| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V2 / V-ed | I watched TV. |
| Phủ định (–) | S + did not (didn’t) + V (nguyên mẫu) | I didn’t watch TV. |
| Nghi vấn (?) | Did + S + V (nguyên mẫu)? | Did you watch TV? |
Ví dụ:
| Đặc điểm | Thì Hiện tại đơn (Present Simple) | Thì Quá khứ đơn (Past Simple) |
|---|---|---|
| Dạng khẳng định | S + V(s/es) | S + V2 / V-ed |
| Dạng phủ định | S + do/does + not + V | S + did + not + V |
| Dạng nghi vấn | Do/Does + S + V? | Did + S + V? |
| Dấu hiệu nhận biết | every day, always, often, usually, sometimes | yesterday, last week, ago, in 2010, when I was a child |
| Ví dụ | She goes to school every day. | She went to school yesterday. |
| Did you go out last night? Tối qua bạn có ra ngoài không? | ||
| No, I didn't. Không, tôi không. | ||
| Did she study English? Cô ấy có học tiếng Anh không? | ||
| Yes, she did. Có, cô ấy có học. | ||
| I didn't watch TV. Tôi không xem TV. | ||
| He didn't eat dinner. Anh ấy không ăn tối. | ||
| They didn't play football. Họ không chơi bóng đá. | ||
| We didn't have time. Chúng tôi không có thời gian. | ||
| Did you call your friend? Bạn đã gọi cho bạn chưa? | ||
| No, I forgot. Không, tôi quên mất. | ||
| Did they travel by car? Họ có đi bằng ô tô không? | ||
| Yes, they did. Có, họ có đi. | ||
| Did he work yesterday? Hôm qua anh ấy có làm việc không? | ||
| No, he was sick. Không, anh ấy bị ốm. | ||
| Did you visit your parents? Bạn đã đến thăm bố mẹ chưa? | ||
| Yes, last Sunday. Có, Chủ nhật tuần trước. | ||
| I didn't see him at school. Tôi không thấy anh ấy ở trường. | ||
| She didn't go shopping. Cô ấy không đi mua sắm. | ||
| They didn't help me. Họ không giúp tôi. | ||
| Did you read that book? Bạn đã đọc cuốn sách đó chưa? | ||
| Yes, it was interesting. Có, nó rất thú vị. | ||
| Did you clean your room? Bạn đã dọn phòng chưa? | ||
| No, I didn't have time. Không, tôi không có thời gian. | ||
| He didn't watch the news. Anh ấy không xem tin tức. | ||
| Did you play games? Bạn có chơi game không? | ||
| No, I studied instead. Không, tôi học thay vào đó. | ||
| Did she cook dinner? Cô ấy có nấu bữa tối không? | ||
| Yes, and it was delicious. Có, và nó rất ngon. | ||
| I didn't finish my homework. Tôi đã không làm xong bài tập về nhà. | ||
| Did they arrive on time? Họ đến đúng giờ chứ? | ||