|
|
|
|
What would happen if people never recycled anything? Chuyện gì sẽ xảy ra nếu con người không bao giờ tái chế? | |
|
|
The earth would be full of waste and pollution. Trái đất sẽ đầy rác và ô nhiễm. | |
|
|
Do you think renewable energy will replace fossil fuels? Bạn có nghĩ năng lượng tái tạo sẽ thay thế nhiên liệu hóa thạch không? | |
|
|
Yes, but it will take many years. Có, nhưng sẽ mất nhiều năm. | |
|
|
Would you accept higher taxes to protect the environment? Bạn có chấp nhận đóng thuế cao hơn để bảo vệ môi trường không? | |
|
|
Yes, if the government uses the money wisely. Có, nếu chính phủ sử dụng tiền một cách khôn ngoan. | |
|
|
Have you ever joined a campaign to save animals? Bạn đã từng tham gia chiến dịch bảo vệ động vật chưa? | |
|
|
Yes, I donated money to help endangered animals. Có, mình đã quyên góp tiền để giúp động vật có nguy cơ tuyệt chủng. | |
|
|
Do you think cars should be banned in crowded cities? Bạn có nghĩ xe hơi nên bị cấm ở các thành phố đông đúc không? | |
|
|
Yes, because pollution and traffic are terrible. Có, vì ô nhiễm và kẹt xe rất tệ. | |
|
|
What would you do if you saw someone throwing trash on the street? Bạn sẽ làm gì nếu thấy ai đó xả rác ra đường? | |
|
|
I would politely tell them it's wrong. Mình sẽ lịch sự nói với họ rằng điều đó sai. | |
|
|
Do you think technology can help the environment? Bạn có nghĩ công nghệ có thể giúp môi trường không? | |
|
|
Yes, green technology can reduce pollution. Có, công nghệ xanh có thể giảm ô nhiễm. | |
|
|
Should children learn about protecting the environment at school? Trẻ em có nên học về bảo vệ môi trường ở trường không? | |
|
|
Yes, because they are the future. Có, vì chúng là tương lai. | |
|
|
Have you ever seen serious pollution in your city? Bạn đã từng thấy ô nhiễm nghiêm trọng ở thành phố của bạn chưa? | |
|
|
Yes, especially near the rivers. Có, đặc biệt gần sông. | |
|
|
Do you think people should use bicycles more often? Bạn có nghĩ mọi người nên đi xe đạp nhiều hơn không? | |
|
|
Yes, it's healthier and better for the environment. Có, nó tốt cho sức khỏe và môi trường. | |
|
|