NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A1

4. Les articles définis et indéfinis (Mạo từ xác định / bất định)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Trong tiếng Pháp, mọi danh từ đều có giống: masculin (đực) hoặc féminin (cái).

Le (Giống đực) La (Giống cái) Les (Số nhiều)
Le père
(bố)
La mère
(mẹ)
Les enfants
(những đứa trẻ)
Le chat
(con mèo)
la souris
(con chuột)
Les chats/ les souris
(những con mèo/ những con chuột)
Le kiwi
(quả kiwi)
La fleur
(bông hoa)
Les kiwis / Les fleurs
(những quả kiwi / những bông hoa)


Un (Giống đực) Une (Giống cái) Des (Số nhiều)
Un garçon
(1 bé trai)
Une fille
(1 bé gái)
Des enfants
(những đứa trẻ)
Un chat
(1 con mèo )
Une souris
(1 con chuột)
Des chats, des souris
(những con mèo , những con chuột)
Un kiwi
(1 quả kiwi)
Une fleur
(1 bông hoa)
Des kiwis, deux fleurs
(những quả kiwi, 2 bông hoa)


Français Tiếng Việt Exemple
le mạo từ xác định – dùng cho danh từ giống đực số ít Le livre est sur la table. – Quyển sách ở trên bàn.
la mạo từ xác định – dùng cho danh từ giống cái số ít La voiture est rouge. – Chiếc xe hơi màu đỏ.
les mạo từ xác định – dùng cho danh từ số nhiều Les enfants jouent. – Những đứa trẻ đang chơi.
un mạo từ bất định – dùng cho danh từ giống đực số ít J’ai un stylo. – Tôi có một cây bút.
une mạo từ bất định – dùng cho danh từ giống cái số ít Elle a une robe bleue. – Cô ấy có một chiếc váy màu xanh.
des mạo từ bất định – dùng cho danh từ số nhiều (cả nam và nữ) Nous avons des amis. – Chúng tôi có vài người bạn.

Ghi chú nhanh

  • Articles définis (le, la, les): dùng khi nói đến một vật/người cụ thể, đã biết.
  • Articles indéfinis (un, une, des): dùng khi nói đến một vật/người không xác định hoặc chưa được nhắc tới trước đó.
  • Trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm, le / la đổi thành l’ (ví dụ: l’école, l’ami).

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Le chat dort.
Con mèo ngủ.
Le livre est bleu.
Quyển sách màu xanh.
La table est petite.
Cái bàn nhỏ.
La maison est belle.
Ngôi nhà đẹp.
Les enfants jouent.
Những đứa trẻ chơi.
Les fleurs sont rouges.
Những bông hoa màu đỏ.
Un chien court.
Một con chó chạy.
Un garçon rit.
Một cậu bé cười.
Une fille chante.
Một cô bé hát.
Une pomme est verte.
Một quả táo màu xanh.
Des chats mangent.
Một vài con mèo đang ăn.
Des livres tombent.
Một vài quyển sách rơi xuống.
Le chat est noir.
Con mèo (đó) màu đen.
La table est grande.
Cái bàn (đó) to.
Les enfants sont à l'école.
Những đứa trẻ đang ở trường.
Le livre est sur la table.
Cuốn sách ở trên bàn.
La maison est belle.
Ngôi nhà (đó) đẹp.
Un garçon joue dans le jardin.
Một cậu bé đang chơi trong vườn.
Une fille lit un livre.
Một cô bé đang đọc sách.
Des pommes sont sur la table.
Một vài quả táo ở trên bàn.
Un chien dort.
Một con chó đang ngủ.
Une voiture est dans la rue.
Một chiếc xe ở trên đường.

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng