HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B2

CHỦ ĐIỂM 33 – REPORTED PASSIVES (CÂU BỊ ĐỘNG GIÁN TIẾP)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 33: REPORTED PASSIVES (CÂU BỊ ĐỘNG GIÁN TIẾP)

Reported Passives (Câu bị động gián tiếp) là sự kết hợp giữa câu bị động (Passive Voice)câu tường thuật (Reported Speech). 👉 Dạng này thường dùng trong văn phong học thuật, báo chí, hoặc tin tức khi người nói không nhấn mạnh ai là chủ thể hành động, mà chỉ tập trung vào thông tin được truyền đạt.

Ví dụ:

  • People say that he is a good teacher. → He is said to be a good teacher.
  • They reported that the company had gone bankrupt. → The company was reported to have gone bankrupt.

1️⃣ CẤU TRÚC CHUNG

Có 2 kiểu chính trong Reported Passive:

KiểuCấu trúcVí dụ
A. Dạng bị động + that-clause S + be + said / believed / thought + that + clause It is said that she works very hard.
(= Người ta nói rằng cô ấy làm việc rất chăm chỉ.)
B. Dạng bị động + to-infinitive S + be + said / believed / thought + to V / to have V3 She is said to work very hard.
She is said to have worked very hard.

💡 Ghi nhớ:

  • Dạng (A) thường dùng trong văn nói hoặc khi mệnh đề sau phức tạp.
  • Dạng (B) dùng phổ biến hơn trong văn viết học thuật – giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

2️⃣ CÁC ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN TRONG REPORTED PASSIVES

Động từ tường thuậtNghĩaVí dụ
say nói rằng He is said to be rich.
believe tin rằng She is believed to have left the country.
think nghĩ rằng He is thought to be very smart.
report báo cáo rằng The company is reported to have increased profits.
expect mong đợi rằng The president is expected to visit Asia next week.
know biết rằng She is known to speak five languages.
understand hiểu rằng The project is understood to have failed.
consider coi rằng He is considered to be a great leader.
suppose giả định rằng She is supposed to arrive soon.

3️⃣ CHUYỂN ĐỔI TỪ CÂU GỐC → REPORTED PASSIVE

🔹 Cấu trúc gốc:

People say (that) + S + V …

👉 Chuyển sang 2 dạng:

DạngCấu trúcVí dụ
1. Dạng “It is said that…” It + be + said / believed / thought + that + S + V People say he is honest.
It is said that he is honest.
2. Dạng “He is said to…” S + be + said / believed / thought + to V / to have V3 People say he is honest.
He is said to be honest.

People say he won a prize.
He is said to have won a prize.

✅ Quy tắc:

  • Nếu động từ trong mệnh đề gốc ở hiện tại / tương lai → dùng to V.
  • Nếu động từ trong mệnh đề gốc ở quá khứ → dùng to have + V3.

4️⃣ CÁC DẠNG PHỔ BIẾN TRONG BÁO CHÍ / FORMAL WRITING

Reported passives thường gặp trong tin tức, báo cáo, hoặc writing formal khi người viết muốn giữ tính khách quan.

  • It is reported that... → Người ta đưa tin rằng...
  • It is believed that... → Người ta tin rằng...
  • It is expected that... → Người ta mong đợi rằng...
  • It is known that... → Người ta biết rằng...
  • It is thought that... → Người ta nghĩ rằng...

Ví dụ:

  • It is reported that the president will resign soon. (= Người ta đưa tin rằng tổng thống sẽ sớm từ chức.)
  • It is believed that the Earth is getting warmer. (= Người ta tin rằng Trái Đất đang ấm lên.)
  • It is expected that unemployment will fall next year. (= Người ta dự đoán rằng tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm năm tới.)

5️⃣ SO SÁNH “IT IS SAID THAT” VS “HE IS SAID TO”

DạngĐặc điểmVí dụ
It is said that + clause Nhấn mạnh vào ý kiến / thông tin đang được đề cập It is said that he speaks five languages.
He is said to + V Nhấn mạnh vào chủ thể đang được nói tới He is said to speak five languages.

6️⃣ DẠNG QUÁ KHỨ TRONG REPORTED PASSIVES

👉 Nếu động từ trong mệnh đề gốc là quá khứ:

Câu gốcCâu bị động gián tiếp
People said he went abroad. He was said to have gone abroad.
They thought she had finished the project. She was thought to have finished the project.
People believed he was lying. He was believed to be lying.

7️⃣ BÀI TẬP THỰC HÀNH

  1. People say she is a good singer. → She is said to be a good singer.
  2. They believe he has moved to London. → He is believed to have moved to London.
  3. It is thought that the economy will recover soon. → The economy is thought to recover soon.
  4. They reported that the suspect had escaped. → The suspect was reported to have escaped.
  5. People expect that prices will rise. → Prices are expected to rise.

8️⃣ GHI NHỚ NHANH

  • It is said that... = cấu trúc phổ biến trong văn viết formal.
  • S + be + said/believed/thought + to V = rút gọn câu, học thuật và tự nhiên hơn.
  • To have + V3 = dùng khi hành động xảy ra trước thời điểm nói.
  • ✅ Cấu trúc này giúp tránh lặp “People say / They think / Experts believe…” quá nhiều lần.

📘 Tổng kết:
Reported Passives là cấu trúc bị động kết hợp với tường thuật, thường gặp trong báo chí và viết học thuật. ✔ Dạng “It is said that…” nhấn mạnh thông tin, còn “He is said to…” nhấn mạnh chủ thể. ✔ Hãy ghi nhớ sự khác biệt giữa to V (hiện tại) và to have V3 (quá khứ) để viết chính xác và tự nhiên ở trình độ B2–C1.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
It is said that he is very rich.
Người ta nói rằng anh ấy rất giàu.
It is believed that she works for the government.
Người ta tin rằng cô ấy làm việc cho chính phủ.
It is thought that the company will expand.
Người ta cho rằng công ty sẽ mở rộng.
It is reported that prices have increased.
Có thông tin cho rằng giá cả đã tăng.
It is expected that the results will be positive.
Dự kiến ​​kết quả sẽ khả quan.
It is rumored that they are getting married.
Có tin đồn rằng họ sắp kết hôn.
It is known that he speaks five languages.
Được biết, anh ấy nói được năm thứ tiếng.
It was said that the actor had retired.
Có thông tin cho rằng nam diễn viên đã nghỉ hưu.
It was believed that the plan would fail.
Người ta tin rằng kế hoạch sẽ thất bại.
It is claimed that this product cures headaches.
Người ta cho rằng sản phẩm này có thể chữa đau đầu.
It is understood that the project has been approved.
Dự án được cho là đã được phê duyệt.
It was thought that she had left the city.
Người ta cho rằng cô ấy đã rời khỏi thành phố.
It was reported that he had been arrested.
Có thông tin cho rằng anh ta đã bị bắt.
It is said that this building is haunted.
Người ta nói rằng tòa nhà này bị ma ám.
It is expected that the economy will recover soon.
Dự kiến ​​nền kinh tế sẽ sớm phục hồi.
It was rumored that the singer was ill.
Có tin đồn rằng nam ca sĩ bị bệnh.
It is believed that life exists on other planets.
Người ta tin rằng sự sống tồn tại trên các hành tinh khác.
It was claimed that the experiment had succeeded.
Người ta tuyên bố rằng thí nghiệm đã thành công.
It is known that the virus spreads quickly.
Người ta biết rằng virus lây lan rất nhanh.
It was reported that the flight had been delayed.
Có thông tin cho rằng chuyến bay đã bị hoãn.
He is said to be a genius.
Người ta nói rằng anh ta là một thiên tài.
She is believed to have left the country.
Người ta tin rằng cô ấy đã rời khỏi đất nước.
They are expected to announce it soon.
Họ dự kiến ​​sẽ sớm công bố điều này.
He is thought to be living in London.
Người ta cho rằng anh ta đang sống ở London.
The company is said to have lost millions.
Công ty được cho là đã lỗ hàng triệu đô la.
She is known to be very kind.
Cô ấy được biết đến là người rất tốt bụng.
The meeting is expected to finish at 6.
Cuộc họp dự kiến ​​kết thúc lúc 6 giờ.
He was believed to have committed the crime.
Người ta tin rằng anh ta đã phạm tội.
She was said to be working in Paris.
Cô ấy được cho là đang làm việc ở Paris.
It is thought that he will win the election.
Người ta cho rằng anh ta sẽ thắng cử.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng