| Quy tắc | Ví dụ (Singular → Plural) |
|---|---|
| Thêm -s | book → books, pen → pens |
| Kết thúc bằng ch, sh, s, x, z, o → thêm -es | box → boxes, bus → buses, tomato → tomatoes |
| Kết thúc bằng ph, f → đổi f → ves | leaf → leaves, wolf → wolves |
| Kết thúc bằng y sau phụ âm → y → ies | baby → babies, city → cities |
| Kết thúc bằng y sau nguyên âm → chỉ thêm -s | boy → boys, toy → toys |
| Một số danh từ bất quy tắc | man → men, woman → women, child → children, foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice |
| Danh từ không thay đổi ở số nhiều | sheep → sheep, deer → deer, fish → fish |
| This is a pen. Đây là một cây bút. | ||
| These are pens. Đây là những cây bút. | ||
| That is a cat. Đó là một con mèo. | ||
| Those are cats. Đó là những con mèo. | ||
| I have one apple. Tôi có một quả táo. | ||
| I have two apples. Tôi có hai quả táo. | ||
| A child is playing. Một đứa trẻ đang chơi. | ||
| Two children are playing. Hai đứa trẻ đang chơi. | ||
| The man is tall. Người đàn ông cao. | ||
| The men are tall. Những người đàn ông cao. | ||
| There is one chair. Có một chiếc ghế. | ||
| There are many chairs. Có rất nhiều ghế. | ||
| She has one friend. Cô ấy có một người bạn. | ||
| She has many friends. Cô ấy có rất nhiều bạn. | ||
| The box is on the table. Hộp ở trên bàn. | ||
| The boxes are on the floor. Những chiếc hộp ở trên sàn. | ||
| A baby is crying. Một đứa bé đang khóc. | ||
| The babies are sleeping. Những đứa bé đang ngủ. | ||
| There is a dog in the yard. Có một con chó trong sân. | ||
| There are three dogs outside. Có ba con chó ở ngoài. | ||
| I see a bus. Tôi thấy một chiếc xe buýt. | ||
| I see five buses. Tôi thấy năm chiếc xe buýt. | ||
| The lady is nice. Cô gái rất dễ thương. | ||
| The ladies are dancing. Các cô gái đang nhảy. | ||
| The city is big. Thành phố thật lớn. | ||
| The cities are modern. Các thành phố thật hiện đại. | ||
| A car is fast. Một chiếc ô tô đang chạy nhanh. | ||
| The cars are new. Những chiếc ô tô mới. | ||
| The leaf is green. Lá cây xanh. | ||
| The leaves are falling. Lá đang rụng. | ||