| Le (Giống đực) | La (Giống cái) | Les (Số nhiều) |
|---|---|---|
| Le père (bố) |
La mère (mẹ) |
Les enfants (những đứa trẻ) |
| Le chat (con mèo) |
la souris (con chuột) |
Les chats/ les souris (những con mèo/ những con chuột) |
| Le kiwi (quả kiwi) |
La fleur (bông hoa) |
Les kiwis / Les fleurs (những quả kiwi / những bông hoa) |
| Un (Giống đực) | Une (Giống cái) | Des (Số nhiều) |
|---|---|---|
| Un garçon (1 bé trai) |
Une fille (1 bé gái) |
Des enfants (những đứa trẻ) |
| Un chat (1 con mèo ) |
Une souris (1 con chuột) |
Des chats, des souris (những con mèo , những con chuột) |
| Un kiwi (1 quả kiwi) |
Une fleur (1 bông hoa) |
Des kiwis, deux fleurs (những quả kiwi, 2 bông hoa) |
| Français | Tiếng Việt | Exemple |
|---|---|---|
| le | mạo từ xác định – dùng cho danh từ giống đực số ít | Le livre est sur la table. – Quyển sách ở trên bàn. |
| la | mạo từ xác định – dùng cho danh từ giống cái số ít | La voiture est rouge. – Chiếc xe hơi màu đỏ. |
| les | mạo từ xác định – dùng cho danh từ số nhiều | Les enfants jouent. – Những đứa trẻ đang chơi. |
| un | mạo từ bất định – dùng cho danh từ giống đực số ít | J’ai un stylo. – Tôi có một cây bút. |
| une | mạo từ bất định – dùng cho danh từ giống cái số ít | Elle a une robe bleue. – Cô ấy có một chiếc váy màu xanh. |
| des | mạo từ bất định – dùng cho danh từ số nhiều (cả nam và nữ) | Nous avons des amis. – Chúng tôi có vài người bạn. |
| Le chat dort. Con mèo ngủ. | ||
| Le livre est bleu. Quyển sách màu xanh. | ||
| La table est petite. Cái bàn nhỏ. | ||
| La maison est belle. Ngôi nhà đẹp. | ||
| Les enfants jouent. Những đứa trẻ chơi. | ||
| Les fleurs sont rouges. Những bông hoa màu đỏ. | ||
| Un chien court. Một con chó chạy. | ||
| Un garçon rit. Một cậu bé cười. | ||
| Une fille chante. Một cô bé hát. | ||
| Une pomme est verte. Một quả táo màu xanh. | ||
| Des chats mangent. Một vài con mèo đang ăn. | ||
| Des livres tombent. Một vài quyển sách rơi xuống. | ||
| Le chat est noir. Con mèo (đó) màu đen. | ||
| La table est grande. Cái bàn (đó) to. | ||
| Les enfants sont à l'école. Những đứa trẻ đang ở trường. | ||
| Le livre est sur la table. Cuốn sách ở trên bàn. | ||
| La maison est belle. Ngôi nhà (đó) đẹp. | ||
| Un garçon joue dans le jardin. Một cậu bé đang chơi trong vườn. | ||
| Une fille lit un livre. Một cô bé đang đọc sách. | ||
| Des pommes sont sur la table. Một vài quả táo ở trên bàn. | ||
| Un chien dort. Một con chó đang ngủ. | ||
| Une voiture est dans la rue. Một chiếc xe ở trên đường. | ||