| I usually get up around 6:30. Tôi thường dậy vào khoảng 6:30. | ||
| I take a shower before breakfast. Tôi tắm trước khi ăn sáng. | ||
| I always have coffee in the morning. Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. | ||
| I drive to work every day. Tôi lái xe đi làm mỗi ngày. | ||
| I usually have lunch with my colleagues. Tôi thường ăn trưa với đồng nghiệp. | ||
| I go to the gym three times a week. Tôi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần. | ||
| After work, I often watch TV or read. Sau giờ làm, tôi thường xem TV hoặc đọc sách. | ||
| I go grocery shopping on Saturdays. Tôi đi chợ vào thứ Bảy. | ||
| I try to cook at home most evenings. Tôi cố gắng nấu ăn ở nhà hầu hết các buổi tối. | ||
| I take my dog for a walk every morning. Tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng. | ||
| I spend too much time on my phone. Tôi dành quá nhiều thời gian cho điện thoại. | ||
| I usually go to bed around 11 p.m. Tôi thường đi ngủ vào khoảng 11 giờ tối. | ||
| I check my emails before going to sleep. Tôi kiểm tra email trước khi ngủ. | ||
| I often listen to podcasts while driving. Tôi thường nghe podcast khi lái xe. | ||
| I like to plan my day ahead. Tôi thích lên kế hoạch trước cho ngày của mình. | ||
| I make coffee as soon as I wake up. Tôi pha cà phê ngay khi thức dậy. | ||
| I always forget where I put my keys. Tôi luôn quên mất mình để chìa khóa ở đâu. | ||
| I try to exercise regularly. Tôi cố gắng tập thể dục thường xuyên. | ||
| I like to spend time with my family on weekends. Tôi thích dành thời gian cho gia đình vào cuối tuần. | ||
| I usually take a short nap after lunch. Tôi thường ngủ trưa một lát. | ||
| I go for a jog in the evening. Tôi đi chạy bộ vào buổi tối. | ||
| I do the laundry every Sunday. Tôi giặt quần áo vào mỗi Chủ nhật. | ||
| I rarely eat fast food. Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. | ||
| I sometimes watch movies late at night. Đôi khi tôi xem phim vào đêm khuya. | ||
| I check social media in the morning. Tôi kiểm tra mạng xã hội vào buổi sáng. | ||
| I like to go shopping once a week. Tôi thích đi mua sắm một lần một tuần. | ||
| I write down my tasks in a planner. Tôi viết ra các công việc của mình vào sổ kế hoạch. | ||
| I usually read before bed. Tôi thường đọc sách trước khi đi ngủ. | ||
| I sometimes stay up too late. Đôi khi tôi thức khuya. | ||
| I drink a lot of water throughout the day. Tôi uống rất nhiều nước trong ngày. | ||