Trong tiếng Anh, Non-finite Clauses (mệnh đề không chia thì) là những cấu trúc sử dụng động từ không chia (non-finite verbs) như to V, V-ing, V-ed thay vì động từ chia theo thì. 👉 Dạng này giúp rút gọn câu, tránh lặp từ, và làm cho câu văn ngắn gọn, học thuật và tự nhiên hơn – đặc biệt trong viết B2–C1.
Một non-finite clause là mệnh đề có động từ nhưng không thể đứng độc lập vì động từ đó không chia theo thì (không có ngôi hoặc thời). Có 3 dạng phổ biến:
to + VV-ingV-ed / V3Ví dụ:
Cấu trúc này diễn tả mục đích, kết quả, nguyên nhân, hoặc ý định. Thường rút gọn từ mệnh đề có so that / in order that.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Mục đích |
She went to the library to study. (= She went to the library so that she could study.) |
| Kết quả |
He grew up to become a famous artist. (= He grew up and became a famous artist.) |
| Nguyên nhân |
I’m happy to see you again. (= I’m happy because I see you again.) |
| Động từ + to V |
want to, decide to, plan to, hope to, refuse to, agree to, promise to … e.g. She decided to go abroad. |
Chủ ngữ ngầm hiểu:
Dạng V-ing dùng để diễn tả hành động đang xảy ra, nguyên nhân, điều kiện, hoặc đồng thời với hành động chính.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Đồng thời với hành động chính |
Walking down the street, I saw an old friend. (= When I was walking down the street, I saw an old friend.) |
| Nguyên nhân |
Feeling tired, she went to bed early. (= Because she felt tired, she went to bed early.) |
| Điều kiện |
Working hard, you will succeed. (= If you work hard, you will succeed.) |
| Sau giới từ |
He is interested in learning English. Thank you for coming. |
Lưu ý:
Dạng này thường có nghĩa bị động hoặc diễn tả hành động đã hoàn thành. Rút gọn từ mệnh đề bị động (relative hoặc adverbial clause).
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Diễn tả bị động |
Given more time, we could finish the project. (= If we were given more time, we could finish it.) |
| Mô tả tình huống / trạng thái |
Surprised by the news, she couldn’t say a word. (= Because she was surprised by the news…) |
| Rút gọn mệnh đề bị động |
The book written by J.K. Rowling is famous. (= The book that was written by J.K. Rowling is famous.) |
Dạng này được dùng khi hành động trong mệnh đề rút gọn xảy ra trước hành động chính. Thường tương đương với after + clause.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Hành động xảy ra trước |
Having finished her work, she went out. (= After she had finished her work, she went out.) |
| Nhấn mạnh kết quả |
Having been told the truth, he was shocked. (= Because he had been told the truth, he was shocked.) |
| Dạng | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| To + V | Diễn tả mục đích, kết quả, ý định | He went to the park to relax. |
| V-ing | Diễn tả hành động đồng thời, nguyên nhân, điều kiện | Feeling tired, she stopped working. |
| V-ed / V3 | Diễn tả bị động, trạng thái, hành động đã hoàn thành | Shocked by the news, he stayed silent. |
| Having + V3 | Hành động xảy ra trước hành động chính | Having finished dinner, he went to bed. |
📘 Tổng kết:
✔ Non-finite clauses giúp câu viết ngắn gọn và học thuật hơn trong writing B2–C1.
✔ Dạng này thường dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ, quan hệ, hoặc diễn tả logic thời gian.
✔ Ghi nhớ các dạng chính: to V (mục đích) – V-ing (đồng thời/nguyên nhân) – V-ed (bị động) – Having + V3 (trước thời điểm khác).
| To learn English well, you must practice every day. Để học tiếng Anh tốt, bạn phải luyện tập mỗi ngày. | ||
| To be honest, I don't really like that idea. Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích ý tưởng đó. | ||
| To save time, we took a taxi. Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đã đi taxi. | ||
| Studying abroad can be a life-changing experience. Du học có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời. | ||
| Working hard leads to success. Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công. | ||
| Being tired, I went to bed early. Vì mệt mỏi, tôi đã đi ngủ sớm. | ||
| Having finished dinner, we went out. Ăn tối xong, chúng tôi ra ngoài. | ||
| Made of glass, the vase looked fragile. Chiếc bình làm bằng thủy tinh, trông có vẻ dễ vỡ. | ||
| To avoid confusion, please read the instructions. Để tránh nhầm lẫn, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn. | ||
| To make matters worse, it started raining. Tệ hơn nữa, trời bắt đầu mưa. | ||
| Being a teacher, she understands children well. Là một giáo viên, cô ấy rất hiểu trẻ em. | ||
| Having lived here for years, I know everyone. Đã sống ở đây nhiều năm, tôi biết tất cả mọi người. | ||
| To reach the airport, take this road. Để đến sân bay, hãy đi theo con đường này. | ||
| Not knowing what to say, I stayed silent. Không biết phải nói gì, tôi im lặng. | ||
| Having lost my wallet, I borrowed some money. Bị mất ví, tôi đã vay một ít tiền. | ||
| Built in 1890, the church is now a museum. Được xây dựng vào năm 1890, nhà thờ hiện là một bảo tàng. | ||
| To get good results, you must work hard. Để đạt được kết quả tốt, bạn phải làm việc chăm chỉ. | ||
| Knowing the truth, she decided to help. Biết được sự thật, cô ấy quyết định giúp đỡ. | ||
| Seen from above, the city looks amazing. Nhìn từ trên cao, thành phố trông thật tuyệt vời. | ||
| Having completed the task, he relaxed. Hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy cảm thấy thư giãn. | ||
| To be a good leader, you must listen carefully. Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, bạn phải lắng nghe thật kỹ. | ||
| Having been warned, he acted cautiously. Được cảnh báo, anh ấy đã hành động rất thận trọng. | ||
| Being invited to the event, I felt honored. Được mời đến sự kiện, tôi cảm thấy rất vinh dự. | ||
| To start the machine, press the red button. Để khởi động máy, hãy nhấn nút màu đỏ. | ||
| To prevent accidents, wear a helmet. Để tránh tai nạn, hãy đội mũ bảo hiểm. | ||
| Having spent all my money, I couldn't go out. Đã tiêu hết tiền, tôi không thể ra ngoài. | ||
| Written in French, the letter was hard to understand. Viết bằng tiếng Pháp, bức thư rất khó hiểu. | ||
| Not having studied, he failed the exam. Không học hành nên anh ta đã trượt kỳ thi. | ||
| To improve your writing, read more books. Để cải thiện khả năng viết, hãy đọc thêm sách. | ||
| Having seen the results, they were pleased. Sau khi xem kết quả, họ rất hài lòng. | ||