| Can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn? | ||
| Yes, I'm looking for a T-shirt. Vâng, tôi đang tìm một chiếc áo phông. | ||
| What size do you wear? Bạn mặc cỡ nào? | ||
| I wear size M. Tôi mặc cỡ M. | ||
| How much is this one? Cái này giá bao nhiêu? | ||
| It's twenty dollars. Hai mươi đô la. | ||
| That's too expensive. Đắt quá. | ||
| Do you have a cheaper one? Bạn có cái nào rẻ hơn không? | ||
| Yes, this one is only fifteen. Vâng, cái này chỉ mười lăm đô la. | ||
| Can I try it on? Tôi có thể thử nó không? | ||
| Sure, the fitting room is over there. Được thôi, phòng thử đồ ở đằng kia. | ||
| Does it fit you? Nó vừa với bạn chứ? | ||
| Yes, it fits perfectly. Vâng, nó vừa vặn hoàn hảo. | ||
| I'll take it. Tôi sẽ lấy nó. | ||
| Can I pay by card? Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? | ||
| Yes, we accept cards. Có, chúng tôi chấp nhận thẻ. | ||
| Do you have this in blue? Bạn có cái này màu xanh không? | ||
| Sorry, only in red and black. Xin lỗi, chỉ có màu đỏ và đen. | ||
| Can I get a discount? Tôi có thể được giảm giá không? | ||
| Sorry, the price is fixed. Xin lỗi, giá đã cố định. | ||
| Where is the cashier? Thu ngân ở đâu? | ||
| Over there, next to the exit. Đằng kia, cạnh lối ra. | ||
| Here's your change. Tiền thừa của bạn đây. | ||
| Thank you. Cảm ơn. | ||
| You're welcome! Không có gì! | ||
| Do you often go shopping? Bạn có thường xuyên đi mua sắm không? | ||
| Yes, every weekend. Có, mỗi cuối tuần. | ||
| I like buying clothes online. Tôi thích mua quần áo trực tuyến. | ||
| Shopping with friends is fun. Đi mua sắm cùng bạn bè thật vui. | ||
| I always check the price before buying. Tôi luôn kiểm tra giá trước khi mua. | ||