Các cách đặt câu hỏi trong tiếng Pháp gồm ba hình thức chính: intonation (ngữ điệu), est-ce que và inversion (đảo ngữ). Cả ba đều dùng để đặt câu hỏi, tùy theo mức độ trang trọng và ngữ cảnh giao tiếp.
Đây là cách đơn giản nhất: giữ nguyên trật tự câu khẳng định và chỉ cần lên giọng ở cuối câu hoặc thêm dấu hỏi.
| Câu khẳng định | Câu hỏi (bằng intonation) | Dịch |
|---|---|---|
| Tu es étudiant. | Tu es étudiant ? | Bạn là sinh viên à? |
| Elle est belle. | Elle est belle ? | Cô ấy đẹp à? |
| Vous travaillez ici. | Vous travaillez ici ? | Anh/chị làm việc ở đây à? |
Đặt “est-ce que” ở đầu câu khẳng định. Nếu từ sau là nguyên âm (a, e, i, o, u, h câm), dùng est-ce qu’.
| Câu khẳng định | Câu hỏi với “est-ce que” | Dịch |
|---|---|---|
| Tu es français. | Est-ce que tu es français ? | Bạn là người Pháp à? |
| Elle est belle. | Est-ce qu’elle est belle ? | Cô ấy có đẹp không? |
| Il travaille ici. | Est-ce qu’il travaille ici ? | Anh ấy làm việc ở đây à? |
| Vous aimez le café. | Est-ce que vous aimez le café ? | Anh/chị có thích cà phê không? |
Đảo vị trí của chủ ngữ (đại từ) và động từ, nối bằng dấu gạch nối -. Nếu chủ ngữ là danh từ, ta giữ nguyên danh từ + đảo ngữ đại từ phía sau động từ.
| Câu khẳng định | Câu hỏi bằng inversion | Dịch |
|---|---|---|
| Tu es libre. | Es-tu libre ? | Bạn rảnh chứ? |
| Il est professeur. | Est-il professeur ? | Anh ấy là giáo viên à? |
| Vous parlez anglais. | Parlez-vous anglais ? | Anh/chị biết nói tiếng Anh không? |
| Marie travaille ici. | Marie travaille-t-elle ici ? | Marie làm việc ở đây à? |
Lưu ý: Khi động từ kết thúc bằng một nguyên âm và chủ ngữ bắt đầu bằng nguyên âm, thêm -t- để nối (ví dụ: aime-t-il).
| Cách | Ví dụ | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|
| Intonation | Tu es libre ? | Thân mật, nói chuyện hằng ngày |
| Est-ce que | Est-ce que tu es libre ? | Trung lập, lịch sự |
| Inversion | Es-tu libre ? | Trang trọng, trong văn viết |
| I. Intonation – Câu hỏi bằng ngữ điệu (thông thường, thân mật) | ||
| Tu es heureux ? Bạn hạnh phúc à? | ||
| Il est fatigué ? Anh ấy mệt à? | ||
| Elle est à la maison ? Cô ấy ở nhà à? | ||
| Vous êtes professeur ? Bạn là giáo viên à? | ||
| Nous sommes prêts ? Chúng ta sẵn sàng chưa? | ||
| Tu as un chat ? Bạn có mèo à? | ||
| Il a une voiture ? Anh ấy có xe hơi à? | ||
| Elle a un frère ? Cô ấy có anh trai à? | ||
| Tu parles anglais ? Bạn nói tiếng Anh à? | ||
| Il travaille aujourd'hui ? Anh ấy làm việc hôm nay à? | ||
| II. Est-ce que – Câu hỏi chuẩn xác, lịch sự, dễ dùng nhất (A1–A2) | ||
| Est-ce que tu es étudiant ? Bạn có phải là sinh viên không? | ||
| Est-ce que vous êtes marié ? Anh/chị đã kết hôn chưa? | ||
| Est-ce que il est ici ? Anh ấy có ở đây không? | ||
| Est-ce que elle est fatiguée ? Cô ấy có mệt không? | ||
| Est-ce que tu as un stylo ? Bạn có cây bút không? | ||
| Est-ce que vous avez des enfants ? Anh/chị có con không? | ||
| Est-ce que il travaille le dimanche ? Anh ấy có làm việc vào chủ nhật không? | ||
| Est-ce que elle parle espagnol ? Cô ấy có nói tiếng Tây Ban Nha không? | ||
| Est-ce que nous allons à la plage ? Chúng ta có đi biển không? | ||
| Est-ce que tu comprends ? Bạn hiểu không? | ||
| III. Inversion – Câu hỏi trang trọng, thường dùng trong văn viết / phỏng vấn | ||
| Es-tu prêt ? Bạn sẵn sàng chưa? | ||
| Est-il médecin ? Anh ấy là bác sĩ à? | ||
| Est-elle étudiante ? Cô ấy là sinh viên à? | ||
| Avez-vous une voiture ? Bạn có xe hơi không? | ||
| A-t-il un frère ? Anh ấy có anh trai à? | ||
| Va-t-elle à l'école ? Cô ấy đi học à? | ||
| Travaillez-vous ici ? Bạn làm việc ở đây à? | ||
| Comprenez-vous le français ? Bạn hiểu tiếng Pháp không? | ||
| Parlez-vous anglais ? Bạn nói tiếng Anh không? | ||
| Aimez-vous la musique ? Bạn có thích âm nhạc không? | ||
| IV. Câu hỏi với “où / quand / pourquoi / comment / combien” + Est-ce que | ||
| Où est-ce que tu habites ? Bạn sống ở đâu? | ||
| Quand est-ce que tu vas partir ? Khi nào bạn sẽ đi? | ||
| Pourquoi est-ce que tu es triste ? Tại sao bạn buồn? | ||
| Comment est-ce que tu t'appelles ? Bạn tên là gì? | ||
| Combien est-ce que ça coûte ? Cái này giá bao nhiêu? | ||
| Où est-ce que elle travaille ? Cô ấy làm việc ở đâu? | ||
| Quand est-ce que nous mangeons ? Khi nào chúng ta ăn? | ||
| Pourquoi est-ce que il est en retard ? Tại sao anh ấy đến muộn? | ||
| Comment est-ce que vous allez ? Bạn khỏe không? | ||
| Combien est-ce que tu gagnes ? Bạn kiếm được bao nhiêu tiền? | ||
| V. Kết hợp nhiều dạng hỏi – luyện tập mở rộng | ||
| Tu viens demain ? Bạn đến ngày mai à? | ||
| Est-ce que tu viens demain ? Bạn có đến ngày mai không? | ||
| Viens-tu demain ? Bạn có đến ngày mai không? (trang trọng) | ||
| Elle parle chinois ? Cô ấy nói tiếng Trung à? | ||
| Est-ce que elle parle chinois ? Cô ấy có nói tiếng Trung không? | ||
| Parle-t-elle chinois ? Cô ấy có nói tiếng Trung không? | ||
| Vous aimez le café ? Bạn thích cà phê à? | ||
| Est-ce que vous aimez le café ? Bạn có thích cà phê không? | ||
| Aimez-vous le café ? Bạn có thích cà phê không? | ||
| Est-ce que tu veux venir avec moi ? Bạn có muốn đi với tôi không? | ||