| Dialogue 1: Company Growth Đối thoại 1: Tăng trưởng Công ty | ||
| A: Do you think the company will expand to Asia next year? A: Bạn có nghĩ công ty sẽ mở rộng sang châu Á vào năm tới không? | ||
| B: It's possible, but I'm not entirely sure. The market there is quite unpredictable. B: Có thể, nhưng tôi không hoàn toàn chắc chắn. Thị trường ở đó khá khó đoán. | ||
| A: True. It depends on how negotiations go. A: Đúng vậy. Điều đó phụ thuộc vào diễn biến của các cuộc đàm phán. | ||
| Dialogue 2: Political Promises Đối thoại 2: Lời hứa chính trị | ||
| A: The new policy will definitely improve healthcare, don't you think? A: Chính sách mới chắc chắn sẽ cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe, bạn có nghĩ vậy không? | ||
| B: I wouldn't say definitely. It sounds good on paper, but implementation is another story. B: Tôi không chắc chắn. Nghe có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng việc thực hiện lại là một câu chuyện khác. | ||
| A: You're right, outcomes rarely match campaign promises. A: Bạn nói đúng, kết quả hiếm khi khớp với những lời hứa trong chiến dịch tranh cử. | ||
| Dialogue 3: Artificial Intelligence Đối thoại 3: Trí tuệ nhân tạo | ||
| A: Do you think AI will ever surpass human intelligence? A: Bạn có nghĩ AI sẽ vượt qua trí thông minh của con người không? | ||
| B: It seems likely, but I'm not convinced it'll understand human emotion. B: Có vẻ khả thi, nhưng tôi không tin nó có thể hiểu được cảm xúc của con người. | ||
| A: That's an interesting distinction—intellect versus empathy. A: Thật là một sự phân biệt thú vị—trí tuệ so với sự đồng cảm. | ||
| Dialogue 4: Climate Solutions Đối thoại 4: Giải pháp Khí hậu | ||
| A: Renewable energy will solve the climate crisis, won't it? A: Năng lượng tái tạo sẽ giải quyết được cuộc khủng hoảng khí hậu, phải không? | ||
| B: I'd like to believe that, but I doubt it's the only answer. B: Tôi muốn tin điều đó, nhưng tôi nghi ngờ đó không phải là câu trả lời duy nhất. | ||
| A: Yes, systemic change goes beyond technology alone. A: Đúng vậy, thay đổi hệ thống không chỉ đơn thuần là công nghệ. | ||
| Dialogue 5: Trust in Media Đối thoại 5: Niềm tin vào Truyền thông | ||
| A: You can't believe anything you read online anymore. A: Bạn không thể tin bất cứ điều gì bạn đọc trực tuyến nữa. | ||
| B: I see your point, though I think some sources remain credible. B: Tôi hiểu ý bạn, mặc dù tôi nghĩ một số nguồn vẫn đáng tin cậy. | ||
| A: Perhaps. It's getting harder to separate facts from opinions. A: Có lẽ vậy. Việc phân biệt sự thật với ý kiến ngày càng khó khăn hơn. | ||
| Dialogue 6: The Future of Work Đối thoại 6: Tương lai của Công việc | ||
| A: Remote work is here to stay forever. A: Làm việc từ xa sẽ tồn tại mãi mãi. | ||
| B: I'm not so sure. Some companies are already calling employees back. B: Tôi không chắc lắm. Một số công ty đã gọi nhân viên trở lại làm việc. | ||
| A: That's true—it might settle somewhere in between. A: Đúng vậy—nó có thể sẽ ổn định ở đâu đó giữa hai mốc thời gian này. | ||
| Dialogue 7: Scientific Discoveries Đối thoại 7: Khám phá Khoa học | ||
| A: They say we'll cure cancer completely in the next decade. A: Người ta nói chúng ta sẽ chữa khỏi hoàn toàn ung thư trong thập kỷ tới. | ||
| B: I hope so, but I'm skeptical. Medical progress isn't always linear. B: Tôi hy vọng vậy, nhưng tôi vẫn còn hoài nghi. Tiến bộ y học không phải lúc nào cũng diễn ra theo đường thẳng. | ||
| A: Exactly, breakthroughs often take longer than expected. A: Chính xác, những đột phá thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến. | ||
| Dialogue 8: Economic Forecast Đối thoại 8: Dự báo Kinh tế | ||
| A: The economy will recover by the end of this year. A: Nền kinh tế sẽ phục hồi vào cuối năm nay. | ||
| B: It might, though current inflation makes me doubt that. B: Có thể, mặc dù lạm phát hiện tại khiến tôi nghi ngờ điều đó. | ||
| A: Fair enough—economic predictions are never certain. A: Cũng được thôi—dự đoán kinh tế chẳng bao giờ chắc chắn cả. | ||
| Dialogue 9: Personal Relationships Đối thoại 9: Các mối quan hệ cá nhân | ||
| A: Do you think they'll get back together? A: Bạn có nghĩ họ sẽ quay lại với nhau không? | ||
| B: Hard to say. They seem conflicted but still care deeply. B: Khó nói lắm. Họ có vẻ mâu thuẫn nhưng vẫn rất quan tâm nhau. | ||
| A: Sometimes love isn't enough to fix what's broken. A: Đôi khi tình yêu thôi là chưa đủ để hàn gắn những gì đã đổ vỡ. | ||
| Dialogue 10: Life Choices Đối thoại 10: Những lựa chọn trong cuộc sống | ||
| A: I'm thinking about quitting my job, but I'm unsure if it's the right time. A: Tôi đang nghĩ đến việc nghỉ việc, nhưng tôi không chắc liệu đây có phải là thời điểm thích hợp hay không. | ||
| B: It's understandable. You don't want to act on impulse. B: Điều đó cũng dễ hiểu. Bạn không nên hành động theo cảm tính. | ||
| A: Exactly. I just need a bit more clarity before deciding. A: Chính xác. Tôi chỉ cần thêm chút sáng suốt trước khi quyết định. | ||