NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A2

Chủ điểm 4 – Le futur proche et le futur simple (Tương lai gần & tương lai đơn)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Trong tiếng Pháp, có hai cách phổ biến để diễn đạt hành động trong tương lai: le futur proche (sắp làm gì đó) và le futur simple (sẽ làm gì đó).


1) Le futur proche (Tương lai gần)

Cấu trúc: Sujet + aller (chia ở hiện tại) + verbe (nguyên mẫu)

Ý nghĩa: Diễn tả hành động sắp xảy ra hoặc đã được lên kế hoạch trong tương lai gần.

NgôiĐộng từ “aller”Ví dụNghĩa
jevaisJe vais manger.Tôi sắp ăn.
tuvasTu vas étudier.Bạn sắp học.
il/ellevaIl va partir.Anh ấy sắp rời đi.
nousallonsNous allons voyager.Chúng tôi sắp đi du lịch.
vousallezVous allez dormir.Các bạn sắp đi ngủ.
ils/ellesvontIls vont jouer.Họ sắp chơi.

2) Le futur simple (Tương lai đơn)

Cấu trúc: Sujet + verbe (nguyên mẫu) + đuôi đuợc thêm:

NgôiĐuôi thêmVí dụ với “parler”
je-aije parlerai
tu-astu parleras
il/elle-ail parlera
nous-onsnous parlerons
vous-ezvous parlerez
ils/elles-ontils parleront

→ Động từ tận cùng bằng -RE thì bỏ “e” trước khi thêm đuôi: vendre → je vendrai


3) Một số động từ bất quy tắc ở futur simple

Động từGốc (radical)Dạng “je”Nghĩa
êtreser-je seraisẽ là
avoiraur-j’auraisẽ có
allerir-j’iraisẽ đi
fairefer-je feraisẽ làm
venirviendr-je viendraisẽ đến
voirverr-je verraisẽ thấy
pouvoirpourr-je pourraicó thể sẽ
vouloirvoudr-je voudraisẽ muốn
devoirdevr-je devraisẽ phải

4) So sánh hai thì tương lai

Le futur procheLe futur simple
Hành động sắp xảy ra, gần hiện tại
Ex: Je vais sortir ce soir. → Tôi sắp ra ngoài tối nay.
Hành động sẽ xảy ra trong tương lai xa hoặc trang trọng hơn
Ex: Je sortirai demain. → Tôi sẽ ra ngoài ngày mai.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Le futur proche (Tương lai gần)
Je vais manger une pomme.
Tôi sắp ăn một quả táo.
Tu vas regarder un film.
Bạn sắp xem một bộ phim.
Il va partir demain.
Anh ấy sắp rời đi vào ngày mai.
Elle va étudier ce soir.
Cô ấy sắp học tối nay.
Nous allons visiter Paris.
Chúng tôi sắp đi thăm Paris.
Vous allez voyager cet été.
Các bạn sắp đi du lịch mùa hè này.
Ils vont jouer au foot.
Họ sắp chơi bóng đá.
Elles vont chanter à la fête.
Họ (nữ) sắp hát ở buổi tiệc.
Je vais dormir tôt.
Tôi sắp đi ngủ sớm.
Tu vas finir tes devoirs.
Bạn sắp làm xong bài tập.
Il va téléphoner à son ami.
Anh ấy sắp gọi điện cho bạn.
Elle va acheter une robe.
Cô ấy sắp mua một chiếc váy.
Nous allons faire du sport.
Chúng tôi sắp tập thể dục.
Vous allez prendre le bus.
Các bạn sắp đi xe buýt.
Ils vont lire un livre.
Họ sắp đọc một cuốn sách.
Elles vont boire du thé.
Họ (nữ) sắp uống trà.
Je vais apprendre le français.
Tôi sắp học tiếng Pháp.
Tu vas voir tes amis.
Bạn sắp gặp bạn bè.
Il va pleuvoir demain.
Ngày mai trời sẽ mưa (sắp mưa).
Elle va cuisiner pour sa famille.
Cô ấy sắp nấu ăn cho gia đình.
Nous allons rentrer tard.
Chúng tôi sắp về muộn.
Vous allez travailler demain.
Các bạn sắp làm việc ngày mai.
Ils vont écouter de la musique.
Họ sắp nghe nhạc.
Elles vont étudier ensemble.
Họ (nữ) sắp học cùng nhau.
Je vais t'aider.
Tôi sắp giúp bạn.
Le futur simple (Tương lai đơn)
Je parlerai français couramment.
Tôi sẽ nói tiếng Pháp trôi chảy.
Tu finiras bientôt.
Bạn sẽ sớm hoàn thành.
Il fera beau demain.
Ngày mai trời sẽ đẹp.
Elle ira en France l'année prochaine.
Cô ấy sẽ đi Pháp vào năm tới.
Nous verrons nos amis ce week-end.
Chúng tôi sẽ gặp bạn bè cuối tuần này.
Vous aurez du succès.
Các bạn sẽ thành công.
Ils seront contents.
Họ sẽ vui vẻ.
Elles viendront à la fête.
Họ (nữ) sẽ đến bữa tiệc.
Je prendrai le train de 8h.
Tôi sẽ đi chuyến tàu lúc 8 giờ.
Tu écriras une lettre demain.
Bạn sẽ viết một bức thư ngày mai.
Il mettra sa chemise bleue.
Anh ấy sẽ mặc áo sơ mi xanh.
Elle dira la vérité.
Cô ấy sẽ nói sự thật.
Nous pourrons partir en vacances.
Chúng tôi sẽ có thể đi nghỉ.
Vous devrez étudier davantage.
Các bạn sẽ phải học chăm hơn.
Ils voudront venir.
Họ sẽ muốn đến.
Je ferai du sport.
Tôi sẽ tập thể dục.
Tu seras heureux.
Bạn sẽ hạnh phúc.
Il aura un nouvel emploi.
Anh ấy sẽ có một công việc mới.
Elle saura la vérité.
Cô ấy sẽ biết sự thật.
Nous irons au cinéma samedi.
Chúng tôi sẽ đi xem phim vào thứ bảy.
Vous verrez la Tour Eiffel.
Các bạn sẽ nhìn thấy tháp Eiffel.
Ils deviendront médecins.
Họ sẽ trở thành bác sĩ.
Elles écriront un livre ensemble.
Họ (nữ) sẽ viết một cuốn sách cùng nhau.
Je vivrai à Paris.
Tôi sẽ sống ở Paris.
Tu apprendras rapidement.
Bạn sẽ học rất nhanh.

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng