Reported Passives (Câu bị động gián tiếp) là sự kết hợp giữa câu bị động (Passive Voice) và câu tường thuật (Reported Speech). 👉 Dạng này thường dùng trong văn phong học thuật, báo chí, hoặc tin tức khi người nói không nhấn mạnh ai là chủ thể hành động, mà chỉ tập trung vào thông tin được truyền đạt.
Ví dụ:
Có 2 kiểu chính trong Reported Passive:
| Kiểu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Dạng bị động + that-clause | S + be + said / believed / thought + that + clause |
It is said that she works very hard. (= Người ta nói rằng cô ấy làm việc rất chăm chỉ.) |
| B. Dạng bị động + to-infinitive | S + be + said / believed / thought + to V / to have V3 |
She is said to work very hard. She is said to have worked very hard. |
💡 Ghi nhớ:
| Động từ tường thuật | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| say | nói rằng | He is said to be rich. |
| believe | tin rằng | She is believed to have left the country. |
| think | nghĩ rằng | He is thought to be very smart. |
| report | báo cáo rằng | The company is reported to have increased profits. |
| expect | mong đợi rằng | The president is expected to visit Asia next week. |
| know | biết rằng | She is known to speak five languages. |
| understand | hiểu rằng | The project is understood to have failed. |
| consider | coi rằng | He is considered to be a great leader. |
| suppose | giả định rằng | She is supposed to arrive soon. |
🔹 Cấu trúc gốc:
People say (that) + S + V …
👉 Chuyển sang 2 dạng:
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Dạng “It is said that…” | It + be + said / believed / thought + that + S + V |
People say he is honest. → It is said that he is honest. |
| 2. Dạng “He is said to…” | S + be + said / believed / thought + to V / to have V3 |
People say he is honest. → He is said to be honest. People say he won a prize. → He is said to have won a prize. |
✅ Quy tắc:
Reported passives thường gặp trong tin tức, báo cáo, hoặc writing formal khi người viết muốn giữ tính khách quan.
Ví dụ:
| Dạng | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| It is said that + clause | Nhấn mạnh vào ý kiến / thông tin đang được đề cập | It is said that he speaks five languages. |
| He is said to + V | Nhấn mạnh vào chủ thể đang được nói tới | He is said to speak five languages. |
👉 Nếu động từ trong mệnh đề gốc là quá khứ:
| Câu gốc | Câu bị động gián tiếp |
|---|---|
| People said he went abroad. | He was said to have gone abroad. |
| They thought she had finished the project. | She was thought to have finished the project. |
| People believed he was lying. | He was believed to be lying. |
📘 Tổng kết:
✔ Reported Passives là cấu trúc bị động kết hợp với tường thuật, thường gặp trong báo chí và viết học thuật.
✔ Dạng “It is said that…” nhấn mạnh thông tin, còn “He is said to…” nhấn mạnh chủ thể.
✔ Hãy ghi nhớ sự khác biệt giữa to V (hiện tại) và to have V3 (quá khứ) để viết chính xác và tự nhiên ở trình độ B2–C1.