|
|
|
|
What social issue do you think is the most urgent today? Bạn nghĩ vấn đề xã hội cấp bách nhất hiện nay là gì? | |
|
|
Climate change, because it affects every country and generation. Biến đổi khí hậu, vì nó ảnh hưởng đến mọi quốc gia và thế hệ. | |
|
|
Do you believe individuals can really make a difference in protecting the environment? Bạn có tin rằng cá nhân thực sự tạo được khác biệt trong việc bảo vệ môi trường không? | |
|
|
Yes, if everyone takes small actions, the collective effect is huge. Có, nếu mọi người đều hành động nhỏ, kết quả tổng thể sẽ lớn. | |
|
|
What would you do if your city became too polluted to live in? Bạn sẽ làm gì nếu thành phố của bạn quá ô nhiễm để sống? | |
|
|
I would consider moving away, although I'd prefer to see changes made first. Mình sẽ cân nhắc chuyển đi, dù muốn thấy cải thiện trước. | |
|
|
Do you think rich countries should help poor ones more? Bạn có nghĩ các nước giàu nên giúp các nước nghèo nhiều hơn không? | |
|
|
Yes, because global problems like poverty and health crises affect everyone. Có, vì các vấn đề toàn cầu như nghèo đói và khủng hoảng y tế ảnh hưởng đến tất cả. | |
|
|
Have you ever joined a volunteer project? Bạn đã từng tham gia dự án tình nguyện chưa? | |
|
|
Yes, I once helped clean a beach, and it was very rewarding. Có, mình từng giúp dọn rác bãi biển và thấy rất ý nghĩa. | |
|
|
Do you agree that young people should do community service? Bạn có đồng ý rằng giới trẻ nên tham gia dịch vụ cộng đồng không? | |
|
|
Absolutely, because it builds character and teaches responsibility. Chắc chắn, vì nó rèn luyện tính cách và dạy trách nhiệm. | |
|
|
What would happen if governments ignored climate change? Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ phớt lờ biến đổi khí hậu? | |
|
|
We would face natural disasters, rising seas, and food shortages. Chúng ta sẽ đối mặt với thiên tai, nước biển dâng và thiếu lương thực. | |
|
|
Do you think people today spend too much time on social media? Bạn có nghĩ con người ngày nay dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội không? | |
|
|
Yes, and it sometimes damages real-life relationships. Có, và đôi khi nó làm hỏng các mối quan hệ thực tế. | |
|
|
If only governments invested more in renewable energy. Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo. | |
|
|
Then we could reduce pollution and protect the planet. Khi đó chúng ta có thể giảm ô nhiễm và bảo vệ trái đất. | |
|
|
Do you believe equality between men and women has been achieved? Bạn có tin rằng bình đẳng nam nữ đã đạt được chưa? | |
|
|
Progress has been made, but there is still a long way to go. Đã có tiến bộ, nhưng vẫn còn chặng đường dài. | |
|
|