HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề C1

Topic 4: Expressing Doubt and Uncertainty


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Dialogue 1: Company Growth
Đối thoại 1: Tăng trưởng Công ty
A: Do you think the company will expand to Asia next year?
A: Bạn có nghĩ công ty sẽ mở rộng sang châu Á vào năm tới không?
B: It's possible, but I'm not entirely sure. The market there is quite unpredictable.
B: Có thể, nhưng tôi không hoàn toàn chắc chắn. Thị trường ở đó khá khó đoán.
A: True. It depends on how negotiations go.
A: Đúng vậy. Điều đó phụ thuộc vào diễn biến của các cuộc đàm phán.
Dialogue 2: Political Promises
Đối thoại 2: Lời hứa chính trị
A: The new policy will definitely improve healthcare, don't you think?
A: Chính sách mới chắc chắn sẽ cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe, bạn có nghĩ vậy không?
B: I wouldn't say definitely. It sounds good on paper, but implementation is another story.
B: Tôi không chắc chắn. Nghe có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng việc thực hiện lại là một câu chuyện khác.
A: You're right, outcomes rarely match campaign promises.
A: Bạn nói đúng, kết quả hiếm khi khớp với những lời hứa trong chiến dịch tranh cử.
Dialogue 3: Artificial Intelligence
Đối thoại 3: Trí tuệ nhân tạo
A: Do you think AI will ever surpass human intelligence?
A: Bạn có nghĩ AI sẽ vượt qua trí thông minh của con người không?
B: It seems likely, but I'm not convinced it'll understand human emotion.
B: Có vẻ khả thi, nhưng tôi không tin nó có thể hiểu được cảm xúc của con người.
A: That's an interesting distinction—intellect versus empathy.
A: Thật là một sự phân biệt thú vị—trí tuệ so với sự đồng cảm.
Dialogue 4: Climate Solutions
Đối thoại 4: Giải pháp Khí hậu
A: Renewable energy will solve the climate crisis, won't it?
A: Năng lượng tái tạo sẽ giải quyết được cuộc khủng hoảng khí hậu, phải không?
B: I'd like to believe that, but I doubt it's the only answer.
B: Tôi muốn tin điều đó, nhưng tôi nghi ngờ đó không phải là câu trả lời duy nhất.
A: Yes, systemic change goes beyond technology alone.
A: Đúng vậy, thay đổi hệ thống không chỉ đơn thuần là công nghệ.
Dialogue 5: Trust in Media
Đối thoại 5: Niềm tin vào Truyền thông
A: You can't believe anything you read online anymore.
A: Bạn không thể tin bất cứ điều gì bạn đọc trực tuyến nữa.
B: I see your point, though I think some sources remain credible.
B: Tôi hiểu ý bạn, mặc dù tôi nghĩ một số nguồn vẫn đáng tin cậy.
A: Perhaps. It's getting harder to separate facts from opinions.
A: Có lẽ vậy. Việc phân biệt sự thật với ý kiến ​​ngày càng khó khăn hơn.
Dialogue 6: The Future of Work
Đối thoại 6: Tương lai của Công việc
A: Remote work is here to stay forever.
A: Làm việc từ xa sẽ tồn tại mãi mãi.
B: I'm not so sure. Some companies are already calling employees back.
B: Tôi không chắc lắm. Một số công ty đã gọi nhân viên trở lại làm việc.
A: That's true—it might settle somewhere in between.
A: Đúng vậy—nó có thể sẽ ổn định ở đâu đó giữa hai mốc thời gian này.
Dialogue 7: Scientific Discoveries
Đối thoại 7: Khám phá Khoa học
A: They say we'll cure cancer completely in the next decade.
A: Người ta nói chúng ta sẽ chữa khỏi hoàn toàn ung thư trong thập kỷ tới.
B: I hope so, but I'm skeptical. Medical progress isn't always linear.
B: Tôi hy vọng vậy, nhưng tôi vẫn còn hoài nghi. Tiến bộ y học không phải lúc nào cũng diễn ra theo đường thẳng.
A: Exactly, breakthroughs often take longer than expected.
A: Chính xác, những đột phá thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Dialogue 8: Economic Forecast
Đối thoại 8: Dự báo Kinh tế
A: The economy will recover by the end of this year.
A: Nền kinh tế sẽ phục hồi vào cuối năm nay.
B: It might, though current inflation makes me doubt that.
B: Có thể, mặc dù lạm phát hiện tại khiến tôi nghi ngờ điều đó.
A: Fair enough—economic predictions are never certain.
A: Cũng được thôi—dự đoán kinh tế chẳng bao giờ chắc chắn cả.
Dialogue 9: Personal Relationships
Đối thoại 9: Các mối quan hệ cá nhân
A: Do you think they'll get back together?
A: Bạn có nghĩ họ sẽ quay lại với nhau không?
B: Hard to say. They seem conflicted but still care deeply.
B: Khó nói lắm. Họ có vẻ mâu thuẫn nhưng vẫn rất quan tâm nhau.
A: Sometimes love isn't enough to fix what's broken.
A: Đôi khi tình yêu thôi là chưa đủ để hàn gắn những gì đã đổ vỡ.
Dialogue 10: Life Choices
Đối thoại 10: Những lựa chọn trong cuộc sống
A: I'm thinking about quitting my job, but I'm unsure if it's the right time.
A: Tôi đang nghĩ đến việc nghỉ việc, nhưng tôi không chắc liệu đây có phải là thời điểm thích hợp hay không.
B: It's understandable. You don't want to act on impulse.
B: Điều đó cũng dễ hiểu. Bạn không nên hành động theo cảm tính.
A: Exactly. I just need a bit more clarity before deciding.
A: Chính xác. Tôi chỉ cần thêm chút sáng suốt trước khi quyết định.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng