HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

🧭 CHỦ ĐỀ 31 – PERSONAL GOALS & MOTIVATION (MỤC TIÊU CÁ NHÂN & ĐỘNG LỰC)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I set goals for myself every year.
Tôi đặt mục tiêu cho bản thân mỗi năm.
My main goal right now is to improve my English.
Mục tiêu chính của tôi hiện tại là cải thiện tiếng Anh.
I'm motivated by personal growth.
Tôi lấy động lực từ sự phát triển bản thân.
I try to learn something new every day.
Tôi cố gắng học hỏi điều gì đó mới mỗi ngày.
I believe consistency is more important than talent.
Tôi tin rằng sự kiên trì quan trọng hơn tài năng.
Setting clear goals keeps me focused.
Đặt ra mục tiêu rõ ràng giúp tôi tập trung.
I write down my plans to stay on track.
Tôi viết ra kế hoạch để duy trì đúng hướng.
I'm proud of how far I've come.
Tôi tự hào về chặng đường mình đã đi.
I remind myself why I started.
Tôi tự nhắc nhở bản thân lý do tại sao tôi bắt đầu.
Failure is part of success.
Thất bại là một phần của thành công.
I like challenging myself to do better.
Tôi thích thử thách bản thân để làm tốt hơn.
I get inspired by successful people.
Tôi được truyền cảm hứng từ những người thành công.
Small progress every day makes a big difference.
Những tiến bộ nhỏ mỗi ngày tạo nên sự khác biệt lớn.
I'm working hard to reach my dreams.
Tôi đang nỗ lực hết mình để đạt được ước mơ.
I stay positive even when things get hard.
Tôi luôn lạc quan ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
I reward myself after achieving a goal.
Tôi tự thưởng cho mình sau khi đạt được mục tiêu.
Motivation comes from within.
Động lực đến từ bên trong.
I want to make my family proud.
Tôi muốn làm gia đình tự hào.
I try to stay disciplined and organized.
Tôi cố gắng duy trì kỷ luật và ngăn nắp.
My biggest goal is to live abroad someday.
Mục tiêu lớn nhất của tôi là một ngày nào đó được sống ở nước ngoài.
I believe in setting realistic goals.
Tôi tin vào việc đặt ra những mục tiêu thực tế.
I track my progress every week.
Tôi theo dõi tiến trình của mình hàng tuần.
I read books about self-development.
Tôi đọc sách về phát triển bản thân.
I get energy from helping others succeed.
Tôi lấy năng lượng từ việc giúp đỡ người khác thành công.
I set short-term and long-term goals.
Tôi đặt ra các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
I never give up, even when I fail.
Tôi không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi thất bại.
I like visualizing my future.
Tôi thích hình dung về tương lai của mình.
I've learned to be patient with myself.
Tôi đã học được cách kiên nhẫn với bản thân.
Every small win motivates me to keep going.
Mỗi chiến thắng nhỏ đều thúc đẩy tôi tiếp tục.
Success means doing what I love every day.
Thành công có nghĩa là làm những gì tôi yêu thích mỗi ngày.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng