Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả:
Ví dụ:
I have been studying English for three years.
👉 Tôi đã học tiếng Anh được ba năm (và vẫn đang học).
She’s tired because she has been working all day.
👉 Cô ấy mệt vì đã làm việc suốt cả ngày (vừa mới xong).
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + been + V-ing | I have been reading this book for two hours. |
| Phủ định | S + haven’t / hasn’t + been + V-ing | She hasn’t been sleeping well lately. |
| Nghi vấn | Have / Has + S + been + V-ing ? | Have you been waiting long? |
| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ✅ Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn | Thường dùng với since / for | I have been working here for five years. |
| ✅ Hành động vừa kết thúc, còn dấu hiệu hiện tại | She’s tired. She has been running. | |
| ✅ Hành động lặp đi lặp lại trong thời gian qua | He has been calling me all day. |
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| for + khoảng thời gian | trong (2 hours, 3 days, 10 years…) |
| since + mốc thời gian | từ khi (Monday, 2015, this morning…) |
| all day / all morning / recently / lately | suốt ngày, gần đây |
| how long | dùng để hỏi về thời lượng |
| Present Perfect Simple | Present Perfect Continuous | |
|---|---|---|
| Nhấn mạnh | Kết quả của hành động | Quá trình của hành động |
| Ví dụ | I’ve written two emails. | I’ve been writing emails all morning. |
| Hành động đã hoàn thành | ✅ Có thể đã xong | ⏳ Có thể vẫn đang diễn ra |
| Dấu hiệu | just, already, yet | for, since, how long, all day |
🚫 Một số động từ không dùng ở dạng tiếp diễn (gọi là stative verbs):
believe, like, love, know, understand, want, need, remember, belong, prefer, seem, v.v.
✅ Thay vào đó, dùng Present Perfect Simple: