save time – tiết kiệm thời gian

💼 Work & Business

  • earn a living – kiếm sống
  • meet a deadline – kịp hạn chót
  • hold a meeting – tổ chức cuộc họp
  • run a company – điều hành công ty

📚 Study & Education

  • do research – làm nghiên cứu
  • pass an exam – vượt qua kỳ thi
  • give a presentation – thuyết trình
  • submit an assignment – nộp bài tập

🌦 Weather

  • heavy rain – mưa to
  • strong wind – gió mạnh
  • thick fog – sương dày
  • bright sunshine – nắng chói chang

💬 Emotions

  • burst into tears – bật khóc
  • feel relief – cảm thấy nhẹ nhõm
  • express an opinion – bày tỏ ý kiến
  • show interest – thể hiện sự quan tâm

5️⃣ ADJECTIVE + NOUN COLLACATIONS PHỔ BIẾN

Tính từDanh từ đi kèm
strongcoffee, wind, argument, smell
heavyrain, traffic, smoker, drinker
deepsleep, breath, voice
hightemperature, speed, quality, price
fastcar, food, learner
greatidea, success, opportunity, pleasure

6️⃣ CỤM ĐỘNG TỪ (VERB COLLOCATIONS) PHỔ BIẾN

  • break the law – phạm pháp
  • keep a promise – giữ lời hứa
  • lose control – mất kiểm soát
  • take part in – tham gia vào
  • set a goal – đặt mục tiêu
  • gain experience – tích lũy kinh nghiệm

7️⃣ BÀI TẬP THỰC HÀNH

  1. He made / did a big decision yesterday. → ✅ made
  2. We had / did lunch at 12. → ✅ had
  3. It’s raining heavily! Don’t forget your umbrella. → ✅ heavy rain
  4. I need to do some research for my report. → ✅ do research
  5. They took a photo of the Eiffel Tower. → ✅ take a photo

8️⃣ GHI NHỚ NHANH

  • ✅ Học collocations theo cụm, không học từng từ riêng lẻ.
  • ✅ Ghi nhớ theo nhóm chủ đề: weather, work, study, emotion...
  • ✅ Luyện viết hoặc nói bằng cách dùng collocations đúng ngữ cảnh.
  • ⚠️ Tránh dịch word-by-word – vì tiếng Anh có cách kết hợp tự nhiên riêng.

📘 Tổng kết:
Collocations giúp ngôn ngữ tự nhiên, trôi chảy và “native-like”. ✔ Nắm vững các nhóm phổ biến: Verb + Noun, Adjective + Noun, Verb + Preposition. ✔ Luyện tập bằng cách ghi nhớ qua ví dụ thực tế và flashcards theo chủ đề.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Make a decision before it's too late.
Hãy quyết định trước khi quá muộn.
Do your homework carefully.
Hãy làm bài tập về nhà thật cẩn thận.
Have a shower and get ready.
Hãy tắm rửa và chuẩn bị sẵn sàng.
Take a seat, please.
Mời ngồi.
Break a promise is never a good idea.
Thất hứa không bao giờ là một ý kiến ​​hay.
Catch a cold easily in winter.
Dễ bị cảm lạnh vào mùa đông.
Pay attention to the teacher.
Hãy chú ý đến giáo viên.
Save money for the future.
Tiết kiệm tiền cho tương lai.
Keep calm during the test.
Giữ bình tĩnh trong suốt bài kiểm tra.
Lose your temper in front of others.
Không nóng giận trước mặt người khác.
Give someone advice.
Cho ai đó lời khuyên.
Make progress every day.
Tiến bộ mỗi ngày.
Have breakfast together.
Cùng nhau ăn sáng.
Take a photo of the sunset.
Chụp ảnh hoàng hôn.
Break the rules is forbidden.
Không được phép vi phạm quy tắc.
Catch a bus to school.
Đi xe buýt đến trường.
Pay a visit to your grandparents.
Đến thăm ông bà.
Save time by using a shortcut.
Tiết kiệm thời gian bằng cách sử dụng phím tắt.
Keep in touch with your old friends.
Giữ liên lạc với bạn bè cũ.
Lose weight with regular exercise.
Giảm cân bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Give a speech at the conference.
Phát biểu tại hội nghị.
Make a mistake and learn from it.
Hãy mắc lỗi và học hỏi từ đó.
Do the dishes after dinner.
Rửa bát sau bữa tối.
Have fun at the party.
Hãy vui vẻ trong bữa tiệc.
Take responsibility for your actions.
Hãy chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Break the news to him gently.
Hãy nhẹ nhàng báo tin cho anh ấy.
Catch fire quickly.
Nhanh chóng bùng cháy.
Pay the bill before leaving.
Thanh toán hóa đơn trước khi rời đi.
Keep a secret.
Giữ bí mật.
Lose interest after a while.
Mất hứng thú sau một thời gian.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng