|
|
|
|
Have you ever thought about changing your career path? Bạn đã từng nghĩ đến việc đổi hướng nghề nghiệp chưa? | |
|
|
Yes, but I decided to continue with my current plan. Có, nhưng mình quyết định tiếp tục kế hoạch hiện tại. | |
|
|
What would you do if you worked with a very difficult colleague? Bạn sẽ làm gì nếu làm việc với đồng nghiệp rất khó tính? | |
|
|
I would try to stay polite and professional. Mình sẽ cố giữ lịch sự và chuyên nghiệp. | |
|
|
Do you think people should work after retirement age? Bạn có nghĩ mọi người nên làm việc sau tuổi nghỉ hưu không? | |
|
|
Only if they want to and are still healthy. Chỉ khi họ muốn và còn khỏe mạnh. | |
|
|
Have you ever been late for an important meeting? Bạn đã từng đi trễ trong một cuộc họp quan trọng chưa? | |
|
|
Yes, once, and I felt very embarrassed. Có, một lần, và mình thấy rất xấu hổ. | |
|
|
What would you do if your boss gave you a job you didn't know how to do? Bạn sẽ làm gì nếu sếp giao việc mà bạn không biết làm? | |
|
|
I would ask for instructions and try to learn quickly. Mình sẽ xin hướng dẫn và học nhanh. | |
|
|
Do you think working abroad is a good idea? Bạn có nghĩ làm việc ở nước ngoài là ý tưởng tốt không? | |
|
|
Yes, because it gives new experiences and opportunities. Có, vì nó mang lại kinh nghiệm và cơ hội mới. | |
|
|
What kind of job would you never accept? Bạn sẽ không bao giờ nhận loại công việc nào? | |
|
|
A job that is dishonest or illegal. Một công việc không trung thực hoặc bất hợp pháp. | |
|
|
Do you think technology makes jobs easier or harder? Bạn có nghĩ công nghệ làm việc dễ hơn hay khó hơn? | |
|
|
Both, because it saves time but requires new skills. Cả hai, vì nó tiết kiệm thời gian nhưng cần kỹ năng mới. | |
|
|
Would you prefer to work for a big company or be self-employed? Bạn thích làm cho công ty lớn hay tự làm chủ hơn? | |
|
|
I would prefer self-employed because of freedom. Mình thích tự làm chủ vì có tự do. | |
|
|
Have you ever worked under a lot of pressure? Bạn đã từng làm việc dưới áp lực lớn chưa? | |
|
|
Yes, but I managed by staying organized. Có, nhưng mình đã xoay xở bằng cách giữ tổ chức. | |
|
|