| I love traveling to new places. Tôi thích du lịch đến những nơi mới. | ||
| I usually go abroad once a year. Tôi thường đi nước ngoài mỗi năm một lần. | ||
| Have you ever been to Thailand? Bạn đã từng đến Thái Lan chưa? | ||
| I went to Japan last summer. Tôi đã đến Nhật Bản vào mùa hè năm ngoái. | ||
| It was one of the best trips I've ever had. Đó là một trong những chuyến đi tuyệt vời nhất mà tôi từng có. | ||
| I prefer traveling by train. Tôi thích đi tàu hơn. | ||
| I like visiting historical sites. Tôi thích tham quan các di tích lịch sử. | ||
| I always take a lot of photos. Tôi luôn chụp rất nhiều ảnh. | ||
| I stayed in a nice hotel near the beach. Tôi đã ở trong một khách sạn đẹp gần bãi biển. | ||
| The food there was amazing. Đồ ăn ở đó rất tuyệt vời. | ||
| I met a lot of interesting people. Tôi đã gặp rất nhiều người thú vị. | ||
| I bought some souvenirs for my friends. Tôi đã mua một số quà lưu niệm cho bạn bè. | ||
| The weather was perfect for sightseeing. Thời tiết rất lý tưởng để tham quan. | ||
| I got lost but it was fun. Tôi bị lạc nhưng rất vui. | ||
| I tried some local dishes. Tôi đã thử một số món ăn địa phương. | ||
| I want to go backpacking in Europe. Tôi muốn đi du lịch bụi ở Châu Âu. | ||
| I love exploring new cultures. Tôi thích khám phá những nền văn hóa mới. | ||
| I'm planning to visit Italy next year. Tôi đang lên kế hoạch đến thăm Ý vào năm tới. | ||
| I'd like to go on a road trip. Tôi muốn đi du lịch đường bộ. | ||
| I prefer relaxing holidays to adventurous ones. Tôi thích những kỳ nghỉ thư giãn hơn là những kỳ nghỉ mạo hiểm. | ||
| Have you booked your flight yet? Bạn đã đặt vé máy bay chưa? | ||
| I need to pack my suitcase. Tôi cần đóng gói hành lý. | ||
| Don't forget to bring your passport! Đừng quên mang theo hộ chiếu nhé! | ||
| My flight was delayed for two hours. Chuyến bay của tôi bị hoãn hai tiếng. | ||
| The view from the mountain was breathtaking. Cảnh quan từ trên núi thật ngoạn mục. | ||
| We rented a car to explore the countryside. Chúng tôi thuê xe để khám phá vùng nông thôn. | ||
| The trip was unforgettable. Chuyến đi thật khó quên. | ||
| I'm saving money for my next vacation. Tôi đang tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ tiếp theo. | ||
| I've never seen such a beautiful beach before. Tôi chưa bao giờ thấy một bãi biển đẹp như vậy. | ||
| I can't wait for my next holiday! Tôi không thể chờ đợi kỳ nghỉ tiếp theo của mình! | ||