Câu điều kiện (Conditionals) dùng để diễn tả tình huống phụ thuộc vào điều kiện nào đó. Ở cấp độ B2, người học cần nắm vững 4 loại cơ bản (Type 0 → Type 3) và mở rộng thêm dạng Mixed Conditional (điều kiện kết hợp giữa các mốc thời gian khác nhau).
| Công dụng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, hoặc thói quen luôn đúng. | If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) |
If you heat water, it boils. If I don’t eat breakfast, I feel tired. |
📌 Dấu hiệu: always, usually, whenever, every time...
| Công dụng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn tả điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai. | If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V |
If it rains tomorrow, we will stay at home. If you study hard, you will pass the exam. |
📘 Biến thể: Dùng imperative hoặc modal verbs khác thay cho “will” để diễn đạt linh hoạt hơn.
➡ If you see her, tell her to call me.
➡ If you study more, you might get a higher score.
| Công dụng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn tả điều không có thật hoặc ít khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. | If + S + V2 / were, S + would / could / might + V |
If I had more money, I would travel around the world. If he were taller, he could play basketball. |
📘 Lưu ý: “were” có thể dùng cho mọi chủ ngữ trong câu điều kiện loại 2 (If I were you…).
| Công dụng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn tả điều không có thật trong quá khứ, hối tiếc hoặc giả định. | If + S + had + V₃/ed, S + would / could / might + have + V₃/ed |
If I had known about the party, I would have gone. She could have won if she had tried harder. |
📘 Nghĩa: Hành động không xảy ra trong quá khứ và không thể thay đổi.
Dạng nâng cao – dùng khi thì của mệnh đề if và mệnh đề chính khác nhau, thể hiện mối quan hệ giữa quá khứ và hiện tại.
| Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| A. Past → Present | If + had + V₃/ed, S + would + V | Quá khứ khác đi → hiện tại khác đi | If I had studied harder, I would have a better job now. |
| B. Present → Past | If + V2/were, S + would have + V₃/ed | Hiện tại khác đi → quá khứ đã khác | If I were smarter, I would have passed the test. |
| Loại | Thì trong mệnh đề IF | Thì trong mệnh đề chính | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Type 0 | Present Simple | Present Simple | Sự thật hiển nhiên | If water boils, it evaporates. |
| Type 1 | Present Simple | will + V | Điều có thể xảy ra trong tương lai | If it rains, we will stay at home. |
| Type 2 | Past Simple | would + V | Giả định hiện tại | If I had a car, I would drive to work. |
| Type 3 | Past Perfect | would have + V₃/ed | Giả định quá khứ | If I had left earlier, I would have caught the train. |
| Mixed | Past Perfect / Past Simple | would + V / would have + V₃ | Quá khứ ↔ Hiện tại / tương lai | If I had studied medicine, I would be a doctor now. |
📘 Tổng kết:
✔ B2 yêu cầu phân biệt chính xác mốc thời gian giữa các loại điều kiện.
✔ Mixed conditionals thể hiện khả năng tư duy linh hoạt trong ngữ cảnh giả định.
✔ Ghi nhớ: If + mốc thời gian A → Kết quả ở mốc thời gian B.
| If you heat ice, it melts. Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy. | ||
| If it rains, we'll stay inside. Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà. | ||
| If I see him, I'll tell him. Nếu tôi gặp anh ta, tôi sẽ nói với anh ta. | ||
| If I were you, I'd take the job. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận việc. | ||
| If I had studied harder, I would have passed. Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đậu. | ||
| If I have time, I'll help you. Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn. | ||
| If I knew her number, I'd call her. Nếu tôi biết số điện thoại của cô ấy, tôi sẽ gọi cho cô ấy. | ||
| If you mix red and blue, you get purple. Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh lam, bạn sẽ được màu tím. | ||
| If we leave now, we'll arrive early. Nếu chúng ta khởi hành bây giờ, chúng ta sẽ đến sớm. | ||
| If he hadn't been late, we'd have caught the train. Nếu anh ta không đến muộn, chúng ta đã bắt kịp chuyến tàu. | ||
| If it doesn't rain, we'll go out. Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ ra ngoài chơi. | ||
| If I were taller, I'd play basketball. Nếu tôi cao hơn, tôi sẽ chơi bóng rổ. | ||
| If I had enough money, I'd buy a car. Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô. | ||
| If I had known, I wouldn't have gone. Nếu tôi biết trước, tôi đã không đi. | ||
| If you study, you'll pass. Nếu bạn học, bạn sẽ đậu. | ||
| If I see her tomorrow, I'll give her your message. Nếu tôi gặp cô ấy vào ngày mai, tôi sẽ chuyển lời nhắn của bạn cho cô ấy. | ||
| If I were you, I'd apologize. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi. | ||
| If I had eaten breakfast, I wouldn't be hungry. Nếu tôi đã ăn sáng, tôi sẽ không đói. | ||
| If I had more time, I'd travel the world. Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. | ||
| If it snows, we'll make a snowman. Nếu tuyết rơi, chúng ta sẽ nặn người tuyết. | ||
| If I were rich, I'd buy a mansion. Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một biệt thự. | ||
| If you hadn't lied, she'd trust you. Nếu anh không nói dối, cô ấy sẽ tin anh. | ||
| If I don't hurry, I'll be late. Nếu tôi không nhanh lên, tôi sẽ bị muộn. | ||
| If I hadn't missed the bus, I'd be at work. Nếu tôi không lỡ chuyến xe buýt, tôi đã đi làm rồi. | ||
| If we win, we'll celebrate. Nếu chúng ta thắng, chúng ta sẽ ăn mừng. | ||
| If I had taken that job, I'd be in New York now. Nếu tôi nhận công việc đó, giờ tôi đã ở New York rồi. | ||
| If I were you, I'd call the doctor. Nếu tôi là anh, tôi sẽ gọi bác sĩ. | ||
| If I hadn't met you, my life would be different. Nếu tôi không gặp anh, cuộc đời tôi đã khác. | ||
| If you don't study, you'll fail. Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt. | ||
| If he worked harder, he'd earn more. Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ kiếm được nhiều tiền hơn. | ||
| If it rains tomorrow, we'll cancel the picnic. Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại. | ||
| If you touch that, you'll get hurt. Nếu anh chạm vào đó, anh sẽ bị thương. | ||
| If I had listened to you, I'd be happier now. Nếu tôi nghe lời anh, giờ tôi đã vui hơn rồi. | ||
| If I knew the answer, I'd tell you. Nếu tôi biết câu trả lời, tôi đã nói cho anh biết. | ||
| If he had driven more carefully, he wouldn't have crashed. Nếu anh ấy lái xe cẩn thận hơn, anh ấy đã không gặp tai nạn. | ||
| If you don't water the plant, it dies. Nếu anh không tưới cây, nó sẽ chết. | ||
| If I see her again, I'll say hello. Nếu gặp lại cô ấy, tôi sẽ chào cô ấy. | ||
| If I were rich, I'd travel to Paris. Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch Paris. | ||
| If I hadn't gone there, I wouldn't have met her. Nếu tôi không đến đó, tôi đã không gặp cô ấy. | ||
| If you had told me earlier, I'd have helped. Nếu anh nói với tôi sớm hơn, tôi đã giúp. | ||
| If I get the job, I'll move to London. Nếu tôi có việc làm, tôi sẽ chuyển đến London. | ||
| If I were younger, I'd go backpacking. Nếu tôi còn trẻ, tôi sẽ đi du lịch bụi. | ||
| If she invites me, I'll come. Nếu cô ấy mời, tôi sẽ đi. | ||
| If I had worked harder, I wouldn't regret it now. Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi sẽ không hối hận bây giờ. | ||
| If we hurry, we'll catch the bus. Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta sẽ bắt được xe buýt. | ||
| If he calls, tell him I'm busy. Nếu anh ấy gọi, hãy nói với anh ấy rằng tôi đang bận. | ||
| If you press this button, it starts. Nếu bạn nhấn nút này, nó sẽ bắt đầu. | ||
| If I had seen it, I'd have bought it. Nếu tôi thấy nó, tôi đã mua nó. | ||
| If I were you, I'd take a break. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nghỉ ngơi. | ||
| If I had known the truth, I'd have acted differently. Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác đi. | ||